Từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn – 99+ từ và mẫu câu

Bạn đang làm việc trong ngành khách sạn và thường xuyên tiếp xúc với khách Trung Quốc? Hay bạn đang chuẩn bị cho chuyến du lịch Trung Quốc sắp tới? Dù là mục đích nào, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy cùng tuhochsk khám phá kho từ vựng thiết yếu này nhé!

Từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn
Từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn

Tổng hợp từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn đủ các chủ đề

Để giao tiếp hiệu quả trong môi trường khách sạn, việc đầu tiên bạn cần là nắm vững các từ vựng cơ bản. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng thiết yếu được chia theo từng nhóm dưới đây.

Các loại phòng và cơ sở vật chất

Khi làm việc tại khách sạn, bạn sẽ thường xuyên phải giới thiệu về các loại phòng và tiện nghi có sẵn. Dưới đây là những từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn quan trọng về chủ đề này:

Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
单人房 dānrénfáng Phòng đơn
双人房 shuāngrénfáng Phòng đôi
豪华套房 háohuá tàofáng Phòng suite cao cấp
家庭房 jiātíng fáng Phòng gia đình
标准间 biāozhǔn jiān Phòng tiêu chuẩn
经济房 jīngjì fáng Phòng giá rẻ
无烟房 wúyān fáng Phòng không hút thuốc
总统套房 zǒngtǒng tàofáng Phòng tổng thống
公寓式房间 gōngyù shì fángjiān Phòng dạng căn hộ
阳台房 yángtái fáng Phòng có ban công
地下室房 dìxiàshì fáng Phòng dưới tầng hầm
景观房 jǐngguān fáng Phòng có cảnh
套间 tàojiān Phòng có phòng khách
室内泳池 shìnèi yǒngchí Hồ bơi trong nhà
停车场 tíngchēchǎng Bãi đỗ xe

 

Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn – Nhân viên và chức vụ 

Trong môi trường khách sạn, việc biết tên gọi các vị trí công việc là rất quan trọng để giao tiếp chính xác. Cùng học các từ vựng về nhân viên và chức vụ phổ biến:

Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn Pinyin Nghĩa tiếng Việt
服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
管家 guǎnjiā Quản gia
行李员 xínglǐyuán Nhân viên hành lý
接待员 jiēdàiyuán Nhân viên lễ tân
客房服务 kèfáng fúwù Dịch vụ phòng
保洁员 bǎojiéyuán Nhân viên vệ sinh
安保人员 ānbǎo rényuán Nhân viên an ninh
总经理 zǒng jīnglǐ Tổng giám đốc
餐厅服务员 cāntīng fúwùyuán Nhân viên phục vụ nhà hàng
酒吧服务员 jiǔbā fúwùyuán Nhân viên phục vụ quầy bar
行政助理 xíngzhèng zhùlǐ Trợ lý hành chính
厨师 chúshī Đầu bếp
服务经理 fúwù jīnglǐ Quản lý dịch vụ
采购经理 cǎigòu jīnglǐ Quản lý thu mua
培训师 péixùn shī Nhân viên đào tạo

Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn – các loại dịch vụ 

Ngoài phòng ở, khách sạn còn cung cấp nhiều dịch vụ và tiện nghi khác. Hãy học các từ vựng sau để có thể giới thiệu đầy đủ về chúng:

Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn - các loại dịch vụ 
Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn – các loại dịch vụ
Từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn Pinyin Nghĩa tiếng Việt
免费早餐 miǎnfèi zǎocān Bữa sáng miễn phí
健身房 jiànshēnfáng Phòng gym
游泳池 yóuyǒngchí Hồ bơi
无线网络 wúxiàn wǎngluò Wi-Fi miễn phí
停车场 tíngchēchǎng Bãi đỗ xe
水疗中心 shuǐliáo zhōngxīn Trung tâm spa
商务中心 shāngwù zhōngxīn Trung tâm thương mại
餐厅 cāntīng Nhà hàng
酒吧 jiǔbā Quầy bar
客房服务 kèfáng fúwù Dịch vụ phòng
会议室 huìyì shì Phòng họp
洗衣服务 xǐyī fúwù Dịch vụ giặt là
接送服务 jiēsòng fúwù Dịch vụ đưa đón
儿童游乐场 értóng yóulèchǎng Khu vui chơi trẻ em
礼宾服务 lǐbīn fúwù Dịch vụ hỗ trợ khách hàng

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong khách sạn

Sau khi đã nắm được từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn cơ bản, chúng ta sẽ học cách kết hợp chúng thành các câu giao tiếp thông dụng trong khách sạn.

