Bạn đã bao giờ loay hoay tìm cách diễn đạt “tủ lạnh hai cánh” hay “nồi cơm điện thông minh” khi đặt hàng trên Taobao chưa? Việc giao tiếp về đồ gia dụng bằng tiếng Trung không chỉ dừng lại ở việc biết tên gọi đơn thuần, mà còn cần hiểu rõ đặc điểm, công năng của từng sản phẩm. Hãy cùng tuhochsk tìm hiểu những từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng thiết yếu, giúp bạn tự tin hơn trong việc mua sắm và trao đổi về các thiết bị trong gia đình nhé!

Danh mục bài viết
Danh sách từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng phổ biến
Hành trang từ vựng đầu tiên cho việc “đi chợ online” trên các sàn TMĐT Trung Quốc chính là danh sách những từ vựng thiết yếu sau. Hãy cùng khám phá từng góc nhà với những món đồ quen thuộc nhé!
Từ vựng về đồ nội thất
Một căn nhà không thể thiếu những món đồ nội thất cơ bản. Thú vị hơn, nhiều tên gọi đồ nội thất trong tiếng Trung mang cả những câu chuyện văn hóa đằng sau chúng:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 沙发 | shāfā | Ghế sofa |
| 床 | chuáng | Giường ngủ |
| 椅子 | yǐzi | Ghế |
| 桌子 | zhuōzi | Bàn |
| 衣柜 | yīguì | Tủ quần áo |
| 书架 | shūjià | Kệ sách |
| 茶几 | chájī | Bàn trà |
| 餐桌 | cānzhuō | Bàn ăn |
| 折叠椅 | zhédiéyǐ | Ghế gấp |
| 双层床 | shuāngcéng chuáng | Giường tầng |
Từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng – thiết bị nhà bếp
Từ chiếc nồi cơm điện thông minh đến lò vi sóng đa năng – nhà bếp hiện đại ngày nay là nơi hội tụ của công nghệ. Cùng học cách gọi tên những “trợ thủ đắc lực” này:

| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 电饭煲 | diànfànbāo | Nồi cơm điện |
| 微波炉 | wēibōlú | Lò vi sóng |
| 冰箱 | bīngxiāng | Tủ lạnh |
| 厨房用具 | chúfáng yòngjù | Dụng cụ nhà bếp |
| 烤箱 | kǎoxiāng | Lò nướng |
| 搅拌机 | jiǎobànjī | Máy xay sinh tố |
| 电磁炉 | diàncílú | Bếp từ |
| 厨刀 | chúdāo | Dao nhà bếp |
| 煎锅 | jiānguō | Chảo rán |
| 碗盘 | wǎnpán | Bát đĩa |
Từ vựng về thiết bị gia đình
Chỉ với một chiếc điện thoại, bạn có thể điều khiển toàn bộ thiết bị trong nhà – đó là xu hướng của ngôi nhà thông minh hiện đại. Hãy làm quen với từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng chỉ tên gọi của những thiết bị này:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 空调 | kōngtiáo | Máy lạnh |
| 洗衣机 | xǐyījī | Máy giặt |
| 吸尘器 | xīchénqì | Máy hút bụi |
| 热水器 | rèshuǐqì | Máy nước nóng |
| 干衣机 | gānyījī | Máy sấy quần áo |
| 蒸汽熨斗 | zhēngqì yùndǒu | Bàn ủi hơi nước |
| 电风扇 | diànfēngshàn | Quạt điện |
| 加湿器 | jiāshīqì | Máy tạo ẩm |
| 除湿机 | chúshī jī | Máy hút ẩm |
| 净水器 | jìngshuǐqì | Máy lọc nước |
Từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng – đồ điện tử gia dụng
Thời đại 4.0 đã mang đến cuộc cách mạng trong các thiết bị điện tử gia đình. Từ TV thông minh đến loa AI – mỗi món đồ đều có tên gọi độc đáo của riêng mình:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 电视 | diànshì | TV |
| 遥控器 | yáokòngqì | Điều khiển từ xa |
| 音响 | yīnxiǎng | Loa âm thanh |
| 蓝牙音箱 | lányá yīnxiāng | Loa bluetooth |
| 录像机 | lùxiàngjī | Máy quay video |
| 投影仪 | tóuyǐngyí | Máy chiếu |
| 数码相机 | shùmǎ xiàngjī | Máy ảnh kỹ thuật số |
| 游戏机 | yóuxìjī | Máy chơi game |
| 电池充电器 | diànchí chōngdiànqì | Bộ sạc pin |
| 智能音箱 | zhìnéng yīnxiāng | Loa thông minh |
Từ vựng về đồ dùng phòng tắm
Không gian thư giãn cuối ngày cần những vật dụng tiện nghi và hiện đại. Khám phá cách người Trung Quốc gọi tên các món đồ trong phòng tắm:

| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 浴缸 | yùgāng | Bồn tắm |
| 淋浴喷头 | línyù pēntóu | Vòi sen |
| 毛巾 | máojīn | Khăn tắm |
| 牙刷 | yáshuā | Bàn chải đánh răng |
| 牙膏 | yágāo | Kem đánh răng |
| 洗手液 | xǐshǒuyè | Nước rửa tay |
| 漂白剂 | piǎobáijì | Nước tẩy trắng |
| 马桶 | mǎtǒng | Bồn cầu |
| 卫生纸 | wèishēngzhǐ | Giấy vệ sinh |
| 浴室镜子 | yùshì jìngzi | Gương phòng tắm |
Từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng – trang trí nội thất
Từ bức tranh treo tường đến chiếc đèn bàn nghệ thuật – mỗi món đồ trang trí đều góp phần tạo nên linh hồn cho ngôi nhà. Cùng học những từ vựng đầy màu sắc này:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 窗帘 | chuānglián | Rèm cửa |
| 地毯 | dìtǎn | Thảm |
| 墙画 | qiánghuà | Tranh treo tường |
| 花瓶 | huāpíng | Bình hoa |
| 蜡烛 | làzhú | Nến |
| 台灯 | táidēng | Đèn bàn |
| 吊灯 | diàodēng | Đèn chùm |
| 装饰品 | zhuāngshìpǐn | Đồ trang trí |
| 靠垫 | kàodiàn | Gối tựa |
| 壁纸 | bìzhǐ | Giấy dán tường |
Mẫu câu giao tiếp liên quan đến đồ gia dụng bằng tiếng Trung
Biết tên gọi, từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng mới chỉ là bước đầu. Để tự tin mua sắm và trao đổi, bạn cần nắm vững những mẫu câu giao tiếp thực tế sau:

Hỏi và mua đồ gia dụng tại cửa hàng
Bạn đã sẵn sàng cho chuyến shopping đồ gia dụng tại Trung Quốc chưa? Những mẫu câu “cứu cánh” dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mặc cả và lựa chọn:
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这台冰箱多少钱? | Zhè tái bīngxiāng duōshǎo qián? | Tủ lạnh này giá bao nhiêu? |
| 你们有空调吗? | Nǐmen yǒu kōngtiáo ma? | Ở đây có máy lạnh không? |
| 我想买一台洗衣机。 | Wǒ xiǎng mǎi yī tái xǐyījī. | Tôi muốn mua một máy giặt. |
| 这款微波炉有什么特别功能吗? | Zhè kuǎn wēibōlú yǒu shénme tèbié gōngnéng ma? | Lò vi sóng này có chức năng đặc biệt nào không? |
| 请问,这里的电视有没有折扣? | Qǐngwèn, zhèlǐ de diànshì yǒu méiyǒu zhékòu? | Cho hỏi TV ở đây có giảm giá không? |
| 这个吸尘器是国产的还是进口的? | Zhège xīchénqì shì guóchǎn de háishì jìnkǒu de? | Máy hút bụi này là nội địa hay nhập khẩu? |
| 我想看看更大的冰箱。 | Wǒ xiǎng kànkan gèng dà de bīngxiāng. | Tôi muốn xem tủ lạnh lớn hơn. |
| 有什么推荐的电饭煲吗? | Yǒu shénme tuījiàn de diànfànbāo ma? | Bạn có gợi ý nồi cơm điện nào không? |
| 请问,这款灯是用什么材料做的? | Qǐngwèn, zhè kuǎn dēng shì yòng shénme cáiliào zuò de? | Cho hỏi cái đèn này làm từ chất liệu gì? |
| 你能帮我介绍一些经济实惠的家电吗? | Nǐ néng bāng wǒ jièshào yīxiē jīngjì shíhuì de jiādiàn ma? | Bạn có thể giới thiệu cho tôi một số thiết bị gia đình giá cả phải chăng không? |
Hỏi về thông số và cách sử dụng đồ gia dụng
Chúng ta đã học về từ vựng tiếng trung về đồ gia dụng – các từ để hỏi thông số ở trên, giờ hãy áp dụng vào tình huống thực tế:
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这个冰箱的容量是多少? | Zhège bīngxiāng de róngliàng shì duōshǎo? | Dung tích của tủ lạnh này là bao nhiêu? |
| 这台洗衣机可以洗多少公斤的衣服? | Zhè tái xǐyījī kěyǐ xǐ duōshǎo gōngjīn de yīfú? | Máy giặt này có thể giặt bao nhiêu kg quần áo? |
| 这个空调适合多大的房间? | Zhège kōngtiáo shìhé duō dà de fángjiān? | Máy lạnh này phù hợp với phòng có diện tích bao nhiêu? |
| 请问,这个热水器的功率是多少瓦? | Qǐngwèn, zhège rèshuǐqì de gōnglǜ shì duōshǎo wǎ? | Cho hỏi bình nước nóng này có công suất bao nhiêu watt? |
| 怎么使用这个微波炉? | Zěnme shǐyòng zhège wēibōlú? | Làm thế nào để sử dụng lò vi sóng này? |
| 这台电视支持哪些连接方式? | Zhè tái diànshì zhīchí nǎxiē liánjiē fāngshì? | TV này hỗ trợ những loại kết nối nào? |
| 这个吸尘器需要多长时间充电? | Zhège xīchénqì xūyào duō cháng shíjiān chōngdiàn? | Máy hút bụi này cần sạc trong bao lâu? |
| 这个灯怎么调整亮度? | Zhège dēng zěnme tiáozhěng liàngdù? | Làm thế nào để điều chỉnh độ sáng của đèn này? |
| 这个烤箱能调节温度吗? | Zhège kǎoxiāng néng tiáojié wēndù ma? | Lò nướng này có thể điều chỉnh nhiệt độ không? |
| 这款净水器需要多久更换滤芯? | Zhè kuǎn jìngshuǐqì xūyào duōjiǔ gēnghuàn lǜxīn? | Máy lọc nước này cần thay lõi lọc trong bao lâu? |
Kết bài:
Với kho từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng phong phú trên, bạn đã có thể tự tin hơn khi mua sắm trên các sàn thương mại điện tử Trung Quốc hoặc trao đổi về thiết bị gia đình với đối tác. Đừng quên thường xuyên thực hành các mẫu câu giao tiếp để việc ghi nhớ từ vựng trở nên hiệu quả hơn. Hãy biến mỗi lần mua sắm thành cơ hội học tập và nâng cao vốn từ vựng của mình!






