200+ từ vựng tiếng Trung về món ăn – có mẫu câu và hội thoại

“你想吃什么?” (Bạn muốn ăn gì?) – Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại có thể khiến bạn lúng túng khi giao tiếp với người Trung Quốc. Để tự tin hơn trong những tình huống liên quan đến ẩm thực, hãy cùng Tuhochsk.com khám phá kho từ vựng phong phú về món ăn trong tiếng Trung nhé!

200+ từ vựng tiếng Trung về món ăn
200+ từ vựng tiếng Trung về món ăn

Tổng hợp từ vựng tiếng trung về món ăn đầy đủ các chủ đề

Quiz nhanh: Bạn có biết người Trung Quốc gọi “cơm” là gì không? Đó chính là “饭” (fàn). Nhưng từ này còn là một thành phần quan trọng trong rất nhiều từ ghép về món ăn. Hãy cùng khám phá chi tiết từng nhóm từ vựng nhé!

Từ vựng tiếng Trung về thực phẩm, đồ ăn

Bạn có biết không, trong tiếng Trung, chỉ cần thay đổi một từ nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cách gọi tên món ăn? Hãy cùng khám phá những từ vựng cơ bản nhất về thực phẩm nhé.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
米饭 mǐfàn Cơm trắng
面条 miàntiáo Mì
包子 bāozi Bánh bao
饺子 jiǎozi Há cảo
炒饭 chǎofàn Cơm chiên
粥 zhōu Cháo
馒头 mántou Bánh màn thầu
烤鸭 kǎoyā Vịt quay
鱼丸 yúwán Cá viên
火锅 huǒguō Lẩu

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – các loại thịt

Từ món vịt quay Bắc Kinh nổi tiếng đến món sườn ram mật ong, mỗi món ăn đều có cách gọi riêng. Dưới đây là những từ vựng cần thiết về các loại thịt trong tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung về món ăn - các loại thịt
Từ vựng tiếng Trung về món ăn – các loại thịt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
鸡肉 jīròu Thịt gà
牛肉 niúròu Thịt bò
猪肉 zhūròu Thịt heo
羊肉 yángròu Thịt cừu
鸭肉 yāròu Thịt vịt
鹿肉 lùròu Thịt nai
鱼肉 yúròu Thịt cá
鸽肉 gēròu Thịt bồ câu
排骨 páigǔ Sườn
香肠 xiāngcháng Xúc xích

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – hải sản

Từ vựng tiếng Trung về món ăn - hải sản
Từ vựng tiếng Trung về món ăn – hải sản
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
鱼 yú Cá
虾 xiā Tôm
蟹 xiè Cua
贝壳 bèiké Sò, ốc
鱿鱼 yóuyú Mực
海带 hǎidài Rong biển
蛤蜊 gélí Nghêu
鲍鱼 bàoyú Bào ngư
龙虾 lóngxiā Tôm hùm
生蚝 shēngháo Hàu

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – đồ ăn nhanh

Từ vựng tiếng Trung về món ăn - đồ ăn nhanh
Từ vựng tiếng Trung về món ăn – đồ ăn nhanh
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
汉堡包 hànbǎobāo Hamburger
薯条 shǔtiáo Khoai tây chiên
热狗 règǒu Xúc xích
比萨 bǐsà Pizza
鸡翅 jīchì Cánh gà
炸鸡 zhájī Gà rán
三明治 sānmíngzhì Sandwich
薯片 shǔpiàn Snack khoai tây
可乐鸡翅 kělè jīchì Cánh gà coca
炸薯饼 zhà shǔbǐng Khoai tây nghiền chiên

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – rau củ

Từ vựng tiếng Trung về món ăn - rau củ
Từ vựng tiếng Trung về món ăn – rau củ
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
青菜 qīngcài Rau xanh
土豆 tǔdòu Khoai tây
胡萝卜 húluóbo Cà rốt
黄瓜 huángguā Dưa chuột
西红柿 xīhóngshì Cà chua
大蒜 dàsuàn Tỏi
洋葱 yángcōng Hành tây
生姜 shēngjiāng Gừng
芹菜 qíncài Cần tây
菠菜 bōcài Rau chân vịt (cải bó xôi)

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – hoa quả

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
苹果 píngguǒ Táo
香蕉 xiāngjiāo Chuối
橙子 chéngzi Cam
葡萄 pútao Nho
西瓜 xīguā Dưa hấu
柠檬 níngméng Chanh vàng
草莓 cǎoméi Dâu tây
芒果 mángguǒ Xoài
火龙果 huǒlóngguǒ Thanh long
榴莲 liúlián Sầu riêng

