Tổng Hợp 50+ Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất 2025

Nếu bạn đang học tiếng Trung, chắc hẳn đã từng bối rối khi phải chọn “个” hay “本” để đếm đồ vật. Thực tế, việc sử dụng đúng lượng từ tiếng Trung không khó như bạn nghĩ, chỉ cần nắm vững một số quy tắc cơ bản. Hãy cùng Tuhochsk khám phá chi tiết về lượng từ và làm chủ kỹ năng quan trọng này trong tiếng Trung nhé!

Tổng Hợp 50+ Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
Tổng Hợp 50+ Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất

Lượng từ tiếng Trung là gì?

Lượng từ (量词 – liàng cí) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng để biểu thị số lượng của danh từ hoặc hành động. Trong tiếng Trung, lượng từ đứng giữa số từ và danh từ để tạo thành một cụm từ hoàn chỉnh.

Ví dụ minh họa:

  • 个 (gè): Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các đồ vật nói chung.
    Ví dụ: 一个人 (yí gè rén) – Một người.
  • 本 (běn): Dùng để chỉ sách hoặc các loại tài liệu.
    Ví dụ: 一本书 (yì běn shū) – Một quyển sách.
  • 张 (zhāng): Dùng cho những vật mỏng, phẳng như giấy, vé hoặc ảnh.
    Ví dụ: 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy.

Phân loại lượng từ tiếng Trung

  1. Lượng từ chỉ đồ vật
    Đây là loại lượng từ dùng để biểu thị số lượng của các vật thể.

    • 个 (gè): Dùng cho các đồ vật nói chung.
    • 件 (jiàn): Dùng cho quần áo, sự kiện hoặc đồ vật cụ thể.
      Ví dụ: 一件衣服 (yí jiàn yīfú) – Một chiếc áo.
  2. Lượng từ chỉ người
    Những lượng từ này được dùng để chỉ số lượng người trong các ngữ cảnh khác nhau.

    • 位 (wèi): Thể hiện sự lịch sự, dùng để chỉ người.
      Ví dụ: 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – Một giáo viên.
    • 个 (gè): Cũng có thể dùng để chỉ người trong văn nói.
  3. Lượng từ chỉ động tác
    Loại lượng từ này dùng để biểu thị số lần hoặc cách thức thực hiện hành động.

    • 次 (cì): Dùng để chỉ số lần thực hiện hành động.
      Ví dụ: 去一次 (qù yí cì) – Đi một lần.
    • 遍 (biàn): Dùng để biểu thị toàn bộ quá trình thực hiện một hành động từ đầu đến cuối.
      Ví dụ: 读一遍 (dú yí biàn) – Đọc một lượt.

Tổng hợp các lượng từ tiếng Trung thông dụng

Dưới đây là bảng tổng hợp 50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, được chia theo các nhóm sử dụng chính:

STT Lượng từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 Cái, người 一个人 (yí gè rén) – Một người
2 běn Quyển 一本书 (yì běn shū) – Một quyển sách
3 zhāng Tờ, tấm 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy
4 tiáo Sợi, con, chiếc 一条鱼 (yì tiáo yú) – Một con cá
5 jiàn Chiếc, cái (quần áo) 一件衣服 (yí jiàn yīfú) – Một chiếc áo
6 wèi Vị (người, lịch sự) 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – Một giáo viên
7 shuāng Đôi, cặp 一双鞋 (yì shuāng xié) – Một đôi giày
8 zhī Cây, chiếc (bút) 一支笔 (yì zhī bǐ) – Một cây bút
9 liàng Chiếc (xe) 一辆车 (yì liàng chē) – Một chiếc xe
10 zuò Tòa, ngọn (núi, nhà) 一座山 (yí zuò shān) – Một ngọn núi
11 bēi Cốc, ly 一杯水 (yì bēi shuǐ) – Một cốc nước
12 píng Chai 一瓶酒 (yì píng jiǔ) – Một chai rượu
13 Hộp 一盒巧克力 (yì hé qiǎokèlì) – Một hộp sô cô la
14 bāo Gói 一包糖 (yì bāo táng) – Một gói kẹo
15 Lần 去一次 (qù yí cì) – Đi một lần
16 biàn Lượt (toàn bộ quá trình) 读一遍 (dú yí biàn) – Đọc một lượt
17 tóu Con (gia súc) 一头牛 (yì tóu niú) – Một con bò
18 piàn Miếng, lát 一片面包 (yí piàn miànbāo) – Một lát bánh mì
19 Hạt 一粒米 (yí lì mǐ) – Một hạt gạo
20 Con (ngựa, lừa) 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa
21 zhū Gốc, cây 一株花 (yì zhū huā) – Một gốc cây hoa
22 gēn Cây, chiếc (vật dài) 一根香蕉 (yì gēn xiāngjiāo) – Một quả chuối
23 miàn Mặt, tấm 一面镜子 (yí miàn jìngzi) – Một cái gương
24 fèn Phần, suất 一份报纸 (yí fèn bàozhǐ) – Một tờ báo
25 zhǒng Loại 一种水果 (yì zhǒng shuǐguǒ) – Một loại trái cây
26 duàn Đoạn, khúc 一段时间 (yí duàn shíjiān) – Một khoảng thời gian
27 dāo Nhát (cắt) 一刀切 (yì dāo qiē) – Một nhát cắt
28 duī Đống 一堆沙子 (yì duī shāzi) – Một đống cát
29 chuàn Chuỗi, xâu 一串葡萄 (yí chuàn pútao) – Một chùm nho
30 Hạt, viên 一颗星星 (yì kē xīngxing) – Một ngôi sao
31 fēng Lá (thư) 一封信 (yì fēng xìn) – Một lá thư
32 jià Chiếc (máy bay) 一架飞机 (yì jià fēijī) – Một chiếc máy bay
33 dào Món, đạo (ăn, bài tập) 一道题 (yí dào tí) – Một bài tập
34 Cây (thực vật) 一棵树 (yì kē shù) – Một cái cây
35 Ấm (trà, nước) 一壶茶 (yì hú chá) – Một ấm trà
36 jié Tiết (học, nhạc) 一节课 (yì jié kè) – Một tiết học
37 dài Túi, bao 一袋米 (yì dài mǐ) – Một túi gạo
38 bàng Cây, que 一棒糖 (yí bàng táng) – Một cây kẹo
39 dùn Bữa (ăn), trận 一顿饭 (yí dùn fàn) – Một bữa cơm
40 chǎng Trận (thi đấu, mưa) 一场比赛 (yì chǎng bǐsài) – Một trận thi đấu
41 xīn Lõi, nhân 一芯电池 (yí xīn diànchí) – Một lõi pin
42 Sợi (mỏng, nhỏ) 一丝头发 (yì sī tóufà) – Một sợi tóc
43 Giọt 一滴水 (yì dī shuǐ) – Một giọt nước
44 Bức (tranh, ảnh) 一幅画 (yì fú huà) – Một bức tranh
45 pán Đĩa, mâm 一盘菜 (yì pán cài) – Một đĩa thức ăn
46 Con (ngựa, lừa) 一匹马 (yì pǐ mǎ) – Một con ngựa
47 táng Buổi (học, họp) 一堂课 (yì táng kè) – Một buổi học
48 zhèn Trận (gió, mưa) 一阵风 (yí zhèn fēng) – Một trận gió
49 liè Dãy, hàng 一列火车 (yì liè huǒchē) – Một đoàn tàu
50 tān Bãi, đống (rác, đồ vật) 一滩水 (yì tān shuǐ) – Một bãi nước

 

Bài tập và thực hành với lượng từ tiếng Trung

Dưới đây là các bài tập giúp bạn ôn luyện và sử dụng thành thạo các lượng từ tiếng Trung. Các bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với mọi trình độ.

