“Chiếc áo này có size M không ạ?” “Xin lỗi, vải này chất gì vậy?” Bạn có thường lúng túng với những câu hỏi đơn giản như thế này khi mua sắm trên Taobao không? Hoặc đôi khi thấy bối rối vì không biết diễn đạt thế nào cho khách hàng Trung Quốc hiểu về size quần áo? Đừng lo! Trong bài viết này, Tuhochsk sẽ cùng bạn khám phá từ A-Z các từ vựng quần áo tiếng Trung cần thiết, giúp bạn tự tin hơn trong việc mua sắm và kinh doanh thời trang.

Danh mục bài viết
- 1 Tổng hợp bộ từ vựng quần áo tiếng Trung đầy đủ nhất
- 1.1 Từ vựng về các loại quần trong tiếng Trung
- 1.2 Từ vựng về các loại áo trong tiếng Trung
- 1.3 Từ vựng về các loại váy và đầm tiếng Trung
- 1.4 Từ vựng quần áo tiếng Trung về phụ kiện thời trang
- 1.5 Từ vựng quần áo tiếng Trung về chất liệu
- 1.6 Từ vựng quần áo tiếng Trung về kích cỡ và số đo
- 1.7 Từ vựng tiếng Trung về quần áo theo mùa và dịp lễ
- 2 Tên các thương hiệu thời trang trong tiếng Trung
- 3 Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi mua/ bán quần áo
- 4 Lời kết
Tổng hợp bộ từ vựng quần áo tiếng Trung đầy đủ nhất
Các từ vựng về quần áo trong tiếng Trung thường được sắp xếp theo từng nhóm riêng biệt như áo, quần, váy, phụ kiện… Cách phân loại này không chỉ giúp bạn dễ nhớ mà còn tiện lợi khi cần tra cứu nhanh. Hãy cùng đi sâu vào từng nhóm từ vựng cụ thể nhé!
Từ vựng về các loại quần trong tiếng Trung
Từ quần jean basic đến quần tây công sở, mỗi loại quần trong tiếng Trung đều có tên gọi riêng. Cùng bắt đầu với 10 từ vựng quần áo tiếng Trung phổ biến nhất mà bạn thường gặp khi mua sắm nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 裤子 | kùzi | Quần dài |
| 短裤 | duǎnkù | Quần short |
| 牛仔裤 | niúzǎikù | Quần jeans |
| 运动裤 | yùndòngkù | Quần thể thao |
| 西裤 | xīkù | Quần âu |
| 工装裤 | gōngzhuāngkù | Quần bảo hộ lao động |
| 紧身裤 | jǐnshēnkù | Quần bó |
| 宽松裤 | kuānsōngkù | Quần rộng |
| 休闲裤 | xiūxiánkù | Quần casual |
| 短裙裤 | duǎnqúnkù | Quần giả váy |
Từ vựng về các loại áo trong tiếng Trung
Bạn có biết trong tiếng Trung có rất nhiều từ để chỉ các loại áo khác nhau không? Cùng khám phá từ vựng về áo để có thể chọn được những món đồ ưng ý nhé.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 衬衫 | chènshān | Áo sơ mi |
| T恤 | T xù | Áo thun |
| 毛衣 | máoyī | Áo len |
| 外套 | wàitào | Áo khoác |
| 风衣 | fēngyī | Áo gió |
| 羽绒服 | yǔróngfú | Áo lông vũ |
| 背心 | bèixīn | Áo ba lỗ |
| 西装 | xīzhuāng | Áo vest |
| 卫衣 | wèiyī | Áo hoodie |
| 睡衣 | shuìyī | Đồ ngủ |
Từ vựng về các loại váy và đầm tiếng Trung
Đối với chị em phụ nữ, váy và đầm là những món đồ không thể thiếu. Dưới đây là những từ vựng quần áo tiếng Trung về váy đầm mà bạn nên biết.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 连衣裙 | liányīqún | Váy liền |
| 短裙 | duǎnqún | Váy ngắn |
| 长裙 | chángqún | Váy dài |
| 晚礼服 | wǎnlǐfú | Đầm dạ hội |
| 婚纱 | hūnshā | Váy cưới |
| 褶裙 | zhěqún | Váy xếp ly |
| A字裙 | A zì qún | Váy chữ A |
| 裙裤 | qúnkù | Váy quần |
| 蕾丝裙 | lěisī qún | Váy ren |
| 牛仔裙 | niúzǎi qún | Váy jeans |
Từ vựng quần áo tiếng Trung về phụ kiện thời trang
Một set đồ hoàn hảo không thể thiếu những phụ kiện đi kèm. Cùng học các từ vựng về phụ kiện để mix&match thật “độc” nhé!

