Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK 4 và đang tìm kiếm một hướng dẫn đầy đủ về ngữ pháp HSK 4? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững tất cả các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, kèm theo ví dụ thực tế và các mẹo học hiệu quả.

Danh mục bài viết
- 1 Tổng quan về ngữ pháp HSK 4
- 2 Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong HSK 4
- 2.1 1. Bổ ngữ khả năng
- 2.2 2. Bổ ngữ xu hướng kép
- 2.3 3. Câu tồn hiện
- 2.4 4. Phó từ liên kết
- 2.5 5. Câu điều kiện trong ngữ pháp HSK 4
- 2.6 6. Cấu trúc “Nhưng…” trong ngữ pháp HSK 4
- 2.7 7. Cấu trúc “Nguyên nhân – Kết quả”
- 2.8 8. Cấu trúc “Bất kể…thì cũng”
- 2.9 9. Các cấu trúc thường dùng với giới từ 在
- 2.10 10. Cấu trúc 不是……而是 trong ngữ pháp HSK 4
- 2.11 11. Cấu trúc 首……先,其……次 …
- 2.12 12. Cấu trúc 既……又/也/还……
- 2.13 13. Cấu trúc ……,否则……
- 2.14 14. Cấu trúc 哪怕……,也/还……
- 3 Tài nguyên học ngữ pháp HSK 4
Tổng quan về ngữ pháp HSK 4
HSK 4 là cấp độ trung cấp trong hệ thống kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung Quốc cho người nước ngoài. Ở cấp độ này, thí sinh cần nắm vững khoảng 1.200 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn so với HSK 3.
Theo thống kê, hơn 70% thí sinh gặp khó khăn với phần ngữ pháp HSK 4. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng phần ngữ pháp trước kỳ thi.
Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong HSK 4
Để giúp bạn vượt qua thử thách này, bài viết đã tổng hợp 14 cấu trúc ngữ pháp HSK 4 quan trọng nhất. Những cấu trúc này không chỉ giúp bạn nắm vững ngữ pháp cơ bản mà còn là nền tảng để phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Trung thành thạo hơn. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây!
1. Bổ ngữ khả năng
Bổ ngữ khả năng (BNKN) dùng để biểu thị khả năng thực hiện một hành động nào đó. Động từ hoặc tính từ thường được dùng làm bổ ngữ khả năng.
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ khả năng | 他听得见我的声音。
/Tā tīng de jiàn wǒ de shēngyīn./ → Anh ấy nghe rõ giọng nói của tôi. |
| Phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ khả năng | 老师说得很快,我听不懂。
/Lǎoshī shuō de hěn kuài, wǒ tīng bù dǒng./ → Giáo viên nói rất nhanh, tôi nghe không hiểu. |
| Nghi vấn: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ khả năng + Động từ + 不 + Bổ ngữ khả năng? | 你听得懂听不懂?
/Nǐ tīng de dǒng tīng bù dǒng?/ → Bạn nghe hiểu không? |
Một số bổ ngữ khả năng thường gặp trong ngữ pháp hsk 4:
| Bổ ngữ khả năng | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 动 /dòng/ | Chỉ khả năng di chuyển của vật khỏi vị trí ban đầu | 她们俩抬不动这桌子。
/Tāmen liǎ tái bù dòng zhè zhuōzi./ → Hai người họ không nhấc nổi cái bàn này. |
| 着 /zháo/ | Biểu thị có thể đạt được mục đích nào đó | 他认识这么多人,肯定找得着。
/Tā rènshi zhème duō rén, kěndìng zhǎo dezháo./ → Anh ấy quen nhiều người như vậy, nhất định sẽ tìm được. |
| 了 /liǎo/ | Biểu thị khả năng hoàn thành | 这么多作业,一个晚上做得了做不了?
/Zhème duō zuòyè, yīgè wǎnshàng zuò déliǎo zuò bùliǎo?/ → Một đêm làm hết đống bài tập này được không? |
| 住 /zhù/ | Biểu thị sự cố định, ghi nhớ | 你能记得住30个人的名字吗?
