Bạn có biết không, việc học từ vựng trái cây tiếng Trung không chỉ giúp bạn đi chợ dễ dàng hơn mà còn rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày? Từ việc đặt món tráng miệng đến mua sắm online, những từ vựng này đều rất thiết thực. Hãy cùng khám phá kho từ vựng phong phú về trái cây trong tiếng Trung nhé!

Danh mục bài viết
Tổng hợp từ vựng trái cây tiếng Trung thông dụng
Trái cây không chỉ là món ăn yêu thích mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và câu nói hàng ngày của người Trung Quốc. Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần biết rằng trong tiếng Trung, hầu hết các loại trái cây đều có chữ “果” (guǒ – quả) hoặc chữ “子” (zi) đi kèm. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và ghi nhớ từ vựng hơn.
Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây nhiệt đới
Bạn có biết không? Việt Nam và Trung Quốc đều nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới, nên không khó để bắt gặp những loại trái cây này tại cả hai quốc gia. Cùng học ngay cách gọi tên chúng bằng tiếng Trung nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 椰子 | yēzi | Dừa |
| 芒果 | mángguǒ | Xoài |
| 香蕉 | xiāngjiāo | Chuối |
| 菠萝 | bōluó | Dứa |
| 火龙果 | huǒlóngguǒ | Thanh long |
| 榴莲 | liúlián | Sầu riêng |
| 山竹 | shānzhú | Măng cụt |
| 龙眼 | lóngyǎn | Nhãn |
| 木瓜 | mùguā | Đu đủ |
| 芭蕉 | bājiāo | Chuối sứ |
| 荔枝 | lìzhī | Vải |
| 番石榴 | fānshíliú | Ổi |
| 柚子 | yòuzi | Bưởi |
| 无花果 | wúhuāguǒ | Sung |
| 金桔 | jīnjú | Quất vàng |
💡 Mẹo học:
- Nhiều loại trái cây nhiệt đới có tên gọi mang tính miêu tả, ví dụ: 火龙果 (huǒlóngguǒ – Thanh long) có nghĩa đen là “quả rồng lửa”
- Tạo nhóm từ theo đặc điểm để dễ nhớ: nhóm trái cây có vị ngọt, nhóm trái cây có mùi đặc trưng
Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây ôn đới
Nếu các loại trái cây nhiệt đới quen thuộc với người Việt Nam, thì những loại trái cây ôn đới sau đây lại khá phổ biến trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Đặc biệt, chúng thường xuất hiện trong các dịp lễ tết quan trọng.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 苹果 | píngguǒ | Táo |
| 梨 | lí | Lê |
| 葡萄 | pútao | Nho |
| 柿子 | shìzi | Hồng |
| 樱桃 | yīngtáo | Cherry |
| 蓝莓 | lánméi | Việt quất |
| 草莓 | cǎoméi | Dâu tây |
| 黑莓 | hēiméi | Mâm xôi đen |
| 红莓 | hóngméi | Dâu rừng đỏ |
| 橙子 | chéngzi | Cam |
| 西柚 | xīyòu | Bưởi chùm |
| 柠檬 | níngméng | Chanh vàng |
| 奇异果 | qíyìguǒ | Kiwi |
| 杏子 | xìngzi | Mơ |
| 李子 | lǐzi | Mận |
Thú vị: Trong tiếng Trung, táo (苹果 – píngguǒ) thường xuất hiện trong các câu chúc tụng vì âm của nó gần giống với “平安” (píng’ān – bình an).
Từ vựng trái cây tiếng Trung – các loại quả mọng
Quiz nhanh: Bạn đã biết cách phân biệt các loại berry trong tiếng Trung chưa? Hãy xem danh sách dưới đây và bạn sẽ thấy chúng có một điểm chung thú vị trong cách đặt tên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 草莓 | cǎoméi | Dâu tây |
| 蓝莓 | lánméi | Việt quất |
| 覆盆子 | fùpénzǐ | Phúc bồn tử |
| 黑莓 | hēiméi | Mâm xôi đen |
| 红莓 | hóngméi | Dâu rừng đỏ |
| 树莓 | shùméi | Dâu rừng |
| 蔓越莓 | mànyuèméi | Cranberry |
| 黑加仑 | hēijiālún | Nho đen |
| 白加仑 | báijiālún | Nho trắng |
| 黄莓 | huángméi | Mâm xôi vàng |
| 荔枝 | lìzhī | Vải |
| 龙眼 | lóngyǎn | Nhãn |
| 葡萄干 | pútaogān | Nho khô |
| 无花果 | wúhuāguǒ | Sung |
| 山莓 | shānméi | Dâu núi |
Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây khô và hạt
Không chỉ ăn tươi, người Trung Quốc còn rất chuộng các loại hạt và trái cây sấy khô. Đây không chỉ là món ăn vặt mà còn là nguyên liệu trong nhiều món ăn truyền thống.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 核桃 | hétáo | Hạt óc chó |
| 腰果 | yāoguǒ | Hạt điều |
| 杏干 | xìnggān | Mơ khô |
| 葡萄干 | pútaogān | Nho khô |
| 开心果 | kāixīnguǒ | Hạt dẻ cười |
| 南瓜子 | nánguāzǐ | Hạt bí |
| 葵花籽 | kuíhuāzǐ | Hạt hướng dương |
| 松子 | sōngzǐ | Hạt thông |
| 榛子 | zhēnzǐ | Hạt phỉ |
| 花生 | huāshēng | Lạc |
| 枣 | zǎo | Táo tàu |
| 干果 | gānguǒ | Trái cây khô |
| 芝麻 | zhīma | Hạt mè |
| 西瓜子 | xīguāzǐ | Hạt dưa |
| 柿干 | shìgān | Hồng khô |
📝 Lưu ý: Từ “干” (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là “khô”, thường xuất hiện trong tên các loại trái cây sấy khô.