Đặt phòng và nhận phòng

Đây là những mẫu câu bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi tiếp nhận đặt phòng và làm thủ tục nhận phòng cho khách, có sử dụng những từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn đã học trên:

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
你好,我想预订一个双人房。 Nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùdìng yīgè shuāngrénfáng. Xin chào, tôi muốn đặt một phòng đôi.
请问入住日期是几号? Qǐngwèn rùzhù rìqī shì jǐ hào? Xin hỏi ngày nhận phòng là ngày nào?
请帮我预订无烟房。 Qǐng bāng wǒ yùdìng wúyān fáng. Làm ơn đặt cho tôi một phòng không hút thuốc.
您的预订已确认。 Nín de yùdìng yǐ quèrèn. Đặt phòng của bạn đã được xác nhận.
我可以现在入住吗? Wǒ kěyǐ xiànzài rùzhù ma? Tôi có thể nhận phòng ngay bây giờ không?
入住时间是下午两点。 Rùzhù shíjiān shì xiàwǔ liǎng diǎn. Thời gian nhận phòng là 2 giờ chiều.
请问,我可以更改房型吗? Qǐngwèn, wǒ kěyǐ gēnggǎi fángxíng ma? Xin hỏi, tôi có thể đổi loại phòng không?
我需要一个带阳台的房间。 Wǒ xūyào yīgè dài yángtái de fángjiān. Tôi cần một phòng có ban công.
您需要支付押金。 Nín xūyào zhīfù yājīn. Bạn cần đặt cọc.
请提供您的身份证或护照。 Qǐng tígōng nín de shēnfènzhèng huò hùzhào. Vui lòng cung cấp chứng minh thư hoặc hộ chiếu.

Yêu cầu dịch vụ trong thời gian lưu trú

Trong thời gian khách lưu trú, họ có thể có nhiều yêu cầu khác nhau. Nên bên cạnh các từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn, dịch vụ hãy “bỏ túi” những mẫu câu thường gặp:

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
可以帮我送早餐到房间吗? Kěyǐ bāng wǒ sòng zǎocān dào fángjiān ma? Có thể mang bữa sáng lên phòng tôi không?
我需要多一条毛巾。 Wǒ xūyào duō yītiáo máojīn. Tôi cần thêm một chiếc khăn tắm.
请给我房间打扫一下。 Qǐng gěi wǒ fángjiān dǎsǎo yīxià. Vui lòng dọn phòng giúp tôi.
空调坏了,请修理一下。 Kòngtiáo huàile, qǐng xiūlǐ yīxià. Máy lạnh bị hỏng, làm ơn sửa giúp tôi.
我可以要一杯热水吗? Wǒ kěyǐ yào yībēi rèshuǐ ma? Tôi có thể xin một ly nước nóng không?
房间的无线网络无法连接。 Fángjiān de wúxiàn wǎngluò wúfǎ liánjiē. Wi-Fi trong phòng không kết nối được.
请问有没有洗衣服务? Qǐngwèn yǒu méiyǒu xǐyī fúwù? Xin hỏi có dịch vụ giặt là không?
请安排一个叫醒服务。 Qǐng ānpái yīgè jiàoxǐng fúwù. Vui lòng sắp xếp dịch vụ báo thức cho tôi.
我需要一个熨斗。 Wǒ xūyào yīgè yùndǒu. Tôi cần một chiếc bàn ủi.
我能延迟退房时间吗? Wǒ néng yánchí tuìfáng shíjiān ma? Tôi có thể trả phòng muộn hơn không?

Thanh toán và trả phòng

Khi khách làm thủ tục trả phòng, bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau:

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
我想现在退房。 Wǒ xiǎng xiànzài tuìfáng. Tôi muốn trả phòng ngay bây giờ.
请帮我准备好账单。 Qǐng bāng wǒ zhǔnbèi hǎo zhàngdān. Vui lòng chuẩn bị hóa đơn cho tôi.
总共是多少钱? Zǒnggòng shì duōshǎo qián? Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
请问可以用信用卡支付吗? Qǐngwèn kěyǐ yòng xìnyòngkǎ zhīfù ma? Xin hỏi tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
这是您的收据。 Zhè shì nín de shōujù. Đây là hóa đơn của bạn.
我遗留了东西在房间。 Wǒ yíliúle dōngxī zài fángjiān. Tôi để quên đồ trong phòng.
请问停车费用包含在房费里吗? Qǐngwèn tíngchē fèiyòng bāohán zài fángfèi lǐ ma? Xin hỏi phí đỗ xe có bao gồm trong giá phòng không?
退房手续需要多久? Tuìfáng shǒuxù xūyào duōjiǔ? Thủ tục trả phòng mất bao lâu?
这次入住非常满意,谢谢! Zhè cì rùzhù fēicháng mǎnyì, xièxiè! Tôi rất hài lòng với lần lưu trú này, cảm ơn!
如果需要发票,请告诉我们。 Rúguǒ xūyào fāpiào, qǐng gàosù wǒmen. Nếu cần hóa đơn, xin vui lòng báo với chúng tôi.

