“这份报表有问题” (Báo cáo này có vấn đề) – Bạn có hiểu được ý nghĩa của câu tiếng Trung này không? Hay từng lúng túng khi phải giải thích một khoản mục trong bảng cân đối với đối tác Trung Quốc? Thật ra, tiếng Trung chuyên ngành kế toán không khó như bạn nghĩ đâu! Hãy cùng tuhochsk khám phá “kho báu” từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán qua bài viết dưới đây.

Danh mục bài viết
Danh sách từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán
“Từng bước một, ta có thể đi được ngàn dặm” – Khổng Tử. Hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản và dần tiến đến các thuật ngữ phức tạp hơn nhé!
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán – Các chức vụ
Từ kế toán viên đến giám đốc tài chính, mỗi vị trí trong ngành kế toán đều có tên gọi riêng trong tiếng Trung. Cùng khám phá ngay!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 会计 | kuàijì | Kế toán |
| 会计师 | kuàijìshī | Kế toán viên |
| 主任会计师 | zhǔrèn kuàijìshī | Kế toán trưởng |
| 财务总监 | cáiwù zǒngjiān | Giám đốc tài chính |
| 审计师 | shěnjìshī | Kiểm toán viên |
| 出纳 | chūnà | Thủ quỹ |
| 财务顾问 | cáiwù gùwèn | Tư vấn tài chính |
| 税务会计 | shuìwù kuàijì | Kế toán thuế |
| 成本会计 | chéngběn kuàijì | Kế toán chi phí |
| 管理会计 | guǎnlǐ kuàijì | Kế toán quản trị |
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán – Các loại tài khoản kế toán
Bạn có biết? Trong tiếng Trung, “资产” (zīchǎn) không chỉ đơn thuần là “tài sản” mà còn hàm chứa ý nghĩa về giá trị và tiềm năng phát triển.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 资产 | zīchǎn | Tài sản |
| 负债 | fùzhài | Nợ phải trả |
| 所有者权益 | suǒyǒu zhě quányì | Vốn chủ sở hữu |
| 流动资产 | liúdòng zīchǎn | Tài sản ngắn hạn |
| 非流动资产 | fēi liúdòng zīchǎn | Tài sản dài hạn |
| 应收账款 | yīngshōu zhàngkuǎn | Các khoản phải thu |
| 应付账款 | yīngfù zhàngkuǎn | Các khoản phải trả |
| 利润 | lìrùn | Lợi nhuận |
| 收入 | shōurù | Doanh thu |
| 费用 | fèiyòng | Chi phí |
Báo cáo tài chính và văn bản kế toán
Báo cáo tài chính là “ngôn ngữ” của doanh nghiệp. Hãy cùng học cách “đọc” chúng bằng tiếng Trung!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 财务报告 | cáiwù bàogào | Báo cáo tài chính |
| 资产负债表 | zīchǎn fùzhài biǎo | Bảng cân đối kế toán |
| 利润表 | lìrùn biǎo | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 现金流量表 | xiànjīn liúliàng biǎo | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 审计报告 | shěnjì bàogào | Báo cáo kiểm toán |
| 财务报表 | cáiwù bàobiǎo | Báo cáo tài chính tổng hợp |
| 税务申报表 | shuìwù shēnbào biǎo | Báo cáo thuế |
| 年度报告 | niándù bàogào | Báo cáo thường niên |
| 财务摘要 | cáiwù zhāiyào | Tóm tắt tài chính |
| 会计凭证 | kuàijì píngzhèng | Chứng từ kế toán |
Thuật ngữ về chi phí và doanh thu
Tip: Các thuật ngữ về chi phí thường bắt đầu bằng “成本” (chéngběn), còn doanh thu thường có “收入” (shōurù).
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 固定成本 | gùdìng chéngběn | Chi phí cố định |
| 变动成本 | biàndòng chéngběn | Chi phí biến đổi |
| 总收入 | zǒng shōurù | Tổng doanh thu |
| 净收入 | jìng shōurù | Doanh thu thuần |
| 毛利 | máolì | Lợi nhuận gộp |
| 净利润 | jìng lìrùn | Lợi nhuận ròng |
| 直接成本 | zhíjiē chéngběn | Chi phí trực tiếp |
| 间接成本 | jiànjiē chéngběn | Chi phí gián tiếp |
| 成本控制 | chéngběn kòngzhì | Kiểm soát chi phí |
| 收益 | shōuyì | Thu nhập |
Thuật ngữ về thuế và pháp lý
Sau khi đã tìm hiểu về các tài khoản kế toán và cách ghi nhận chi phí – doanh thu, không thể bỏ qua phần vô cùng quan trọng: thuế và pháp lý. Đây là những thuật ngữ bạn sẽ thường xuyên gặp khi làm việc với sổ sách kế toán tiếng Trung đấy!