Bài tập và thực hành với lượng từ tiếng Trung
Bài tập và thực hành với lượng từ tiếng Trung

Bài tập 1: Chọn lượng từ phù hợp

Điền lượng từ tiếng Trung thích hợp vào chỗ trống:

  1. 一___书 (yì ___ shū) – Một quyển sách
  2. 一___狗 (yì ___ gǒu) – Một con chó
  3. 一___纸 (yì ___ zhǐ) – Một tờ giấy
  4. 一___衣服 (yì ___ yīfú) – Một chiếc áo
  5. 一___自行车 (yì ___ zìxíngchē) – Một chiếc xe đạp

Đáp án:

  1. 本 (běn)
  2. 条 (tiáo)
  3. 张 (zhāng)
  4. 件 (jiàn)
  5. 辆 (liàng)

Bài tập 2: Ghép từ

Ghép các danh từ với lượng từ phù hợp:

Danh từ Lượng từ tiếng Trung
A. 水果 (shuǐguǒ) 1. 张 (zhāng)
B. 车 (chē) 2. 双 (shuāng)
C. 鞋 (xié) 3. 辆 (liàng)
D. 照片 (zhàopiàn) 4. 种 (zhǒng)

Đáp án:

  • A – 4 (种)
  • B – 3 (辆)
  • C – 2 (双)
  • D – 1 (张)

Bài tập 3: Dịch câu

Dịch các câu sau sang tiếng Trung, sử dụng lượng từ chính xác:

  1. Một cốc trà.
  2. Hai chiếc bàn.
  3. Ba tờ báo.
  4. Một ngọn núi.
  5. Một chùm nho.

Đáp án:

  1. 一杯茶 (yì bēi chá)
  2. 两张桌子 (liǎng zhāng zhuōzi)
  3. 三份报纸 (sān fèn bàozhǐ)
  4. 一座山 (yí zuò shān)
  5. 一串葡萄 (yí chuàn pútao)

Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống

Hoàn thành câu bằng cách thêm lượng từ tiếng Trung phù hợp:

  1. 我买了___书。(Wǒ mǎi le ___ shū.)
  2. 昨天看到一___飞机。(Zuótiān kàn dào yí ___ fēijī.)
  3. 他穿着一___鞋子。(Tā chuān zhe yí ___ xiézi.)
  4. 这是一___很漂亮的画。(Zhè shì yí ___ hěn piàoliang de huà.)
  5. 我喝了一___牛奶。(Wǒ hē le yí ___ niúnǎi.)

Đáp án:

  1. 本 (běn)
  2. 架 (jià)
  3. 双 (shuāng)
  4. 幅 (fú)
  5. 杯 (bēi)

Bài tập 5: Tạo câu hoàn chỉnh

Dùng lượng từ đã học để tạo câu hoàn chỉnh:

  1. 一___学生 (yí ___ xuéshēng)
  2. 三___香蕉 (sān ___ xiāngjiāo)
  3. 两___房子 (liǎng ___ fángzi)
  4. 五___蛋 (wǔ ___ dàn)
  5. 一___电脑 (yí ___ diànnǎo)

Gợi ý:

  • Một học sinh: 一名学生 (yì míng xuéshēng)
  • Ba quả chuối: 三根香蕉 (sān gēn xiāngjiāo)
  • Hai căn nhà: 两座房子 (liǎng zuò fángzi)
  • Năm quả trứng: 五个蛋 (wǔ gè dàn)
  • Một chiếc máy tính: 一台电脑 (yì tái diànnǎo)

Kết bài

Lượng từ tiếng Trung là một phần quan trọng trong việc học ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng các lượng từ không chỉ giúp bạn diễn đạt ý chính xác mà còn làm cho câu nói trở nên tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết “Tổng Hợp 50+ Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất 2025” đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết và hữu ích.

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―