Nếu bạn đang học tiếng Trung, chắc hẳn đã từng bối rối khi phải chọn “个” hay “本” để đếm đồ vật. Thực tế, việc sử dụng đúng lượng từ tiếng Trung không khó như bạn nghĩ, chỉ cần nắm vững một số quy tắc cơ bản. Hãy cùng Tuhochsk khám phá chi tiết về lượng từ và làm chủ kỹ năng quan trọng này trong tiếng Trung nhé!

Danh mục bài viết
Lượng từ tiếng Trung là gì?
Lượng từ (量词 – liàng cí) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng để biểu thị số lượng của danh từ hoặc hành động. Trong tiếng Trung, lượng từ đứng giữa số từ và danh từ để tạo thành một cụm từ hoàn chỉnh.
Ví dụ minh họa:
- 个 (gè): Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các đồ vật nói chung.
Ví dụ: 一个人 (yí gè rén) – Một người. - 本 (běn): Dùng để chỉ sách hoặc các loại tài liệu.
Ví dụ: 一本书 (yì běn shū) – Một quyển sách. - 张 (zhāng): Dùng cho những vật mỏng, phẳng như giấy, vé hoặc ảnh.
Ví dụ: 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy.
Phân loại lượng từ tiếng Trung
- Lượng từ chỉ đồ vật
Đây là loại lượng từ dùng để biểu thị số lượng của các vật thể.- 个 (gè): Dùng cho các đồ vật nói chung.
- 件 (jiàn): Dùng cho quần áo, sự kiện hoặc đồ vật cụ thể.
Ví dụ: 一件衣服 (yí jiàn yīfú) – Một chiếc áo.
- Lượng từ chỉ người
Những lượng từ này được dùng để chỉ số lượng người trong các ngữ cảnh khác nhau.- 位 (wèi): Thể hiện sự lịch sự, dùng để chỉ người.
Ví dụ: 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – Một giáo viên. - 个 (gè): Cũng có thể dùng để chỉ người trong văn nói.
- 位 (wèi): Thể hiện sự lịch sự, dùng để chỉ người.
- Lượng từ chỉ động tác
Loại lượng từ này dùng để biểu thị số lần hoặc cách thức thực hiện hành động.- 次 (cì): Dùng để chỉ số lần thực hiện hành động.
Ví dụ: 去一次 (qù yí cì) – Đi một lần. - 遍 (biàn): Dùng để biểu thị toàn bộ quá trình thực hiện một hành động từ đầu đến cuối.
Ví dụ: 读一遍 (dú yí biàn) – Đọc một lượt.
- 次 (cì): Dùng để chỉ số lần thực hiện hành động.
Tổng hợp các lượng từ tiếng Trung thông dụng
Dưới đây là bảng tổng hợp 50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, được chia theo các nhóm sử dụng chính:
| STT | Lượng từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | 个 | gè | Cái, người | 一个人 (yí gè rén) – Một người |
| 2 | 本 | běn | Quyển | 一本书 (yì běn shū) – Một quyển sách |
| 3 | 张 | zhāng | Tờ, tấm | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy |
| 4 | 条 | tiáo | Sợi, con, chiếc | 一条鱼 (yì tiáo yú) – Một con cá |
| 5 | 件 | jiàn | Chiếc, cái (quần áo) | 一件衣服 (yí jiàn yīfú) – Một chiếc áo |
| 6 | 位 | wèi | Vị (người, lịch sự) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – Một giáo viên |
| 7 | 双 | shuāng | Đôi, cặp | 一双鞋 (yì shuāng xié) – Một đôi giày |
| 8 | 支 | zhī | Cây, chiếc (bút) | 一支笔 (yì zhī bǐ) – Một cây bút |
| 9 | 辆 | liàng | Chiếc (xe) | 一辆车 (yì liàng chē) – Một chiếc xe |
| 10 | 座 | zuò | Tòa, ngọn (núi, nhà) | 一座山 (yí zuò shān) – Một ngọn núi |
| 11 | 杯 | bēi | Cốc, ly | 一杯水 (yì bēi shuǐ) – Một cốc nước |
