Bạn có từng bối rối khi cần mượn một cây bút hay cái ghim bấm trong văn phòng công ty Trung Quốc không? Đối với nhiều người học tiếng Trung, từ vựng văn phòng phẩm tiếng trung là một trong những rào cản đầu tiên khi làm việc tại môi trường quốc tế. Ngay cả những vật dụng đơn giản hàng ngày cũng trở nên khó khăn khi bạn không biết cách diễn đạt bằng tiếng Trung. Cùng tuhochsk tìm hiểu những từ vựng thiết yếu này để giao tiếp tự tin hơn nhé!

Danh mục bài viết
Danh sách từ vựng văn phòng phẩm tiếng Trung phổ biến
Hành trang đầu tiên cho hành trình chinh phục tiếng Trung trong môi trường văn phòng chính là bộ từ vựng cơ bản sau. Cùng khám phá từng nhóm từ vựng một cách chi tiết nhé!
Từ vựng văn phòng phẩm tiếng trung – các loại bút
Một điều thú vị trong tiếng Trung là hầu hết các loại bút đều có chữ “笔” (bǐ) đứng sau. Điều này giúp bạn dễ dàng nhận biết và ghi nhớ tên gọi của từng loại:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 铅笔 | qiānbǐ | Bút chì |
| 圆珠笔 | yuánzhūbǐ | Bút bi |
| 毛笔 | máobǐ | Bút lông |
| 荧光笔 | yíngguāngbǐ | Bút dạ quang |
| 水性笔 | shuǐxìngbǐ | Bút nước |
| 记号笔 | jìhàobǐ | Bút đánh dấu |
| 钢笔 | gāngbǐ | Bút máy |
| 蜡笔 | làbǐ | Bút sáp màu |
| 白板笔 | báibǎnbǐ | Bút bảng trắng |
| 自动铅笔 | zìdòng qiānbǐ | Bút chì kim |
Từ vựng văn phòng phẩm tiếng trung – giấy và sổ ghi chép
Từ tờ giấy in đơn giản đến những cuốn sổ sang trọng, mỗi loại đều có tên gọi riêng trong tiếng Trung. Cùng tìm hiểu những từ vựng quan trọng sau:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 复印纸 | fùyìnzhǐ | Giấy in |
| 信纸 | xìnzhǐ | Giấy viết thư |
| 彩纸 | cǎizhǐ | Giấy màu |
| 包装纸 | bāozhuāngzhǐ | Giấy gói quà |
| 笔记本 | bǐjìběn | Sổ tay |
| 日记本 | rìjìběn | Sổ nhật ký |
| 活页本 | huóyèběn | Sổ lò xo |
| 图画纸 | túhuàzhǐ | Giấy vẽ |
| 笔记卡 | bǐjìkǎ | Thẻ ghi chú |
| 草稿纸 | cǎogǎozhǐ | Giấy nháp |
Dụng cụ văn phòng khác
Bạn sẽ bất ngờ với sự phong phú của các dụng cụ văn phòng trong tiếng Trung. Mỗi món đồ đều có cách gọi độc đáo của riêng mình:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 尺子 | chǐzi | Thước kẻ |
| 橡皮 | xiàngpí | Gôm/tẩy |
| 回形针 | huíxíngzhēn | Kẹp giấy |
| 订书机 | dìngshūjī | Máy bấm kim |
| 胶水 | jiāoshuǐ | Keo dán |
| 剪刀 | jiǎndāo | Kéo |
| 白板 | báibǎn | Bảng trắng |
| 文件夹 | wénjiànjiā | Bìa hồ sơ |
| 打孔机 | dǎkǒngjī | Máy đục lỗ |
| 计算器 | jìsuànqì | Máy tính |
Mẫu câu giao tiếp liên quan đến văn phòng phẩm bằng tiếng Trung
Khi đã nắm vững “từng viên gạch” là các từ vựng riêng lẻ, đã đến lúc xây dựng “ngôi nhà” giao tiếp hoàn chỉnh với những mẫu câu thực tế sau:

