100+ Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Cần Thiết Nhất 2025

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung thương mại đã trở thành một kỹ năng không thể thiếu đối với các doanh nhân và nhân viên văn phòng Việt Nam. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng thiết yếu, thông dụng nhất, giúp bạn tự tin trong giao tiếp kinh doanh với đối tác Trung Quốc.

100+ Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Cần Thiết Nhất
100+ Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Cần Thiết Nhất

Tổng quan về tiếng Trung thương mại

Tiếng Trung thương mại (商务汉语 – Shāngwù hànyǔ) là một phân nhánh chuyên biệt của tiếng Trung, tập trung vào các thuật ngữ và cách diễn đạt được sử dụng trong môi trường kinh doanh. Đây được xem là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến trong các cuộc đàm phán, hợp đồng và giao dịch thương mại quốc tế.

Những Lý Do Nên Học Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại: 

  • Mở rộng cơ hội kinh doanh với thị trường Trung Quốc
  • Tăng khả năng thăng tiến trong công việc
  • Nâng cao hiệu quả đàm phán với đối tác
  • Hiểu sâu hơn về văn hóa kinh doanh Trung Quốc

Bộ từ vựng tiếng Trung thương mại thông dụng, thiết yếu nhất

Từ vựng tiếng trung thương mại về sản phẩm và dịch vụ 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 产品 chǎnpǐn Sản phẩm
2 服务 fúwù Dịch vụ
3 客户 kèhù Khách hàng
4 供应 gōngyìng Cung ứng
5 订单 dìngdān Đơn đặt hàng
6 售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
7 质量 zhìliàng Chất lượng
8 保修 bǎoxiū Bảo hành
9 需求 xūqiú Nhu cầu
10 折扣 zhékòu Giảm giá
11 投资 tóuzī Đầu tư
12 市场 shìchǎng Thị trường
13 成本 chéngběn Chi phí
14 促销 cùxiāo Khuyến mãi
15 样品 yàngpǐn Hàng mẫu

 

Từ vựng tiếng Trung thương mại – logistics và vận chuyển hàng hóa

Từ vựng tiếng Trung thương mại - logistics và vận chuyển hàng hóa
Từ vựng tiếng Trung thương mại – logistics và vận chuyển hàng hóa
STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 物流 wùliú Logistics
2 仓库 cāngkù Kho hàng
3 货物 huòwù Hàng hóa
4 发货 fāhuò Giao hàng
5 收货 shōuhuò Nhận hàng
6 运费 yùnfèi Phí vận chuyển
7 包装 bāozhuāng Đóng gói
8 提单 tídān Vận đơn
9 海关 hǎiguān Hải quan
10 报关 bàoguān Khai báo hải quan
11 清关 qīngguān Thông quan
12 运输 yùnshū Vận chuyển
13 船运 chuányùn Vận tải đường biển
14 空运 kōngyùn Vận tải hàng không
15 交货 jiāohuò Giao hàng

 

Từ vựng tiếng Trung thương mại về marketing và quảng cáo 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 市场营销 shìchǎng yíngxiāo Marketing
2 广告 guǎnggào Quảng cáo
3 策略 cèlüè Chiến lược
4 品牌 pǐnpái Thương hiệu
5 推广 tuīguǎng Quảng bá
6 活动 huódòng Sự kiện
7 媒体 méitǐ Truyền thông
8 社交媒体 shèjiāo méitǐ Mạng xã hội
9 客户群体 kèhù qúntǐ Nhóm khách hàng
10 促销 cùxiāo Khuyến mãi
11 销售 xiāoshòu Bán hàng
12 市场调查 shìchǎng diàochá Nghiên cứu thị trường
13 报价 bàojià Báo giá
14 打折 dǎzhé Giảm giá
15 用户体验 yònghù tǐyàn Trải nghiệm người dùng