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – đồ ngọt

Từ vựng tiếng Trung về món ăn - đồ ngọt
Từ vựng tiếng Trung về món ăn – đồ ngọt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
糖果 tángguǒ Kẹo ngọt
巧克力 qiǎokèlì Socola
蛋糕 dàngāo Bánh kem
饼干 bǐnggān Bánh quy
果冻 guǒdòng Rau câu
冰激凌 bīngjīlíng Kem
棉花糖 miánhuā táng Kẹo bông gòn
布丁 bùdīng Pudding
马卡龙 mǎkǎlóng Macaron
豆沙包 dòushābāo Bánh bao nhân đậu đỏ

Từ vựng tiếng Trung về món ăn – đồ uống

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
水 shuǐ Nước lọc
茶 chá Trà
牛奶 niúnǎi Sữa
咖啡 kāfēi Cà phê
果汁 guǒzhī Nước ép trái cây
可乐 kělè Coca
啤酒 píjiǔ Bia
红酒 hóngjiǔ Rượu vang đỏ
奶茶 nǎichá Trà sữa
椰子水 yēzi shuǐ Nước dừa

Từ vựng tiếng Trung về phương thức nấu ăn

Từ vựng tiếng Trung về phương thức nấu ăn
Từ vựng tiếng Trung về phương thức nấu ăn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
炒 chǎo Xào
煎 jiān Rán
蒸 zhēng Hấp
煮 zhǔ Luộc
烤 kǎo Nướng
炸 zhà Chiên
拌 bàn Trộn
腌 yān Ướp
烘 hōng Hong, sấy
煲 bāo Hầm

Từ vựng tiếng Trung về mùi vị món ăn

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
甜 tián Ngọt
酸 suān Chua
咸 xián Mặn
辣 là Cay
苦 kǔ Đắng
鲜 xiān Tươi (vị tươi)
香 xiāng Thơm
淡 dàn Nhạt
油腻 yóunì Ngậy, béo
麻 má Tê (vị của hạt tiêu Tứ Xuyên)

Từ vựng tiếng Trung về gia vị 

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
盐 yán Muối
糖 táng Đường
醋 cù Giấm
酱油 jiàngyóu Xì dầu
辣椒 làjiāo Ớt
胡椒粉 hújiāofěn Bột tiêu
芝麻油 zhīmayóu Dầu mè
姜 jiāng Gừng
蒜 suàn Tỏi
花椒 huājiāo Hạt tiêu Tứ Xuyên

Mẫu câu giao tiếp áp dụng từ vựng tiếng Trung về món ăn

Có từ vựng thôi chưa đủ, bạn cần biết cách kết hợp chúng thành những câu hoàn chỉnh. Phần này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống liên quan đến ẩm thực.

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
请给我一份菜单。 Qǐng gěi wǒ yī fèn càidān. Làm ơn đưa tôi một quyển thực đơn.
这道菜的特色是什么? Zhè dào cài de tèsè shì shénme? Món đặc biệt của nhà hàng này là gì?
我想点一份饺子。 Wǒ xiǎng diǎn yī fèn jiǎozi. Tôi muốn gọi một phần há cảo.
这道菜辣吗? Zhè dào cài là ma? Món này có cay không?
请不要放辣椒。 Qǐng bù yào fàng làjiāo. Vui lòng không cho ớt.
你推荐什么菜? Nǐ tuījiàn shénme cài? Bạn gợi ý món nào?
请给我一杯冰水。 Qǐng gěi wǒ yī bēi bīngshuǐ. Làm ơn cho tôi một ly nước lạnh.
这里有素食菜吗? Zhèlǐ yǒu sùshí cài ma? Ở đây có món chay không?
这道菜需要等多久? Zhè dào cài xūyào děng duōjiǔ? Món này cần chờ bao lâu?
我可以尝一下这个汤吗? Wǒ kěyǐ cháng yīxià zhège tāng ma? Tôi có thể nếm thử món súp này không?
我对花生过敏,请不要放花生。 Wǒ duì huāshēng guòmǐn, qǐng bùyào fàng huāshēng. Tôi bị dị ứng với đậu phộng, làm ơn đừng cho vào.
我想打包这道菜。 Wǒ xiǎng dǎbāo zhè dào cài. Tôi muốn mang món này về nhà.
这个甜点真的很好吃。 Zhège tiándiǎn zhēn de hěn hǎochī. Món tráng miệng này thật sự rất ngon.
你们这里的啤酒是进口的吗? Nǐmen zhèlǐ de píjiǔ shì jìnkǒu de ma? Bia ở đây có phải hàng nhập khẩu không?
请问可以用信用卡付款吗? Qǐngwèn kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma? Xin hỏi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Hội thoại tiếng Trung chủ đề về ẩm thực, ăn uống

Đến đây bạn đã có vốn từ vựng tiếng trung về món ăn và mẫu câu, hãy xem chúng được áp dụng như thế nào trong các cuộc hội thoại thực tế. Từ việc gọi món trong nhà hàng đến trò chuyện về sở thích ẩm thực, tất cả đều được thực hành qua các đoạn hội thoại sinh động dưới đây.