Đoạn hội thoại mẫu trong khách sạn

Để giúp bạn hiểu rõ hơn cách vận dụng các từ vựng tiếng trung chủ đề khách sạn và mẫu câu đã học, hãy cùng xem qua một số tình huống giao tiếp thực tế.

Đoạn hội thoại mẫu trong khách sạn
Đoạn hội thoại mẫu trong khách sạn

Hội thoại đặt phòng qua điện thoại

Đây là tình huống thường gặp khi khách gọi điện đặt phòng, với các cách dùng từ ngữ lịch sự và chuyên nghiệp trong môi trường khách sạn:

Khách (K): 您好,这是悦华大酒店吗? (Nínhǎo, zhè shì Yuèhuá dà jiǔdiàn ma?)

  • Xin chào, đây có phải khách sạn Yuehua không ạ?

Lễ tân (LT): 您好,是的。请问有什么需要帮助? (Nínhǎo, shì de. Qǐngwèn yǒu shénme xūyào bāngzhù?)

  • Xin chào, đúng rồi ạ. Xin hỏi quý khách cần giúp đỡ gì?

K: 我想预订下个月15号的一个房间。 (Wǒ xiǎng yùdìng xià gè yuè 15 hào de yī gè fángjiān.)

  • Tôi muốn đặt một phòng cho ngày 15 tháng sau.

LT: 好的,您需要什么类型的房间?单人房还是双人房? (Hǎo de, nín xūyào shénme lèixíng de fángjiān? Dānrén fáng háishi shuāngrén fáng?)

  • Vâng, quý khách cần loại phòng nào? Phòng đơn hay phòng đôi ạ?

K: 我需要一间双人房。请问价格是多少? (Wǒ xūyào yī jiān shuāngrén fáng. Qǐngwèn jiàgé shì duōshao?)

  • Tôi cần một phòng đôi. Xin hỏi giá bao nhiêu ạ?

Hội thoại tại quầy lễ tân khi nhận phòng

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn đặc biệt quan trọng khi làm thủ tục nhận phòng cho khách. Đây là một trong những tình huống giao tiếp phổ biến nhất mà nhân viên lễ tân cần xử lý. Hãy tham khảo đoạn hội thoại mẫu sau để học cách giao tiếp chuyên nghiệp và hiệu quả:

LT: 您好!欢迎来到悦华大酒店。 (Nínhǎo! Huānyíng lái dào Yuèhuá dà jiǔdiàn.)

  • Xin chào! Chào mừng quý khách đến với khách sạn Yuehua.

K: 你好,我有预订房间。名字是王明。 (Nǐhǎo, wǒ yǒu yùdìng fángjiān. Míngzi shì Wáng Míng.)

  • Xin chào, tôi có đặt phòng. Tên là Wang Ming.

LT: 好的,让我查一下。请出示您的护照。 (Hǎo de, ràng wǒ chá yīxià. Qǐng chūshì nín de hùzhào.)

  • Vâng, để tôi kiểm tra. Xin quý khách vui lòng cho xem hộ chiếu.

K: 房间包含早餐吗?在哪里用餐? (Fángjiān bāohán zǎocān ma? Zài nǎlǐ yòngcān?)

  • Phòng có bao gồm bữa sáng không? Ăn ở đâu ạ?

LT: 是的,早餐在二楼餐厅。时间是6点到10点。这是您的房卡,515号房间。 (Shì de, zǎocān zài èr lóu cāntīng. Shíjiān shì 6 diǎn dào 10 diǎn. Zhè shì nín de fángkǎ, 515 hào fángjiān.)

  • Vâng, bữa sáng được phục vụ tại nhà hàng tầng 2. Thời gian từ 6 giờ đến 10 giờ. Đây là thẻ phòng của quý khách, phòng số 515.

Lời kết

Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu toàn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn cần thiết cho công việc và giao tiếp hàng ngày. Với kho từ vựng phong phú cùng các mẫu hội thoại thực tế, hy vọng bạn đã tự tin hơn để giao tiếp với khách hàng Trung Quốc. Hãy nhớ thực hành thường xuyên và đừng ngại áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế nhé! 

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―