/Nǐ néng jìdé zhù 30 gèrén de míngzì ma?/ → Bạn có thể nhớ hết tên của 30 người không? |
2. Bổ ngữ xu hướng kép

| Cấu trúc | Ví dụ minh họa |
| Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 | 她跑进来了。
/Tā pǎo jìnláile./ → Cô ấy chạy vào trong rồi (cùng hướng người nói). |
| Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ + 来/去 | 明天你坐公共汽车回家来吧。
/Míngtiān nǐ zuò gōnggòng qìchē huí jiā lái ba./ → Ngày mai bạn đi xe buýt về nhà nhé. |
| Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 + Tân ngữ | 她从香港买回来一本汉语词典。
/Tā cóng Xiānggǎng mǎi huílái yī běn Hànyǔ cídiǎn./ → Cô ấy đã mua một cuốn từ điển từ Hồng Kông về. |
Các bổ ngữ xu hướng kép thường gặp:
| Động từ chính | Hướng về phía người nói (来) | Ngược hướng người nói (去) |
| 上 /shàng/ | 上来 /shànglái/: Đi lên | 上去 /shàngqù/: Đi lên |
| 下 /xià/ | 下来 /xiàlái/: Đi xuống | 下去 /xiàqù/: Đi xuống |
| 进 /jìn/ | 进来 /jìnlái/: Đi vào | 进去 /jìnqù/: Đi vào |
| 出 /chū/ | 出来 /chūlái/: Đi ra ngoài | 出去 /chūqù/: Đi ra ngoài |
| 回 /huí/ | 回来 /huílái/: Quay về | 回去 /huíqù/: Quay về |
| 过 /guò/ | 过来 /guòlái/: Đi qua | 过去 /guòqù/: Đi qua |
| 起 /qǐ/ | 起来 /qǐlái/: Đứng dậy |
Một số trường hợp đặc biệt:
- Động từ + 出来:
- Biểu thị sự xuất hiện, nhận thức.
Ví dụ:- 我写的汉字你能看出来吗?/Wǒ xiě de Hànzì nǐ néng kàn chūlái ma?/ → Chữ Hán tôi viết, bạn có nhận ra được không?
- Biểu thị sự xuất hiện, nhận thức.
- Động từ/Tính từ + 下来:
- Biểu thị sự thay đổi trạng thái, từ mạnh sang yếu, từ nhanh sang chậm.
Ví dụ:- 他跑得越来越慢,现在停下来了/Tā pǎo de yuè lái yuè màn, xiànzài tíng xiàláile./→ Anh ấy chạy càng lúc càng chậm, giờ thì đã dừng lại.
- Biểu thị sự thay đổi trạng thái, từ mạnh sang yếu, từ nhanh sang chậm.
- Động từ + 起来:
- Biểu thị hành động bắt đầu, hoặc đứng dậy.
Ví dụ:- 请各位同学站起来。/Qǐng gèwèi tóngxué zhàn qǐlái./→ Mời các bạn học sinh đứng dậy.
- Biểu thị hành động bắt đầu, hoặc đứng dậy.
3. Câu tồn hiện
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Địa điểm + 有/是/Động từ + 着/了/ bổ ngữ xu hướng + Tân ngữ | Biểu thị sự tồn tại | 山上有个庙。
/Shānshàng yǒu gè miào./ → Trên núi có một ngôi chùa. |
| Địa điểm + Động từ + 了/补语 xu hướng + Tân ngữ | Biểu thị sự xuất hiện hoặc biến mất | 车里走下来几个人。
/Chē lǐ zǒu xiàlái jǐ gèrén./ → Có vài người bước xuống từ trong xe. |
| Địa điểm + 没(有) + Động từ + 着/补语 xu hướng + Tân ngữ | Biểu thị sự không tồn tại (phủ định) | 桌子上没有放着一杯咖啡。
/Zhuōzi shàng méi (yǒu) fàngzhe yī bēi kāfēi./ → Trên bàn không có cốc cà phê nào cả. |
