Từ Vựng Nấu Ăn Tiếng Trung: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Yêu Ẩm Thực

Ẩm thực Trung Hoa từ lâu đã nổi tiếng với sự đa dạng và phong phú, không chỉ trong cách chế biến mà còn ở kho tàng từ vựng độc đáo của mình. Để có thể tự tin đọc hiểu công thức nấu ăn hay giao tiếp về ẩm thực bằng tiếng Trung, việc nắm vững các từ vựng chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Trong bài viết này, Tuhochsk sẽ chia sẻ với bạn hơn 200 từ vựng nấu ăn tiếng Trung thông dụng nhất, được phân loại khoa học từ dụng cụ nhà bếp, nguyên liệu đến phương pháp chế biến.

Tổng hợp 130+ từ vựng nấu ăn tiếng trung thiết yếu nhất
Tổng hợp 130+ từ vựng nấu ăn tiếng trung thiết yếu nhất

Tổng hợp 130+ từ vựng nấu ăn tiếng Trung bạn nên biết

Để bắt đầu hành trình khám phá từ vựng nấu ăn tiếng Trung, chúng ta sẽ tìm hiểu từng nhóm từ vựng cụ thể. Mỗi phần đều được tổng hợp những từ thông dụng và thiết yếu nhất cho việc học.

Từ vựng nấu ăn tiếng Trung – dụng cụ nhà bếp

Một căn bếp Trung Hoa không thể thiếu những dụng cụ cơ bản. Hãy cùng học các từ vựng về dụng cụ nhà bếp thông dụng nhất:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
dāo Dao
案板 àn bǎn Thớt
guō Nồi
平底锅 píng dǐ guō Chảo phẳng
微波炉 wēi bō lú Lò vi sóng
烤箱 kǎo xiāng Lò nướng
勺子 sháo zi Muỗng
筷子 kuài zi Đũa
擦菜板 cā cài bǎn Dụng cụ bào rau củ
搅拌机 jiǎo bàn jī Máy xay
厨刀 chú dāo Dao bếp
煮锅 zhǔ guō Nồi nấu
电饭锅 diàn fàn guō Nồi cơm điện
切刀 qiē dāo Dao cắt
漏勺 lòu sháo Muỗng lỗ

 

Từ vựng nấu ăn Tiếng Trung – nguyên liệu chế biến món ăn

Nguyên liệu là linh hồn của mỗi món ăn. Dưới đây là các từ vựng về nguyên liệu nấu ăn phổ biến trong tiếng Trung:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
Gạo
鸡肉 jī ròu Thịt gà
牛肉 niú ròu Thịt bò
鸡蛋 jī dàn Trứng
胡萝卜 hú luó bo Cà rốt
西红柿 xī hóng shì Cà chua
青菜 qīng cài Rau xanh
土豆 tǔ dòu Khoai tây
洋葱 yáng cōng Hành tây
大白菜 dà bái cài Cải thảo
辣椒 là jiāo Ớt
豆腐 dòu fu Đậu phụ
黄瓜 huáng guā Dưa chuột
生姜 shēng jiāng Gừng

Từ vựng nấu ăn tiếng Trung về phương pháp nấu ăn

Ẩm thực Trung Hoa nổi tiếng với đa dạng phương pháp chế biến. Cùng học các động từ chỉ cách nấu nướng cơ bản:

Từ vựng nấu ăn tiếng Trung về phương pháp nấu ăn
Từ vựng nấu ăn tiếng Trung về phương pháp nấu ăn
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
chǎo Xào
zhǔ Luộc
zhá Rán
zhēng Hấp
kǎo Nướng
yān Ướp
jiān Áp chảo
dùn Hầm
搅拌 jiǎo bàn Trộn
qiē Cắt
duò Băm nhỏ
huì Kho
xūn Hun khói
bàn Trộn
凉拌 liáng bàn Gỏi trộn

Từ vựng nấu ăn tiếng Trung về gia vị và phụ liệu

Gia vị quyết định hương vị đặc trưng của món ăn. Dưới đây là những từ vựng về gia vị không thể thiếu:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
yán Muối
táng Đường
酱油 jiàng yóu Nước tương
Giấm
胡椒粉 hú jiāo fěn Bột tiêu
辣椒粉 là jiāo fěn Bột ớt
大蒜 dà suàn Tỏi
jiāng Gừng
花生油 huā shēng yóu Dầu phộng
芝麻油 zhī má yóu Dầu mè
盐巴 yán bā Muối hạt
番茄酱 fān qié jiàng Sốt cà chua
豆瓣酱 dòu bàn jiàng Tương đậu
鸡精 jī jīng Bột nêm gà
黄油 huáng yóu