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 税务 | shuìwù | Thuế vụ |
| 税收 | shuìshōu | Thu thuế |
| 增值税 | zēngzhíshuì | Thuế giá trị gia tăng |
| 企业所得税 | qǐyè suǒdéshuì | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 个人所得税 | gèrén suǒdéshuì | Thuế thu nhập cá nhân |
| 税务申报 | shuìwù shēnbào | Khai báo thuế |
| 税收抵扣 | shuìshōu dǐkòu | Khấu trừ thuế |
| 税率 | shuìlǜ | Thuế suất |
| 合同法 | hétóngfǎ | Luật hợp đồng |
| 知识产权 | zhīshì chǎnquán | Quyền sở hữu trí tuệ |
| 税务局 | shuìwùjú | Cơ quan thuế |
| 税务审计 | shuìwù shěnjì | Kiểm toán thuế |
| 税务罚款 | shuìwù fákuǎn | Phạt vi phạm thuế |
| 税务豁免 | shuìwù huòmiǎn | Miễn thuế |
| 税务优惠政策 | shuìwù yōuhuì zhèngcè | Chính sách ưu đãi thuế |
| 会计法 | kuàijìfǎ | Luật kế toán |
| 财务合规 | cáiwù hégé | Tuân thủ tài chính |
| 公司法 | gōngsīfǎ | Luật doanh nghiệp |
| 清算 | qīngsuàn | Thanh lý |
| 诉讼 | sùsòng | Kiện tụng |
Cách học và áp dụng từ vựng kế toán tiếng Trung hiệu quả
Để nhanh chóng làm chủ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán, bạn cần có phương pháp học phù hợp và khoa học. Dưới đây là những cách học hiệu quả đã được nhiều người áp dụng thành công.
1. Học theo nhóm từ vựng liên quan
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy chia từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán thành các nhóm có liên quan với nhau để dễ nhớ hơn. Ví dụ với nhóm từ vựng về chi phí:
- 成本 (chéngběn) – chi phí
- 固定成本 (gùdìng chéngběn) – chi phí cố định
- 变动成本 (biàndòng chéngběn) – chi phí biến đổi
2. Thực hành với tài liệu thực tế
Việc tiếp xúc với tài liệu thực tế sẽ giúp bạn làm quen nhanh với các thuật ngữ chuyên ngành. Bạn có thể bắt đầu bằng cách:
Đọc và nghiên cứu:
- Báo cáo tài chính song ngữ Trung – Việt
- Mẫu chứng từ kế toán tiếng Trung
- Các văn bản pháp lý về kế toán của Trung Quốc
3. Luyện tập giao tiếp thường xuyên
Không có cách nào tốt hơn là thực hành trực tiếp! Hãy tận dụng mọi cơ hội để luyện tập giao tiếp:
🗣️ Tương tác trực tiếp:
- Trò chuyện với đồng nghiệp người Trung
- Tham gia các nhóm học tiếng Trung chuyên ngành
- Ghi âm và luyện phát âm thường xuyên
5. Xây dựng thói quen học tập bền vững
Thành công trong việc học ngôn ngữ đến từ sự kiên trì và đều đặn. Bạn nên:
Duy trì lịch học đều đặn:
- 15-30 phút mỗi ngày để ôn từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán
- Ghi chép thuật ngữ mới vào sổ tay
- Đặt mục tiêu học tập theo tuần/tháng
Đừng quên thường xuyên ôn tập và áp dụng vào thực tế những gì đã học. Điều này sẽ giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong công việc.