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 帽子 | màozi | Mũ |
| 围巾 | wéijīn | Khăn quàng cổ |
| 手套 | shǒutào | Găng tay |
| 领带 | lǐngdài | Cà vạt |
| 项链 | xiàngliàn | Vòng cổ |
| 手链 | shǒuliàn | Lắc tay |
| 腰带 | yāodài | Thắt lưng |
| 耳环 | ěrhuán | Khuyên tai |
| 太阳镜 | tàiyángjìng | Kính râm |
| 背包 | bèibāo | Ba lô |
Từ vựng quần áo tiếng Trung về chất liệu
Khi mua sắm, việc nắm rõ chất liệu vải là vô cùng quan trọng. Hãy ghi nhớ những từ vựng về chất liệu phổ biến sau đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 棉 | mián | Vải cotton |
| 丝绸 | sīchóu | Lụa |
| 羊毛 | yángmáo | Len |
| 麻 | má | Sợi lanh |
| 牛仔布 | niúzǎibù | Vải denim |
| 聚酯纤维 | jùzhī xiānwéi | Sợi polyester |
| 人造丝 | rénzào sī | Tơ nhân tạo |
| 天鹅绒 | tiān’é róng | Nhung |
| 毛呢 | máoní | Nỉ |
| 化纤 | huàxiān | Sợi hóa học |
Từ vựng quần áo tiếng Trung về kích cỡ và số đo
Để chọn được size phù hợp, bạn cần biết các từ vựng về kích cỡ quần áo. Phần này sẽ giúp bạn không còn lo lắng khi mua hàng online qua các sàn TMĐT Trung Quốc nữa nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 尺码 | chǐmǎ | Kích cỡ |
| 大号 | dàhào | Cỡ lớn |
| 中号 | zhōnghào | Cỡ vừa |
| 小号 | xiǎohào | Cỡ nhỏ |
| 特大号 | tè dàhào | Cỡ rất lớn |
| 胸围 | xiōngwéi | Vòng ngực |
| 腰围 | yāowéi | Vòng eo |
| 臀围 | túnwéi | Vòng hông |
| 长度 | chángdù | Chiều dài |
| 肩宽 | jiānkuān | Độ rộng vai |
Lưu ý: Size quần áo ở Trung Quốc thường nhỏ hơn size ở Việt Nam 1-2 cỡ. Bạn nên thử đồ hoặc đo số đo cụ thể để chọn size phù hợp.
Từ vựng tiếng Trung về quần áo theo mùa và dịp lễ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 羽绒服 | yǔróngfú | Áo lông vũ (mùa đông) |
| 雨衣 | yǔyī | Áo mưa |
| 毛衣 | máoyī | Áo len (mùa đông) |
| 泳衣 | yǒngyī | Đồ bơi (mùa hè) |
| 短裤 | duǎnkù | Quần short (mùa hè) |
| 圣诞毛衣 | shèngdàn máoyī | Áo len Giáng sinh |
| 礼服 | lǐfú | Trang phục lễ hội |
| 旗袍 | qípáo | Xường xám |
| 和服 | héfú | Kimono |
| 牛仔外套 | niúzǎi wàitào | Áo khoác jeans |
Tên các thương hiệu thời trang trong tiếng Trung
Bạn có biết các thương hiệu thời trang nổi tiếng được phát âm như thế nào trong tiếng Trung không? Cùng xem bảng từ vựng quần áo tiếng Trung về tên riêng dưới đây để học cách đọc tên các brand nổi tiếng nhé.