Từ vựng trái cây tiếng Trung về các loại nước uống/ đồ ăn
Tips cho tín đồ ẩm thực: Trái cây không chỉ để ăn tươi! Từ đồ uống giải khát đến món tráng miệng, hãy khám phá cách người Trung Quốc biến tấu trái cây trong ẩm thực.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 水果汁 | shuǐguǒ zhī | Nước ép trái cây |
| 橙汁 | chéngzhī | Nước cam |
| 苹果汁 | píngguǒ zhī | Nước táo |
| 西瓜汁 | xīguā zhī | Nước dưa hấu |
| 芒果汁 | mángguǒ zhī | Nước xoài |
| 柠檬水 | níngméng shuǐ | Nước chanh |
| 木瓜奶 | mùguā nǎi | Sữa đu đủ |
| 草莓奶昔 | cǎoméi nǎixī | Sinh tố dâu tây |
| 香蕉奶昔 | xiāngjiāo nǎixī | Sinh tố chuối |
| 火龙果汁 | huǒlóngguǒ zhī | Nước ép thanh long |
| 水果沙拉 | shuǐguǒ shālā | Salad trái cây |
| 水果冰 | shuǐguǒ bīng | Kem trái cây |
| 苹果派 | píngguǒ pài | Bánh táo |
| 香蕉煎饼 | xiāngjiāo jiānbǐng | Bánh kếp chuối |
| 芒果布丁 | mángguǒ bùdīng | Bánh pudding xoài |
| 椰子冻 | yēzi dòng | Rau câu dừa |
| 水果拼盘 | shuǐguǒ pīnpán | Trái cây thập cẩm |
| 冰糖雪梨 | bīngtáng xuělí | Lê hấp đường phèn |
| 榴莲蛋糕 | liúlián dàngāo | Bánh kem sầu riêng |
| 菠萝炒饭 | bōluó chǎofàn | Cơm chiên dứa |
Mẫu câu giao tiếp với từ vựng trái cây tiếng Trung
Đã có từ vựng, giờ là lúc đưa chúng vào thực tế! Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi đi chợ hoặc mua sắm trái cây.

Mẫu câu hỏi mua trái cây tiếng Trung
Scenario: Bạn đang ở một khu chợ tại Trung Quốc và muốn mua ít trái cây. Những câu nào sau đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin với người bán hàng?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 我想买一些水果。 | Wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ. | Tôi muốn mua một ít trái cây. |
| 你喜欢什么水果? | Nǐ xǐhuān shénme shuǐguǒ? | Bạn thích loại trái cây nào? |
| 这个苹果很甜。 | Zhège píngguǒ hěn tián. | Quả táo này rất ngọt. |
| 这些橙子多少钱一公斤? | Zhèxiē chéngzi duōshǎo qián yī gōngjīn? | Cam này bao nhiêu tiền một ký? |
| 你有没有尝过榴莲? | Nǐ yǒuméiyǒu chángguò liúlián? | Bạn đã từng thử sầu riêng chưa? |
| 我要两公斤香蕉。 | Wǒ yào liǎng gōngjīn xiāngjiāo. | Tôi muốn 2 ký chuối. |
| 这些葡萄是哪里的? | Zhèxiē pútao shì nǎlǐ de? | Những quả nho này ở đâu trồng? |
| 这个西瓜很大,很新鲜。 | Zhège xīguā hěn dà, hěn xīnxiān. | Quả dưa hấu này rất to và rất tươi. |
| 可以打折吗? | Kěyǐ dǎzhé ma? | Có thể giảm giá không? |
| 这些草莓看起来很好吃。 | Zhèxiē cǎoméi kànqǐlái hěn hǎochī. | Những quả dâu tây này trông rất ngon. |
Mẫu câu bán hàng trái cây tiếng Trung
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 这个水果多少钱? | Zhège shuǐguǒ duōshǎo qián? | Trái cây này bao nhiêu tiền? |
| 请问,这个苹果怎么卖? | Qǐngwèn, zhège píngguǒ zěnme mài? | Xin hỏi, táo này bán thế nào? |
| 我可以尝一下这个橙子吗? | Wǒ kěyǐ cháng yīxià zhège chéngzi ma? | Tôi có thể thử cam này không? |
| 有更大的西瓜吗? | Yǒu gèng dà de xīguā ma? | Có quả dưa hấu nào to hơn không? |
| 有没有无籽葡萄? | Yǒuméiyǒu wúzǐ pútao? | Có nho không hạt không? |
| 你推荐什么水果? | Nǐ tuījiàn shénme shuǐguǒ? | Bạn gợi ý loại trái cây nào? |
| 今天的水果新鲜吗? | Jīntiān de shuǐguǒ xīnxiān ma? | Trái cây hôm nay có tươi không? |
| 这个芒果重多少? | Zhège mángguǒ zhòng duōshǎo? | Quả xoài này nặng bao nhiêu? |
| 我想要一些便宜的水果。 | Wǒ xiǎng yào yīxiē piányí de shuǐguǒ. | Tôi muốn mua một ít trái cây rẻ. |
| 买多一点可以便宜吗? | Mǎi duō yīdiǎn kěyǐ piányí ma? | Mua nhiều hơn có được giảm giá không? |
Kết luận
Từ vựng trái cây tiếng Trung tuy đa dạng nhưng có những quy luật nhất định giúp bạn dễ dàng ghi nhớ. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn hiểu thêm về văn hóa ẩm thực phong phú của Trung Quốc. Hãy thực hành thường xuyên và đừng quên kết hợp với các tình huống thực tế nhé!