Các cụm từ và mẫu câu trong đàm phán kinh doanh

Các cụm từ và mẫu câu trong đàm phán kinh doanh
Các cụm từ và mẫu câu trong đàm phán kinh doanh
STT Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
1 价格可以再商量吗? jiàgé kěyǐ zài shāngliáng ma? Giá cả có thể thương lượng thêm không?
2 我们需要进一步讨论合作细节。 wǒmen xūyào jìnyībù tǎolùn hézuò xìjié. Chúng tôi cần thảo luận thêm chi tiết hợp tác.
3 合同什么时候可以签署? hétóng shénme shíhòu kěyǐ qiānshǔ? Khi nào hợp đồng có thể được ký kết?
4 我们需要一些时间来评估您的报价。 wǒmen xūyào yīxiē shíjiān lái pínggū nín de bàojià. Chúng tôi cần thời gian để đánh giá báo giá.
5 能否提供更优惠的条件? néngfǒu tígōng gèng yōuhuì de tiáojiàn? Có thể cung cấp điều kiện ưu đãi hơn không?
6 这个条款可以修改吗? zhège tiáokuǎn kěyǐ xiūgǎi ma? Điều khoản này có thể sửa đổi không?
7 请允许我们再考虑一下。 qǐng yǔnxǔ wǒmen zài kǎolǜ yīxià. Xin hãy để chúng tôi suy nghĩ thêm.
8 您可以解释一下这个条款的含义吗? nín kěyǐ jiěshì yīxià zhège tiáokuǎn de hányì ma? Bạn có thể giải thích ý nghĩa điều khoản này không?
9 这个项目对我们来说非常重要。 zhège xiàngmù duì wǒmen lái shuō fēicháng zhòngyào. Dự án này rất quan trọng với chúng tôi.
10 我们希望与贵公司长期合作。 wǒmen xīwàng yǔ guì gōngsī chángqī hézuò. Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài với quý công ty.
11 请尽快回复我们的提议。 qǐng jǐnkuài huífù wǒmen de tíyì. Xin hãy phản hồi đề xuất của chúng tôi sớm nhất có thể.
12 这份合同的有效期是多久? zhè fèn hétóng de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ? Thời hạn hợp đồng này là bao lâu?
13 如果您同意,我们可以签署协议。 rúguǒ nín tóngyì, wǒmen kěyǐ qiānshǔ xiéyì. Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể ký thỏa thuận.
14 贵公司的服务质量令人印象深刻。 guì gōngsī de fúwù zhìliàng lìngrén yìnxiàng shēnkè. Chất lượng dịch vụ của quý công ty rất ấn tượng.
15 我们需要就这些问题进一步沟通。 wǒmen xūyào jiù zhèxiē wèntí jìnyībù gōutōng. Chúng tôi cần trao đổi thêm về các vấn đề này.

 

Các thuật ngữ tiếng Trung thương mại viết tắt 

STT Từ vựng tiếng Trung thương mại Phiên âm Nghĩa
1 国内生产总值 Guónèi shēngchǎn zǒng zhí Tổng giá trị sản phẩm quốc nội (GDP)
2 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒng zhí Tổng sản lượng quốc dân (GNP)
3 世界贸易组织 Shìjiè màoyì zǔzhī Tổ chức thương mại thế giới (WTO)
4 联合国安全理事会 Liánhéguó ānquán lǐshì huì Hội đồng bảo an Liên hợp quốc (UNSC)
5 东盟 Dōngméng Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN)
6 亚太经济合作组织 Yàtài jīngjì hézuò zǔzhī Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)
7 世界卫生组织 Shìjiè wèishēng zǔzhī Tổ chức Y tế thế giới (WHO)
8 联合国儿童基金会 Liánhéguó értóng jījīn huì Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF)
9 石油输出国组织 Shíyóu shūchū guó zǔzhī Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
10 联合国教育、科学及文化组织 Liánhéguó jiàoyù, kēxué jí wénhuà zǔzhī Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO)
11 国际货币基金组织 Guójì huòbì jījīn zǔzhī Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
12 国际商会 Guójì shānghuì Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)
13 联合国工业发展组织 Liánhéguó gōngyè fāzhǎn zǔzhī Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO)
14 经济合作与发展组织 Jīngjì hézuò yǔ fāzhǎn zǔzhī Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)
15 联合国国际贸易法委员会 Liánhéguó guójì màoyì fǎ wěiyuánhuì Uỷ ban Luật Thương mại Quốc tế Liên hợp quốc (UNCITRAL)
16 联合国贸易和发展会议 Liánhéguó màoyì hé fāzhǎn huìyì Hội nghị về Thương mại và Phát triển của Liên hợp quốc (UNCTAD)