4. Phó từ liên kết
Phó từ liên kết là một phần quan trọng trong ngữ pháp HSK 4, dùng để nối các câu hoặc mệnh đề, biểu thị quan hệ logic giữa chúng như nguyên nhân – kết quả, điều kiện, hoặc sự bổ sung.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| 除了……以外,都…… | Biểu thị sự loại trừ đặc thù. | 除了汉语课以外,别的课我都不学。
/Chúle Hànyǔ kè yǐwài, biéde kè wǒ dōu bù xué./ → Ngoại trừ môn tiếng Trung, các môn khác tôi đều không học. |
| 除了……以外,还…… | Bổ sung thêm vấn đề khác. | 他住的地方真不错,除了离学校很近以外,也很安静。
/Tā zhù de dìfāng zhēn búcuò, chúle lí xuéxiào hěn jìn yǐwài, yě hěn ānjìng./ → Nơi anh ấy sống rất tốt, vừa gần trường vừa yên tĩnh. |
| 先……再(又)……然后……最后…… | Biểu thị thứ tự hành động. | 我先复习生词,再做作业,然后读课文,最后预习课文。
/Wǒ xiān fùxí shēngcí, zài zuò zuò yè, ránhòu dú kèwén, zuìhòu yùxí kèwén./ → Trước tiên học từ vựng, sau đó làm bài tập, rồi đọc bài khóa, cuối cùng chuẩn bị bài mới. |
5. Câu điều kiện trong ngữ pháp HSK 4
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 只要……,就…… | “Chỉ cần…thì…” | 只要你过来,我们就很开心。
/Zhǐyào nǐ guòlái, wǒmen jiù hěn kāixīn./ → Chỉ cần bạn đến, chúng tôi sẽ rất vui. |
| 除非……,才…… | “Trừ khi…thì mới…” (bắt buộc điều kiện) | 除非你亲自去,才能解决。
/Chúfēi nǐ qīnzì qù, cáinéng jiějué./ → Trừ khi bạn đích thân đi thì mới có thể giải quyết được. |
| 即使……,也…… | “Cho dù…thì cũng…” | 即使天气很热,他也坚持锻炼身体。
/Jíshǐ tiānqì hěn rè, tā yě jiānchí duànliàn shēntǐ./ → Dù thời tiết rất nóng, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục. |
6. Cấu trúc “Nhưng…” trong ngữ pháp HSK 4
Các cấu trúc biểu thị mối quan hệ đối lập hoặc trái ngược trong ngữ pháp HSK 4.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| 尽管……,但是…… | “Mặc dù…nhưng…” | 尽管她工作很忙,但是每天都给妈妈打电话。
/Jǐnguǎn tā gōngzuò hěn máng, dànshì měitiān dōu dǎ diànhuà./ → Mặc dù công việc rất bận, cô ấy vẫn gọi điện cho mẹ hàng ngày. |
| ……,却…… | “Tuy nhiên…” | 他没上过大学,却成了大学教授。
/Tā méi shàngguo dàxué, què chéngle dàxué jiàoshòu./ → Anh ấy chưa từng học đại học nhưng lại trở thành giáo sư đại học. |
| 倒…… | “Ngược lại…” | 那么小的菜园子,种的菜倒不少。
/Nàme xiǎo de cài yuánzi, zhòng de cài dào bù shǎo./ → Vườn rau nhỏ như vậy, nhưng rau trồng lại không ít. |
7. Cấu trúc “Nguyên nhân – Kết quả”

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 由于……,…… | “Do…nên…” | 由于天气不好, 飞机不能起飞。
/Yóuyú tiānqì bù hǎo, fēijī bùnéng qǐfēi./ → Vì thời tiết xấu nên máy bay không thể cất cánh. |
| 既然……,就…… | “Nếu đã…thì…” | 事情既然已经发生了,后悔有什么用呢?
