Ngành cơ khí đang phát triển mạnh mẽ với sự hợp tác ngày càng sâu rộng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc. Để thành công trong môi trường này, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về cơ khí là vô cùng quan trọng. Hãy cùng tuhochsk khám phá kho từ vựng thiết yếu dưới đây!

Danh mục bài viết
Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Trung về cơ khí
Bạn đã sẵn sàng bước vào thế giới của ngành cơ khí bằng tiếng Trung? Hãy bắt đầu với những nhóm từ vựng tiếng trung về cơ khí được phân loại cụ thể dưới đây.
Từ vựng tiếng trung về cơ khí – các loại máy móc
Bạn có biết cách nói “máy CNC” hay “máy tiện” trong tiếng Trung không? Cùng khám phá tên gọi của những cỗ máy quan trọng này:
| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 车床 | chēchuáng | Máy tiện |
| 铣床 | xǐchuáng | Máy phay |
| 钻床 | zuànchuáng | Máy khoan |
| 激光切割机 | jīguāng qiēgējī | Máy cắt laser |
| 压力机 | yālìjī | Máy ép |
| 电焊机 | diànhànjī | Máy hàn điện |
| 抛光机 | pāoguāngjī | Máy đánh bóng |
| 注塑机 | zhùsùjī | Máy ép nhựa |
| 铸造机 | zhùzào jī | Máy đúc |
| 冲压机 | chōngyājī | Máy dập |
Từ vựng tiếng trung về cơ khí – dụng cụ sửa chữa
Từ cây cờ lê đơn giản đến thiết bị đo lường phức tạp, mỗi dụng cụ đều có tên gọi riêng trong tiếng Trung. Hãy tìm hiểu:
| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 扳手 | bānshǒu | Cờ lê |
| 螺丝刀 | luósīdāo | Tua vít |
| 钳子 | qiánzi | Kìm |
| 锤子 | chuízi | Búa |
| 焊枪 | hànqiāng | Súng hàn |
| 手钻 | shǒuzuàn | Khoan tay |
| 砂纸 | shāzhǐ | Giấy nhám |
| 卷尺 | juǎnchǐ | Thước cuộn |
| 螺丝钉 | luósīdīng | Đinh vít |
| 托盘 | tuōpán | Khay dụng cụ |
Từ vựng tiếng trung về cơ khí – bản vẽ kỹ thuật cơ khí
Một bản vẽ kỹ thuật có thể nói lên ngàn lời. Nhưng trước tiên, bạn cần hiểu những thuật ngữ này:

| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 图纸 | túzhǐ | Bản vẽ |
| 设计图 | shèjì tú | Bản thiết kế |
| 平面图 | píngmiàn tú | Bản vẽ mặt bằng |
| 剖面图 | pōumiàn tú | Bản vẽ cắt ngang |
| 三视图 | sānsì tú | Bản vẽ ba chiều |
| 尺寸 | chǐcùn | Kích thước |
| 公差 | gōngchā | Dung sai |
| 材料表 | cáiliào biǎo | Bảng vật liệu |
| 工艺流程图 | gōngyì liúchéng tú | Lưu đồ quy trình |
| 模型 | móxíng | Mô hình |
Từ vựng tiếng trung về cơ khí – quy trình sản xuất cơ khí
Theo dõi một quy trình sản xuất từ A đến Z? Những từ vựng sau sẽ giúp bạn không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào:
| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 设计 | shèjì | Thiết kế |
| 加工 | jiāgōng | Gia công |
| 装配 | zhuāngpèi | Lắp ráp |
| 测试 | cèshì | Kiểm tra |
| 打磨 | dǎmó | Đánh bóng |
| 焊接 | hànjiē | Hàn |
| 冲压 | chōngyā | Dập |
| 铸造 | zhùzào | Đúc |
| 检测 | jiǎncè | Kiểm tra |
| 调整 | tiáozhěng | Điều chỉnh |
Từ vựng tiếng trung về cơ khí – vật liệu
Thép, nhôm hay composit? Mỗi vật liệu đều có đặc tính riêng và tất nhiên, có tên gọi riêng trong tiếng Trung:
| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 钢 | gāng | Thép |
| 铁 | tiě | Sắt |
| 铝 | lǚ | Nhôm |
| 铜 | tóng | Đồng |
| 塑料 | sùliào | Nhựa |
| 合金 | héjīn | Hợp kim |
| 碳纤维 | tàn xiānwéi | Sợi carbon |
| 不锈钢 | bùxiùgāng | Thép không gỉ |
| 高速钢 | gāosùgāng | Thép tốc độ cao |
| 工程塑料 | gōngchéng sùliào | Nhựa kỹ thuật |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong ngành cơ khí
Giờ là lúc đưa những từ vựng tiếng trung về cơ khí đã học vào thực tế! Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể dùng ngay trong công việc:

| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 请检查这个机器的状态。 | Qǐng jiǎnchá zhège jīqì de zhuàngtài. | Vui lòng kiểm tra trạng thái của máy này. |
| 我们需要更换一个零件。 | Wǒmen xūyào gēnghuàn yīgè língjiàn. | Chúng tôi cần thay thế một linh kiện. |
| 这个设计需要调整一下。 | Zhège shèjì xūyào tiáozhěng yīxià. | Thiết kế này cần được điều chỉnh. |
| 这个零件的尺寸是否符合标准? | Zhège língjiàn de chǐcùn shìfǒu fúhé biāozhǔn? | Kích thước của linh kiện này có đạt chuẩn không? |
| 请把这些材料送到加工车间。 | Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào sòng dào jiāgōng chējiān. | Hãy chuyển những vật liệu này đến xưởng gia công. |
| 生产线出现了问题,请检查一下。 | Shēngchǎnxiàn chūxiànle wèntí, qǐng jiǎnchá yīxià. | Dây chuyền sản xuất gặp vấn đề, vui lòng kiểm tra. |
| 焊接工作已经完成了吗? | Hànjiē gōngzuò yǐjīng wánchéngle ma? | Công việc hàn đã hoàn thành chưa? |
| 这个设备需要定期维护。 | Zhège shèbèi xūyào dìngqī wéihù. | Thiết bị này cần được bảo trì định kỳ. |
| 请确保所有工人都戴安全帽。 | Qǐng quèbǎo suǒyǒu gōngrén dōu dài ānquán mào. | Hãy đảm bảo tất cả công nhân đội mũ bảo hộ. |
| 新设备的操作手册在哪里? | Xīn shèbèi de cāozuò shǒucè zài nǎlǐ? | Sách hướng dẫn vận hành thiết bị mới ở đâu? |
Phương pháp học từ vựng tiếng Trung cơ khí hiệu quả
Đừng lo lắng nếu danh sách từ vựng tiếng trung về cơ khí có vẻ dài! Với những phương pháp học thông minh sau đây, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được chúng:
- Học theo chủ đề và ngữ cảnh
Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bạn nên phân nhóm các từ vựng theo từng chủ đề cụ thể như máy móc, dụng cụ đo lường, quy trình sản xuất. Cách học này giúp bạn dễ dàng liên kết các từ có liên quan đến nhau, từ đó nhớ lâu hơn. Đặc biệt, khi kết hợp với hình ảnh thực tế của thiết bị và môi trường làm việc, bạn sẽ nhanh chóng làm quen với cách sử dụng từ vựng trong tình huống thực tế.
- Thực hành phát âm thường xuyên
Tiếng Trung là ngôn ngữ có thanh điệu, vì vậy việc phát âm chính xác rất quan trọng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp. Hãy bắt đầu bằng việc tập trung vào thanh điệu của từng từ, sau đó ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với phát âm chuẩn. Nếu có điều kiện, bạn nên thực hành với người bản xứ hoặc đồng nghiệp để được góp ý và sửa lỗi kịp thời.
- Áp dụng vào công việc thực tế
Kiến thức chỉ thực sự là của bạn khi được áp dụng vào thực tế. Hãy tận dụng mọi cơ hội để đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung, giao tiếp với đối tác và đồng nghiệp người Trung Quốc. Đừng quên ghi chép lại những thuật ngữ mới gặp trong quá trình làm việc – đây chính là cách để bổ sung vốn từ vựng tiếng trung về cơ khí một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.
- Sử dụng công cụ học tập hiện đại
Công nghệ hiện đại mang đến nhiều tiện ích hỗ trợ việc học. Bạn có thể tận dụng các ứng dụng học tiếng Trung trên điện thoại để học mọi lúc mọi nơi, sử dụng từ điển chuyên ngành trực tuyến để tra cứu nhanh chóng, hay xem các video hướng dẫn kỹ thuật bằng tiếng Trung để học cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
Kết bài:
Hành trang kiến thức từ vựng tiếng Trung về cơ khí của bạn đã được chuẩn bị đầy đủ. Với sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp, những thuật ngữ chuyên ngành sẽ không còn là rào cản trong công việc của bạn nữa. Hãy bắt đầu thực hành ngay từ hôm nay và đừng ngần ngại chia sẻ kinh nghiệm học tập của bạn trong phần bình luận nhé!






