Từ vựng trái cây tiếng Trung: Top 150+ từ thông dụng nhất!

Bạn có biết không, việc học từ vựng trái cây tiếng Trung không chỉ giúp bạn đi chợ dễ dàng hơn mà còn rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày? Từ việc đặt món tráng miệng đến mua sắm online, những từ vựng này đều rất thiết thực. Hãy cùng khám phá kho từ vựng phong phú về trái cây trong tiếng Trung nhé!

Từ vựng trái cây tiếng Trung: Top 150+ từ thông dụng nhất!
Từ vựng trái cây tiếng Trung: Top 150+ từ thông dụng nhất!

Tổng hợp từ vựng trái cây tiếng Trung thông dụng

Trái cây không chỉ là món ăn yêu thích mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và câu nói hàng ngày của người Trung Quốc. Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần biết rằng trong tiếng Trung, hầu hết các loại trái cây đều có chữ “果” (guǒ – quả) hoặc chữ “子” (zi) đi kèm. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và ghi nhớ từ vựng hơn.

Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây nhiệt đới

Bạn có biết không? Việt Nam và Trung Quốc đều nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới, nên không khó để bắt gặp những loại trái cây này tại cả hai quốc gia. Cùng học ngay cách gọi tên chúng bằng tiếng Trung nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
椰子 yēzi Dừa
芒果 mángguǒ Xoài
香蕉 xiāngjiāo Chuối
菠萝 bōluó Dứa
火龙果 huǒlóngguǒ Thanh long
榴莲 liúlián Sầu riêng
山竹 shānzhú Măng cụt
龙眼 lóngyǎn Nhãn
木瓜 mùguā Đu đủ
芭蕉 bājiāo Chuối sứ
荔枝 lìzhī Vải
番石榴 fānshíliú Ổi
柚子 yòuzi Bưởi
无花果 wúhuāguǒ Sung
金桔 jīnjú Quất vàng

💡 Mẹo học:

  • Nhiều loại trái cây nhiệt đới có tên gọi mang tính miêu tả, ví dụ: 火龙果 (huǒlóngguǒ – Thanh long) có nghĩa đen là “quả rồng lửa”
  • Tạo nhóm từ theo đặc điểm để dễ nhớ: nhóm trái cây có vị ngọt, nhóm trái cây có mùi đặc trưng

Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây ôn đới

Nếu các loại trái cây nhiệt đới quen thuộc với người Việt Nam, thì những loại trái cây ôn đới sau đây lại khá phổ biến trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Đặc biệt, chúng thường xuất hiện trong các dịp lễ tết quan trọng.

Từ vựng trái cây tiếng Trung - trái cây ôn đới
Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây ôn đới
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
苹果 píngguǒ Táo
葡萄 pútao Nho
柿子 shìzi Hồng
樱桃 yīngtáo Cherry
蓝莓 lánméi Việt quất
草莓 cǎoméi Dâu tây
黑莓 hēiméi Mâm xôi đen
红莓 hóngméi Dâu rừng đỏ
橙子 chéngzi Cam
西柚 xīyòu Bưởi chùm
柠檬 níngméng Chanh vàng
奇异果 qíyìguǒ Kiwi
杏子 xìngzi
李子 lǐzi Mận

Thú vị: Trong tiếng Trung, táo (苹果 – píngguǒ) thường xuất hiện trong các câu chúc tụng vì âm của nó gần giống với “平安” (píng’ān – bình an).

Từ vựng trái cây tiếng Trung – các loại quả mọng

Quiz nhanh: Bạn đã biết cách phân biệt các loại berry trong tiếng Trung chưa? Hãy xem danh sách dưới đây và bạn sẽ thấy chúng có một điểm chung thú vị trong cách đặt tên.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
草莓 cǎoméi Dâu tây
蓝莓 lánméi Việt quất
覆盆子 fùpénzǐ Phúc bồn tử
黑莓 hēiméi Mâm xôi đen
红莓 hóngméi Dâu rừng đỏ
树莓 shùméi Dâu rừng
蔓越莓 mànyuèméi Cranberry
黑加仑 hēijiālún Nho đen
白加仑 báijiālún Nho trắng
黄莓 huángméi Mâm xôi vàng
荔枝 lìzhī Vải
龙眼 lóngyǎn Nhãn
葡萄干 pútaogān Nho khô
无花果 wúhuāguǒ Sung
山莓 shānméi Dâu núi

Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây khô và hạt

Không chỉ ăn tươi, người Trung Quốc còn rất chuộng các loại hạt và trái cây sấy khô. Đây không chỉ là món ăn vặt mà còn là nguyên liệu trong nhiều món ăn truyền thống.