Hỏi và mua văn phòng phẩm
Khi ghé thăm một cửa hàng văn phòng phẩm ở Trung Quốc, bạn sẽ cần những câu giao tiếp đa dạng – từ hỏi giá, so sánh chất lượng đến mặc cả. Dưới đây là những mẫu câu thiết thực nhất:
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这支笔多少钱? | Zhè zhī bǐ duōshǎo qián? | Cây bút này giá bao nhiêu? |
| 你有蓝色的笔记本吗? | Nǐ yǒu lánsè de bǐjìběn ma? | Bạn có sổ tay màu xanh không? |
| 我想买一盒铅笔。 | Wǒ xiǎng mǎi yī hé qiānbǐ. | Tôi muốn mua một hộp bút chì. |
| 这本日记本有几页? | Zhè běn rìjìběn yǒu jǐ yè? | Cuốn nhật ký này có bao nhiêu trang? |
| 你们卖荧光笔吗? | Nǐmen mài yíngguāngbǐ ma? | Các bạn có bán bút dạ quang không? |
| 我可以试用这支钢笔吗? | Wǒ kěyǐ shìyòng zhè zhī gāngbǐ ma? | Tôi có thể thử cây bút máy này không? |
| 这个文件夹可以装多少文件? | Zhège wénjiànjiā kěyǐ zhuāng duōshǎo wénjiàn? | Bìa hồ sơ này đựng được bao nhiêu tài liệu? |
| 你能推荐一款好用的尺子吗? | Nǐ néng tuījiàn yī kuǎn hǎoyòng de chǐzi ma? | Bạn có thể gợi ý loại thước nào tốt không? |
| 我需要一些复印纸。 | Wǒ xūyào yīxiē fùyìnzhǐ. | Tôi cần mua một ít giấy in. |
| 这个剪刀可以剪厚纸吗? | Zhège jiǎndāo kěyǐ jiǎn hòu zhǐ ma? | Cây kéo này có thể cắt giấy dày không? |
| 你们有没有卖白板笔? | Nǐmen yǒu méiyǒu mài báibǎnbǐ? | Các bạn có bán bút bảng trắng không? |
| 这款计算器的价格是多少? | Zhè kuǎn jìsuànqì de jiàgé shì duōshǎo? | Giá của loại máy tính này là bao nhiêu? |
Sử dụng văn phòng phẩm trong công việc
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 你能借我一支铅笔吗? | Nǐ néng jiè wǒ yī zhī qiānbǐ ma? | Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút chì không? |
| 我需要用一把剪刀。 | Wǒ xūyào yòng yī bǎ jiǎndāo. | Tôi cần dùng một cây kéo. |
| 请把这个文件夹交给我。 | Qǐng bǎ zhège wénjiànjiā jiāogěi wǒ. | Vui lòng đưa tôi bìa hồ sơ này. |
| 复印机在哪里? | Fùyìnjī zài nǎlǐ? | Máy photocopy ở đâu? |
| 你有多余的回形针吗? | Nǐ yǒu duōyú de huíxíngzhēn ma? | Bạn có kẹp giấy dư không? |
| 请帮我换一支荧光笔。 | Qǐng bāng wǒ huàn yī zhī yíngguāngbǐ. | Hãy giúp tôi đổi cây bút dạ quang khác. |
| 我需要用胶水粘这些文件。 | Wǒ xūyào yòng jiāoshuǐ zhān zhèxiē wénjiàn. | Tôi cần dùng keo để dán các tài liệu này. |
| 你能帮我装订这些纸张吗? | Nǐ néng bāng wǒ zhuāngdìng zhèxiē zhǐzhāng ma? | Bạn có thể giúp tôi đóng tài liệu này không? |
| 这把尺子量得很精准。 | Zhè bǎ chǐzi liàng de hěn zhǔnzhǔn. | Cây thước này đo rất chính xác. |
| 请帮我清洁白板。 | Qǐng bāng wǒ qīngjié báibǎn. | Hãy giúp tôi lau sạch bảng trắng. |
| 这个计算器坏了吗? | Zhège jìsuànqì huài le ma? | Máy tính này bị hỏng rồi phải không? |
| 把这些文件夹放在桌子上。 | Bǎ zhèxiē wénjiànjiā fàng zài zhuōzi shàng. | Đặt các bìa hồ sơ này lên bàn. |
Phương pháp học từ vựng văn phòng phẩm tiếng Trung hiệu quả
Để nắm vững từ vựng văn phòng phẩm tiếng Trung, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

- Phương pháp ghi nhớ qua hình ảnh
Não bộ của chúng ta ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết. Hãy dán nhãn tiếng Trung lên các văn phòng phẩm trên bàn làm việc của bạn. Mỗi lần sử dụng, bạn sẽ tự nhiên nhớ tên gọi của chúng. Ví dụ:
- Dán chữ “圆珠笔” (yuánzhūbǐ) lên hộp bút bi
- Gắn nhãn “订书机” (dìngshūjī) cho cái bấm kim
- Dán “便利贴” (biànlìtiē) lên tập giấy note
- Học theo nhóm từ vựng liên quan
Thay vì học riêng lẻ, hãy nhóm các từ có liên quan với nhau:
- Nhóm các loại bút: 钢笔 (bút máy), 铅笔 (bút chì), 记号笔 (bút dạ)
- Nhóm đồ dùng để viết: 本子 (sổ), 纸 (giấy), 橡皮 (tẩy)
- Nhóm dụng cụ văn phòng: 订书机 (bấm kim), 回形针 (kẹp giấy)
- Thực hành qua tình huống thực tế
Tạo các tình huống thực tế để luyện tập:
- Đi mua văn phòng phẩm và đọc tên sản phẩm bằng tiếng Trung
- Mượn đồ dùng từ đồng nghiệp bằng tiếng Trung
- Trao đổi về văn phòng phẩm trong các cuộc họp
- Sử dụng ứng dụng học từ vựng
Tạo bộ thẻ flash card trên các ứng dụng học từ vựng văn phòng phẩm tiếng trung. Mỗi ngày dành 10-15 phút để ôn tập. Đặc biệt chú ý:
- Phát âm chuẩn xác
- Học cả cách viết chữ Hán
- Ghi nhớ các mẫu câu thông dụng
Kết bài:
Hành trình làm quen với từ vựng văn phòng phẩm tiếng Trung có thể bắt đầu từ những món đồ đơn giản nhất trên bàn làm việc của bạn. Mỗi cây bút, tờ giấy hay chiếc kẹp đều là một cơ hội để thực hành và nâng cao vốn từ vựng của mình. Với sự kiên trì và phương pháp học phù hợp, chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ tự tin trao đổi về văn phòng phẩm bằng tiếng Trung như người bản xứ. Hãy biến mỗi ngày làm việc thành một bài học thú vị nhé!