/Shìqíng jìrán yǐjīng fāshēngle, hòuhuǐ yǒu shénme yòng ne?/ → Việc đã xảy ra rồi, hối hận thì có ích gì? |
| ……,因此…… | “Vì vậy…” | 我病了, 因此我心情不好。
/Wǒ bìngle, yīncǐ wǒ xīnqíng bù hǎo./ → Tôi bị bệnh, vì vậy tâm trạng của tôi không tốt. |
8. Cấu trúc “Bất kể…thì cũng”
Cấu trúc này được dùng để diễn tả ý nghĩa “Dù trong bất kỳ trường hợp nào thì kết quả vẫn không thay đổi”.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 不管……,都/也…… | “Bất kể…đều/cũng…” | 不管困难多大,我们也要努力克服。
/Bùguǎn kùnnán duōdà, wǒmen yě yào nǔlì kèfú./ → Bất kể khó khăn đến đâu, chúng ta cũng phải cố gắng vượt qua. |
| 无论/不论……,都/也…… | “Dù cho…đều/cũng…” | 无论唱歌还是跳舞,他都行。
/Wúlùn chànggē háishì tiàowǔ, tā dōu xíng./ → Bất kể là hát hay nhảy, anh ấy đều làm tốt. |
9. Các cấu trúc thường dùng với giới từ 在
Các cấu trúc sử dụng giới từ 在 rất phổ biến trong tiếng Trung, biểu thị vị trí, điều kiện, hoặc phương diện.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 在……上 | “Trong vấn đề…” (Phương diện, điều kiện) | 他在这个问题上没有发言权。
/Tā zài zhège wèntí shàng méiyǒu fāyán quán./ → Anh ấy không có quyền phát biểu về vấn đề này. |
| 在……方面 | “Về phương diện…” | 小王在数学方面已名列前茅。
/Xiǎo Wáng zài shùxué fāngmiàn yǐ mínglièqiánmáo./ → Tiểu Vương luôn đứng đầu trong môn Toán học. |
| 在……下 | “Dưới…” (Điều kiện, tiền đề) | 我不会在别人的压力下屈服的。
/Wǒ bù huì zài biérén de yālì xià qūfú de./ → Tôi sẽ không khuất phục trước áp lực của người khác. |
| 在……中 | “Trong…” (Quá trình, phạm vi) | 我们在工作中遇到很多问题。
/Wǒmen zài gōngzuò zhōng yù dào hěnduō wèntí./ → Chúng tôi gặp nhiều vấn đề trong công việc. |
10. Cấu trúc 不是……而是 trong ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc này biểu thị ý tương phản, giải thích điều đúng và điều không đúng.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 不是……而是…… | “Không phải…mà là…” | 不是因为我睡过头,而是因为堵车。
/Bùshì yīnwèi wǒ shuì guòtóu, érshì yīnwèi dǔchē./ → Không phải vì tôi ngủ quên, mà là do tắc đường. |
11. Cấu trúc 首……先,其……次 …
Cấu trúc này biểu đạt quan hệ nối tiếp, thứ tự các hành động hoặc sự kiện xảy ra.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 首……先,其……次 | “Trước tiên…, sau đó…” | 写论文首先要确定选题,其次要搜集材料。
/Xiě lùnwén shǒuxiān yào quèdìng xuǎntí, qícì yào sōují cáiliào./ → Để viết luận văn, trước tiên cần xác định đề tài, sau đó thu thập tài liệu. |
12. Cấu trúc 既……又/也/还……
Cấu trúc này dùng để diễn tả hai đặc điểm hoặc hai trạng thái xảy ra đồng thời.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 既……又/也/还…… | “Vừa…vừa…” | 他那个人做事既不认真,动作还慢。
/Tā nàgè rén zuòshì jì bù rènzhēn, dòngzuò hái màn./ → Anh ấy làm việc không nghiêm túc, động tác lại chậm chạp. |
13. Cấu trúc ……,否则……
Cấu trúc này biểu thị quan hệ nguyên nhân – hậu quả, với ý nghĩa “Nếu không…thì…”.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| ……,否则…… | “Nếu không…thì…” | 你得努力学习了,否则毕不了业。
/Nǐ děi nǔlì xuéxíle, fǒuzé bì bùliǎo yè./ → Bạn cần phải nỗ lực học tập, nếu không sẽ không thể tốt nghiệp được. |
14. Cấu trúc 哪怕……,也/还……
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nhượng bộ, cho dù điều kiện như thế nào thì kết quả vẫn không thay đổi.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 哪怕……,也/还…… | “Cho dù…thì cũng…” | 哪怕明天下雨,比赛也要照常进行。
/Nǎpà míngtiān xiàyǔ, bǐsài yě yào zhàocháng jìnxíng./ → Cho dù ngày mai trời mưa, trận đấu vẫn sẽ được diễn ra bình thường. |
Tài nguyên học ngữ pháp HSK 4
Nhằm giúp bạn học HSK 4 sớm đạt được kết quả như mong muốn, dưới đây Tuhochsk đã sưu tầm và tổng hợp thêm một số tài nguyên học ngữ pháp HSK 4 tốt nhất, các bạn cùng tham khảo nhé:
Ngữ pháp HSK 4 đóng vai trò quan trọng trong việc chinh phục kỳ thi HSK. Với 14 cấu trúc quan trọng được tổng hợp trong bài viết, bạn đã có đầy đủ nền tảng để học tập hiệu quả. Hãy áp dụng các ví dụ, làm bài tập thường xuyên và sử dụng tài nguyên học tập để đạt kết quả tốt nhất. Chúc bạn thành công!