 

Văn hóa kinh doanh Trung Quốc và lưu ý khi giao tiếp

Để thành công trong việc sử dụng từ vựng tiếng Trung thương mại, việc hiểu và tôn trọng văn hóa kinh doanh Trung Quốc là yếu tố không thể thiếu. Dưới đây là những nghi thức và quy tắc cơ bản giúp bạn tạo ấn tượng tốt với đối tác ngay từ lần gặp đầu tiên.

Phong Tục và Tập Quán

Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, thứ bậc và sự tôn trọng đóng vai trò then chốt. Dưới đây là những quy tắc cơ bản cần nhớ:

  • Luôn chào người lớn tuổi/cấp cao trước bằng câu: “您好” (Nín hǎo)
  • Khi được giới thiệu, gật đầu nhẹ hoặc bắt tay nhẹ nhàng
  • Xưng hô đúng chức danh: Họ + Chức vụ (Ví dụ: 王总 – Wáng Zǒng – Tổng Wang)
  • Tránh nói “không” trực tiếp, thay vào đó dùng: “我们考虑一下” (Wǒmen kǎolǜ yíxià – Chúng tôi sẽ cân nhắc)

Cách Thức Trao Đổi Danh Thiếp

Việc trao đổi danh thiếp trong kinh doanh với đối tác Trung Quốc được xem như một nghi thức quan trọng thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.

  • Dùng hai tay đưa/nhận danh thiếp, mặt chữ hướng về người nhận
  • Đọc to tên và chức vụ của đối tác khi nhận danh thiếp
  • Đặt danh thiếp ngay ngắn trên bàn theo đúng vị trí ngồi của mọi người
  • Không viết lên danh thiếp hoặc đùa giỡn với nó

Quy Tắc trong Các Buổi Họp và Tiệc Kinh Doanh

Bữa tiệc kinh doanh là cơ hội tốt để xây dựng mối quan hệ với đối tác Trung Quốc. Hãy ghi nhớ những quy tắc cơ bản sau:

  • Vị trí ngồi:
    • Khách quan trọng nhất ngồi đối diện cửa ra vào
    • Chủ trì ngồi giữa, đối diện cửa
    • Người cấp cao ngồi gần chủ trì
  • Trong bữa tiệc:
    • Chờ chủ tiệc nói: “请慢用” (Qǐng màn yòng – Mời dùng bữa)
    • Rót đồ uống cho người khác khi ly họ còn 1/4
    • Khi được mời rượu, có thể uống tượng trưng và nói: “干杯” (Gānbēi – Cạn ly)
    • Để lại 1/4 phần thức ăn trong đĩa thể hiện đã no

Lời Kết

Nắm vững từ vựng tiếng Trung thương mại không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác Trung Quốc. Hãy kiên trì luyện tập các từ vựng và quy tắc văn hóa đã được chia sẻ trong bài viết này. Đặc biệt, nhớ rằng trong kinh doanh với người Trung Quốc, việc thể hiện sự tôn trọng qua ngôn ngữ và hành vi có ý nghĩa quan trọng không kém phần chuyên môn.

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―