Từ vựng về các món ăn phổ biến

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
北京烤鸭 běi jīng kǎo yā Vịt quay Bắc Kinh
饺子 jiǎo zi Sủi cảo
长寿面 cháng shòu miàn Mì trường thọ
红烧肉 hóng shāo ròu Thịt kho
麻婆豆腐 má pó dòu fu Đậu phụ Ma Bà
酸辣汤 suān là tāng Canh chua cay
火锅 huǒ guō Lẩu
包子 bāo zi Bánh bao
春卷 chūn juǎn Nem rán
糖醋鱼 táng cù yú Cá sốt chua ngọt
宫保鸡丁 gōng bǎo jī dīng Gà xào cung bảo
西湖牛肉羹 xī hú niú ròu gēng Súp bò Tây Hồ
辣子鸡丁 là zi jī dīng Gà xào cay
水煮鱼 shuǐ zhǔ yú Cá om dầu ớt
面条 miàn tiáo

Món ăn Việt Nam trong tiếng Trung

Bên cạnh những từ vựng nấu ăn tiếng trung, để giới thiệu ẩm thực Việt Nam với bạn bè Trung Quốc, hãy khám phá xem những món ăn đời thường của chúng ta sẽ được đọc như nào trong tiếng Trung Quốc nhé:

Món ăn Việt Nam trong tiếng Trung
Món ăn Việt Nam trong tiếng Trung
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
河粉 hé fěn Phở
米粉 mǐ fěn Bún
越南春卷 yuè nán chūn juǎn Nem rán
牛肉粉 niú ròu fěn Phở bò
鸡肉粉 jī ròu fěn Phở gà
蟹汤 xiè tāng Canh cua
椰浆饭 yē jiāng fàn Xôi dừa
咖喱鸡 gā lí jī Cà ri gà
越南三明治 yuè nán sān míng zhì Bánh mì Việt Nam
鱼露 yú lù Nước mắm
薄饼 báo bǐng Bánh cuốn
炸春卷 zhà chūn juǎn Chả giò (nem rán)
越南米纸卷 yuè nán mǐ zhǐ juǎn Gỏi cuốn
糖心鸡蛋 táng xīn jī dàn Trứng lòng đào
牛肉串 niú ròu chuàn Thịt xiên nướng

Mẫu câu áp dụng từ vựng nấu ăn tiếng Trung

Để giúp bạn vận dụng từ vựng đã học vào thực tế, dưới đây là một số mẫu câu thông dụng trong nhà bếp:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你喜欢吃什么菜? nǐ xǐ huān chī shén me cài? Bạn thích ăn món gì?
请加一点盐。 qǐng jiā yī diǎn yán. Hãy thêm một ít muối.
这个锅是用来蒸还是炒的? zhè gè guō shì yòng lái zhēng hái shì chǎo de? Nồi này dùng để hấp hay xào?
先切好胡萝卜,再炒五分钟。 xiān qiē hǎo hú luó bo, zài chǎo wǔ fēn zhōng. Cắt cà rốt trước, sau đó xào trong 5 phút.
请把鸡蛋打入碗里搅拌。 qǐng bǎ jī dàn dǎ rù wǎn lǐ jiǎo bàn. Hãy đập trứng vào bát và khuấy đều.
这道菜要用多少糖? zhè dào cài yào yòng duō shǎo táng? Món này cần dùng bao nhiêu đường?
我们需要先把鱼腌一下。 wǒ men xū yào xiān bǎ yú yān yī xià. Chúng ta cần ướp cá trước.
请把洋葱切成丝。 qǐng bǎ yáng cōng qiē chéng sī. Hãy thái hành tây thành sợi.
水已经烧开了,可以下米粉了。 shuǐ yǐ jīng shāo kāi le, kě yǐ xià mǐ fěn le. Nước đã sôi rồi, có thể cho bún vào.
你知道怎么做越南春卷吗? nǐ zhī dào zěn me zuò yuè nán chūn juǎn ma? Bạn có biết cách làm nem rán Việt Nam không?
煮面的时候要加一点盐。 zhǔ miàn de shí hòu yào jiā yī diǎn yán. Khi luộc mì cần thêm một ít muối.
请把肉切成块,然后放进锅里炒。 qǐng bǎ ròu qiē chéng kuài, rán hòu fàng jìn guō lǐ chǎo. Hãy cắt thịt thành miếng rồi cho vào nồi xào.
炒菜的时候用什么油比较好? chǎo cài de shí hòu yòng shén me yóu bǐ jiào hǎo? Khi xào thì dùng loại dầu nào tốt hơn?
加辣椒粉吗? jiā là jiāo fěn ma? Có thêm bột ớt không?
这碗汤的味道很鲜美。 zhè wǎn tāng de wèi dào hěn xiān měi. Bát canh này có vị rất ngon.

Kết luận

Từ vựng nấu ăn tiếng Trung tuy phong phú nhưng không quá khó để nắm bắt nếu bạn phân loại và học có phương pháp. Hi vọng với hơn 130 từ vựng thiết yếu cùng các mẫu câu thực tế trên đây, bạn sẽ tự tin hơn trong việc trao đổi về ẩm thực bằng tiếng Trung, dù là đọc công thức nấu ăn hay giao tiếp trong nhà hàng. Hãy thực hành thường xuyên và đừng ngại áp dụng những từ vựng này vào cuộc sống hàng ngày.

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―