| 12 | 瓶 | píng | Chai | 一瓶酒 (yì píng jiǔ) – Một chai rượu |
| 13 | 盒 | hé | Hộp | 一盒巧克力 (yì hé qiǎokèlì) – Một hộp sô cô la |
| 14 | 包 | bāo | Gói | 一包糖 (yì bāo táng) – Một gói kẹo |
| 15 | 次 | cì | Lần | 去一次 (qù yí cì) – Đi một lần |
| 16 | 遍 | biàn | Lượt (toàn bộ quá trình) | 读一遍 (dú yí biàn) – Đọc một lượt |
| 17 | 头 | tóu | Con (gia súc) | 一头牛 (yì tóu niú) – Một con bò |
| 18 | 片 | piàn | Miếng, lát | 一片面包 (yí piàn miànbāo) – Một lát bánh mì |
| 19 | 粒 | lì | Hạt | 一粒米 (yí lì mǐ) – Một hạt gạo |
| 20 | 匹 | pǐ | Con (ngựa, lừa) | 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa |
| 21 | 株 | zhū | Gốc, cây | 一株花 (yì zhū huā) – Một gốc cây hoa |
| 22 | 根 | gēn | Cây, chiếc (vật dài) | 一根香蕉 (yì gēn xiāngjiāo) – Một quả chuối |
| 23 | 面 | miàn | Mặt, tấm | 一面镜子 (yí miàn jìngzi) – Một cái gương |
| 24 | 份 | fèn | Phần, suất | 一份报纸 (yí fèn bàozhǐ) – Một tờ báo |
| 25 | 种 | zhǒng | Loại | 一种水果 (yì zhǒng shuǐguǒ) – Một loại trái cây |
| 26 | 段 | duàn | Đoạn, khúc | 一段时间 (yí duàn shíjiān) – Một khoảng thời gian |
| 27 | 刀 | dāo | Nhát (cắt) | 一刀切 (yì dāo qiē) – Một nhát cắt |
| 28 | 堆 | duī | Đống | 一堆沙子 (yì duī shāzi) – Một đống cát |
| 29 | 串 | chuàn | Chuỗi, xâu | 一串葡萄 (yí chuàn pútao) – Một chùm nho |
| 30 | 颗 | kē | Hạt, viên | 一颗星星 (yì kē xīngxing) – Một ngôi sao |
| 31 | 封 | fēng | Lá (thư) | 一封信 (yì fēng xìn) – Một lá thư |
| 32 | 架 | jià | Chiếc (máy bay) | 一架飞机 (yì jià fēijī) – Một chiếc máy bay |
| 33 | 道 | dào | Món, đạo (ăn, bài tập) | 一道题 (yí dào tí) – Một bài tập |
| 34 | 棵 | kē | Cây (thực vật) | 一棵树 (yì kē shù) – Một cái cây |
| 35 | 壶 | hú | Ấm (trà, nước) | 一壶茶 (yì hú chá) – Một ấm trà |
| 36 | 节 | jié | Tiết (học, nhạc) | 一节课 (yì jié kè) – Một tiết học |
| 37 | 袋 | dài | Túi, bao | 一袋米 (yì dài mǐ) – Một túi gạo |
| 38 | 棒 | bàng | Cây, que | 一棒糖 (yí bàng táng) – Một cây kẹo |
| 39 | 顿 | dùn | Bữa (ăn), trận | 一顿饭 (yí dùn fàn) – Một bữa cơm |
| 40 | 场 | chǎng | Trận (thi đấu, mưa) | 一场比赛 (yì chǎng bǐsài) – Một trận thi đấu |
| 41 | 芯 | xīn | Lõi, nhân | 一芯电池 (yí xīn diànchí) – Một lõi pin |
| 42 | 丝 | sī | Sợi (mỏng, nhỏ) | 一丝头发 (yì sī tóufà) – Một sợi tóc |
| 43 | 滴 | dī | Giọt | 一滴水 (yì dī shuǐ) – Một giọt nước |
| 44 | 幅 | fú | Bức (tranh, ảnh) | 一幅画 (yì fú huà) – Một bức tranh |
| 45 | 盘 | pán | Đĩa, mâm | 一盘菜 (yì pán cài) – Một đĩa thức ăn |
| 46 | 匹 | pǐ | Con (ngựa, lừa) | 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa |
| 47 | 堂 | táng | Buổi (học, họp) | 一堂课 (yì táng kè) – Một buổi học |
| 48 | 阵 | zhèn | Trận (gió, mưa) | 一阵风 (yí zhèn fēng) – Một trận gió |
| 49 | 列 | liè | Dãy, hàng | 一列火车 (yì liè huǒchē) – Một đoàn tàu |
| 50 | 滩 | tān | Bãi, đống (rác, đồ vật) | 一滩水 (yì tān shuǐ) – Một bãi nước |
Bài tập và thực hành với lượng từ tiếng Trung
Dưới đây là các bài tập giúp bạn ôn luyện và sử dụng thành thạo các lượng từ tiếng Trung. Các bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với mọi trình độ.