Mẫu câu giao tiếp trong môi trường kế toán bằng tiếng Trung

Mẫu câu cho nhân viên kế toán
Từ việc trao đổi về số dư tài khoản đến kiểm tra chứng từ như đã học ở phần từ vựng trên, đây là những câu giao tiếp thiết yếu cho nhân viên kế toán trong công việc hàng ngày.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 账户的余额是多少? | Zhànghù de yú’é shì duōshǎo? | Số dư tài khoản là bao nhiêu? |
| 这笔交易的余额需要调整吗? | Zhè bǐ jiāoyì de yú’é xūyào tiáozhěng ma? | Số dư của giao dịch này có cần điều chỉnh không? |
| 请提供最新的账户余额明细。 | Qǐng tígōng zuìxīn de zhànghù yú’é míngxì. | Vui lòng cung cấp chi tiết số dư tài khoản mới nhất. |
| 这笔交易的日期是什么时候? | Zhè bǐ jiāoyì de rìqī shì shénme shíhòu? | Ngày giao dịch này là khi nào? |
| 交易的总金额是多少? | Jiāoyì de zǒng jīn’é shì duōshǎo? | Tổng giá trị giao dịch là bao nhiêu? |
| 这笔交易涉及哪些科目? | Zhè bǐ jiāoyì shèjí nǎxiē kēmù? | Giao dịch này liên quan đến những hạng mục nào? |
| 请确认这笔交易的详细信息。 | Qǐng quèrèn zhè bǐ jiāoyì de xiángxì xìnxī. | Vui lòng xác nhận thông tin chi tiết của giao dịch này. |
| 我们需要核对这笔交易的凭证。 | Wǒmen xūyào héduì zhè bǐ jiāoyì de píngzhèng. | Chúng tôi cần đối chiếu chứng từ của giao dịch này. |
| 这笔账目是否已经入账? | Zhè bǐ zhàngmù shìfǒu yǐjīng rùzhàng? | Khoản này đã được ghi nhận vào sổ sách chưa? |
| 请提供最近一个月的财务报表。 | Qǐng tígōng zuìjìn yīgè yuè de cáiwù bàobiǎo. | Vui lòng cung cấp báo cáo tài chính của tháng gần đây nhất. |
Mẫu câu cho kiểm toán viên
Ngoài các thuật ngữ chuyên môn và từ vựng tiếng trung chuyên ngành kế toán đã học, bạn cần nắm vững những mẫu câu sau để có thể trao đổi chuyên nghiệp về các vấn đề kiểm toán với đối tác Trung Quốc.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 请提供本年度的财务报表。 | Qǐng tígōng běn niándù de cáiwù bàobiǎo. | Vui lòng cung cấp báo cáo tài chính của năm nay. |
| 这份报表是否经过审核? | Zhè fèn bàobiǎo shìfǒu jīngguò shěnhé? | Báo cáo này đã được kiểm duyệt chưa? |
| 需要核对哪些项目? | Xūyào héduì nǎxiē xiàngmù? | Chúng ta cần kiểm tra những mục nào? |
| 这些数据来源是否可靠? | Zhèxiē shùjù láiyuán shìfǒu kěkào? | Nguồn dữ liệu này có đáng tin cậy không? |
| 是否有未记录的交易? | Shìfǒu yǒu wèi jìlù de jiāoyì? | Có giao dịch nào chưa được ghi nhận không? |
| 发现了哪些财务上的错误? | Fāxiànle nǎxiē cáiwù shàng de cuòwù? | Đã phát hiện ra những sai sót tài chính nào? |
| 请提供与这笔交易相关的所有文件。 | Qǐng tígōng yǔ zhè bǐ jiāoyì xiāngguān de suǒyǒu wénjiàn. | Vui lòng cung cấp tất cả tài liệu liên quan đến giao dịch này. |
| 这笔交易的审核状态是什么? | Zhè bǐ jiāoyì de shěnhé zhuàngtài shì shénme? | Trạng thái kiểm toán của giao dịch này là gì? |
| 是否需要进一步的核实? | Shìfǒu xūyào jìnyībù de héshí? | Có cần xác minh thêm không? |
| 报表中有未解释的金额差异吗? | Bàobiǎo zhōng yǒu wèi jiěshì de jīn’é chāyì ma? | Có sự chênh lệch nào chưa được giải thích trong báo cáo không? |
| 请确认这些数字是否与账簿一致。 | Qǐng quèrèn zhèxiē shùzì shìfǒu yǔ zhàngbù yīzhì. | Vui lòng xác nhận các con số này có khớp với sổ sách không? |
Lời kết
Trên đây là tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán thông dụng nhất mà bạn cần biết. Từ các thuật ngữ cơ bản về chức vụ, tài khoản đến những mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một “kho từ vựng” hữu ích cho công việc.
Với sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn, chắc chắn bạn sẽ sớm tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong môi trường kế toán chuyên nghiệp. Chúc bạn thành công!