Hội thoại tiếng Trung chủ đề về ẩm thực, ăn uống
Hội thoại tiếng Trung chủ đề về ẩm thực, ăn uống
  1. Tại nhà hàng

🏮 Tình huống: Gọi món và trao đổi với nhân viên phục vụ

A: 请问,你们这里有什么推荐的菜? Qǐngwèn, nǐmen zhèlǐ yǒu shénme tuījiàn de cài? (Xin hỏi, ở đây có món nào được推荐 (tuījiàn – recommend) không?)

B: 我们的北京烤鸭很有名。 Wǒmen de běijīng kǎoyā hěn yǒumíng. (Vịt quay Bắc Kinh của chúng tôi rất nổi tiếng.)

A: 好,那我要一份北京烤鸭。还要一个蔬菜。 Hǎo, nà wǒ yào yī fèn běijīng kǎoyā. Hái yào yī gè shūcài. (Được, vậy cho tôi một phần vịt quay Bắc Kinh. Và thêm một đĩa rau.)

  1. Đánh giá món ăn

🍜 Tình huống: Trao đổi về hương vị món ăn

A: 这个菜怎么样? Zhège cài zěnmeyàng? (Món này thế nào?)

B: 很好吃!但是有点辣。 Hěn hǎochī! Dànshì yǒudiǎn là. (Rất ngon! Nhưng hơi cay.)

A: 我也觉得。下次要少放辣椒。 Wǒ yě juéde. Xià cì yào shǎo fàng làjiāo. (Tôi cũng thấy vậy. Lần sau nên bớt ớt.)

  1. Chia sẻ sở thích ẩm thực

🥢 Tình huống: Trò chuyện về đồ ăn yêu thích

A: 你最喜欢吃什么中国菜? Nǐ zuì xǐhuan chī shénme zhōngguó cài? (Bạn thích món Trung Quốc nào nhất?)

B: 我最喜欢吃火锅,特别是冬天的时候。 Wǒ zuì xǐhuan chī huǒguō, tèbié shì dōngtiān de shíhou. (Tôi thích ăn lẩu nhất, đặc biệt là vào mùa đông.)

A: 我也是!火锅既好吃又有意思。 Wǒ yě shì! Huǒguō jì hǎochī yòu yǒuyìsi. (Tôi cũng vậy! Lẩu vừa ngon vừa thú vị.)

  1. Đặt đồ ăn online

📱 Tình huống: Đặt đồ ăn qua ứng dụng

A: 你要点外卖吗? Nǐ yào diǎn wàimài ma? (Bạn muốn đặt đồ ăn không?)

B: 好啊,用美团还是饿了么? Hǎo a, yòng Měituán háishi È le me? (Được, dùng Meituan hay Ele.me?)

A: 用美团吧,他们现在有优惠。 Yòng Měituán ba, tāmen xiànzài yǒu yōuhuì. (Dùng Meituan đi, họ đang có ưu đãi.)

💡 Mẹo giao tiếp:

  • Khi khen món ăn ngon, ngoài “好吃” (hǎochī) có thể dùng “美味” (měiwèi) để thể hiện sự trang trọng hơn
  • Dùng “请问” (qǐngwèn) trước câu hỏi để thể hiện sự lịch sự
  • Khi không thích món ăn nào đó, nên dùng cách nói gián tiếp “不太适合我” (bú tài shìhé wǒ – không hợp với tôi) thay vì nói thẳng “不好吃” (bù hǎochī – không ngon)

🔍 Từ vựng tiếng trung về món ăn bổ sung thường gặp trong hội thoại:

  • 分量 (fēnliàng) – Khẩu phần
  • 口味 (kǒuwèi) – Khẩu vị
  • 加餐 (jiā cān) – Gọi thêm món
  • 结账 (jiézhàng) – Thanh toán
  • 打包 (dǎbāo) – Đóng gói mang về

Kết luận

Ẩm thực không chỉ là văn hóa mà còn là cầu nối giao tiếp tuyệt vời giữa con người với nhau. Qua việc nắm vững các từ vựng tiếng trung về món ăn, bạn không chỉ có thể tự tin gọi món trong nhà hàng hay trò chuyện về sở thích ẩm thực, mà còn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa đặc sắc của đất nước tỷ dân. 

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―