Bài tập 1: Chọn lượng từ phù hợp
Điền lượng từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống:
- 一___书 (yì ___ shū) – Một quyển sách
- 一___狗 (yì ___ gǒu) – Một con chó
- 一___纸 (yì ___ zhǐ) – Một tờ giấy
- 一___衣服 (yì ___ yīfú) – Một chiếc áo
- 一___自行车 (yì ___ zìxíngchē) – Một chiếc xe đạp
Đáp án:
- 本 (běn)
- 条 (tiáo)
- 张 (zhāng)
- 件 (jiàn)
- 辆 (liàng)
Bài tập 2: Ghép từ
Ghép các danh từ với lượng từ phù hợp:
| Danh từ | Lượng từ tiếng Trung |
| A. 水果 (shuǐguǒ) | 1. 张 (zhāng) |
| B. 车 (chē) | 2. 双 (shuāng) |
| C. 鞋 (xié) | 3. 辆 (liàng) |
| D. 照片 (zhàopiàn) | 4. 种 (zhǒng) |
Đáp án:
- A – 4 (种)
- B – 3 (辆)
- C – 2 (双)
- D – 1 (张)
Bài tập 3: Dịch câu
Dịch các câu sau sang tiếng Trung, sử dụng lượng từ chính xác:
- Một cốc trà.
- Hai chiếc bàn.
- Ba tờ báo.
- Một ngọn núi.
- Một chùm nho.
Đáp án:
- 一杯茶 (yì bēi chá)
- 两张桌子 (liǎng zhāng zhuōzi)
- 三份报纸 (sān fèn bàozhǐ)
- 一座山 (yí zuò shān)
- 一串葡萄 (yí chuàn pútao)
Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống
Hoàn thành câu bằng cách thêm lượng từ tiếng Trung phù hợp:
- 我买了___书。(Wǒ mǎi le ___ shū.)
- 昨天看到一___飞机。(Zuótiān kàn dào yí ___ fēijī.)
- 他穿着一___鞋子。(Tā chuān zhe yí ___ xiézi.)
- 这是一___很漂亮的画。(Zhè shì yí ___ hěn piàoliang de huà.)
- 我喝了一___牛奶。(Wǒ hē le yí ___ niúnǎi.)
Đáp án:
- 本 (běn)
- 架 (jià)
- 双 (shuāng)
- 幅 (fú)
- 杯 (bēi)
Bài tập 5: Tạo câu hoàn chỉnh
Dùng lượng từ đã học để tạo câu hoàn chỉnh:
- 一___学生 (yí ___ xuéshēng)
- 三___香蕉 (sān ___ xiāngjiāo)
- 两___房子 (liǎng ___ fángzi)
- 五___蛋 (wǔ ___ dàn)
- 一___电脑 (yí ___ diànnǎo)
Gợi ý:
- Một học sinh: 一名学生 (yì míng xuéshēng)
- Ba quả chuối: 三根香蕉 (sān gēn xiāngjiāo)
- Hai căn nhà: 两座房子 (liǎng zuò fángzi)
- Năm quả trứng: 五个蛋 (wǔ gè dàn)
- Một chiếc máy tính: 一台电脑 (yì tái diànnǎo)
Kết bài
Lượng từ tiếng Trung là một phần quan trọng trong việc học ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng các lượng từ không chỉ giúp bạn diễn đạt ý chính xác mà còn làm cho câu nói trở nên tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết “Tổng Hợp 50+ Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất 2025” đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết và hữu ích.