| Tên thương hiệu | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
| Zara | 扎拉 | zhālā |
| H&M | 艾奇 & 艾姆 | àiqí & àimǔ |
| Nike | 耐克 | nàikè |
| Adidas | 阿迪达斯 | ādídásī |
| Uniqlo | 优衣库 | yōuyīkù |
| Louis Vuitton | 路易威登 | lùyì wēidēng |
| Gucci | 古驰 | gǔchí |
| Chanel | 香奈儿 | xiāngnài’ér |
| Prada | 普拉达 | pǔlādá |
| Versace | 范思哲 | fànsīzhé |
| Hermès | 爱马仕 | àimǎshì |
| Calvin Klein | 卡尔文 克莱恩 | kǎ’ěrwén kèlái’ēn |
| Levi’s | 李维斯 | lǐwéisi |
| Burberry | 博柏利 | bóbǎilì |
| Fendi | 芬迪 | fēndí |
| Dior | 迪奥 | dí’ào |
| Balenciaga | 巴黎世家 | bālí shìjiā |
| Tommy Hilfiger | 汤米 希尔费格 | tāngmǐ xī’ěrfèigé |
| Ralph Lauren | 拉夫 劳伦 | lāfū láolún |
| Lacoste | 拉科斯特 | lākēsītè |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi mua/ bán quần áo
Bên cạnh ghi nhớ từ vựng quần áo tiếng Trung, để giao tiếp tự tin khi mua sắm, bạn cần nắm vững những mẫu câu cơ bản. Phần này sẽ chia sẻ những câu giao tiếp thông dụng nhất.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cho người mua
Là người mua hàng, bạn cần biết cách hỏi giá, trả giá và trao đổi về sản phẩm. Dưới đây là những câu giao tiếp thiết yếu.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 这件衣服多少钱? | Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián? | Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? |
| 我可以试穿一下吗? | Wǒ kěyǐ shì chuān yīxià ma? | Tôi có thể thử mặc không? |
| 有其他颜色吗? | Yǒu qítā yánsè ma? | Có màu khác không? |
| 这个有小号/中号/大号吗? | Zhège yǒu xiǎohào/zhōnghào/dàhào ma? | Cái này có cỡ nhỏ/vừa/lớn không? |
| 这件衣服适合我吗? | Zhè jiàn yīfú shìhé wǒ ma? | Bộ quần áo này hợp với tôi không? |
| 这双鞋的尺码是多少? | Zhè shuāng xié de chǐmǎ shì duōshǎo? | Đôi giày này có kích cỡ bao nhiêu? |
| 能不能便宜点? | Néng bùnéng piányi diǎn? | Có thể giảm giá được không? |
| 有没有折扣? | Yǒu méiyǒu zhékòu? | Có giảm giá không? |
| 你们接受信用卡吗? | Nǐmen jiēshòu xìnyòngkǎ ma? | Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? |
| 可以退换吗? | Kěyǐ tuìhuàn ma? | Có thể đổi trả được không? |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung cho người bán
Đối với người bán hàng, việc tư vấn và phục vụ khách hàng Trung Quốc đòi hỏi vốn từ vựng phong phú. Hãy học ngay những mẫu câu quan trọng này.

| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 欢迎光临,请随便看看! | Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kànkàn! | Chào mừng bạn, xin cứ tự nhiên xem! |
| 这件衣服很适合您。 | Zhè jiàn yīfú hěn shìhé nín. | Bộ quần áo này rất hợp với bạn. |
| 这是最新款的商品。 | Zhè shì zuìxīn kuǎn de shāngpǐn. | Đây là mẫu mới nhất. |
| 我们有小号/中号/大号。 | Wǒmen yǒu xiǎohào/zhōnghào/dàhào. | Chúng tôi có cỡ nhỏ/vừa/lớn. |
| 这件衣服有折扣。 | Zhè jiàn yīfú yǒu zhékòu. | Bộ quần áo này đang giảm giá. |
| 如果不满意,您可以退货。 | Rúguǒ bù mǎnyì, nín kěyǐ tuìhuò. | Nếu không hài lòng, bạn có thể trả lại hàng. |
| 我们有多种颜色供您选择。 | Wǒmen yǒu duō zhǒng yánsè gōng nín xuǎnzé. | Chúng tôi có nhiều màu sắc để bạn lựa chọn. |
| 请试穿一下看看效果。 | Qǐng shì chuān yīxià kànkàn xiàoguǒ. | Mời bạn thử mặc để xem hiệu quả. |
| 您需要发票吗? | Nín xūyào fāpiào ma? | Bạn có cần hóa đơn không? |
| 付款可以使用现金或信用卡。 | Fùkuǎn kěyǐ shǐyòng xiànjīn huò xìnyòngkǎ. | Thanh toán có thể dùng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. |
Lời kết
Trên đây là tổng hợp từ vựng quần áo tiếng Trung thông dụng nhất mà bạn cần biết khi mua sắm hoặc kinh doanh. Hy vọng với bộ từ vựng quần áo tiếng Trung này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề thời trang với người Trung Quốc. Đừng quên luyện tập phát âm chuẩn và sử dụng thường xuyên để nhớ lâu hơn nhé!