Từ vựng trái cây tiếng Trung - trái cây khô và hạt
Từ vựng trái cây tiếng Trung – trái cây khô và hạt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
核桃 hétáo Hạt óc chó
腰果 yāoguǒ Hạt điều
杏干 xìnggān Mơ khô
葡萄干 pútaogān Nho khô
开心果 kāixīnguǒ Hạt dẻ cười
南瓜子 nánguāzǐ Hạt bí
葵花籽 kuíhuāzǐ Hạt hướng dương
松子 sōngzǐ Hạt thông
榛子 zhēnzǐ Hạt phỉ
花生 huāshēng Lạc
zǎo Táo tàu
干果 gānguǒ Trái cây khô
芝麻 zhīma Hạt mè
西瓜子 xīguāzǐ Hạt dưa
柿干 shìgān Hồng khô

📝 Lưu ý: Từ “干” (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là “khô”, thường xuất hiện trong tên các loại trái cây sấy khô.

Từ vựng trái cây tiếng Trung về các loại nước uống/ đồ ăn 

Tips cho tín đồ ẩm thực: Trái cây không chỉ để ăn tươi! Từ đồ uống giải khát đến món tráng miệng, hãy khám phá cách người Trung Quốc biến tấu trái cây trong ẩm thực.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
水果汁 shuǐguǒ zhī Nước ép trái cây
橙汁 chéngzhī Nước cam
苹果汁 píngguǒ zhī Nước táo
西瓜汁 xīguā zhī Nước dưa hấu
芒果汁 mángguǒ zhī Nước xoài
柠檬水 níngméng shuǐ Nước chanh
木瓜奶 mùguā nǎi Sữa đu đủ
草莓奶昔 cǎoméi nǎixī Sinh tố dâu tây
香蕉奶昔 xiāngjiāo nǎixī Sinh tố chuối
火龙果汁 huǒlóngguǒ zhī Nước ép thanh long
水果沙拉 shuǐguǒ shālā Salad trái cây
水果冰 shuǐguǒ bīng Kem trái cây
苹果派 píngguǒ pài Bánh táo
香蕉煎饼 xiāngjiāo jiānbǐng Bánh kếp chuối
芒果布丁 mángguǒ bùdīng Bánh pudding xoài
椰子冻 yēzi dòng Rau câu dừa
水果拼盘 shuǐguǒ pīnpán Trái cây thập cẩm
冰糖雪梨 bīngtáng xuělí Lê hấp đường phèn
榴莲蛋糕 liúlián dàngāo Bánh kem sầu riêng
菠萝炒饭 bōluó chǎofàn Cơm chiên dứa

Mẫu câu giao tiếp với từ vựng trái cây tiếng Trung

Đã có từ vựng, giờ là lúc đưa chúng vào thực tế! Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi đi chợ hoặc mua sắm trái cây.

Mẫu câu giao tiếp với từ vựng trái cây tiếng Trung
Mẫu câu giao tiếp với từ vựng trái cây tiếng Trung

Mẫu câu hỏi mua trái cây tiếng Trung

Scenario: Bạn đang ở một khu chợ tại Trung Quốc và muốn mua ít trái cây. Những câu nào sau đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin với người bán hàng?

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我想买一些水果。 Wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ. Tôi muốn mua một ít trái cây.
你喜欢什么水果? Nǐ xǐhuān shénme shuǐguǒ? Bạn thích loại trái cây nào?
这个苹果很甜。 Zhège píngguǒ hěn tián. Quả táo này rất ngọt.
这些橙子多少钱一公斤? Zhèxiē chéngzi duōshǎo qián yī gōngjīn? Cam này bao nhiêu tiền một ký?
你有没有尝过榴莲? Nǐ yǒuméiyǒu chángguò liúlián? Bạn đã từng thử sầu riêng chưa?
我要两公斤香蕉。 Wǒ yào liǎng gōngjīn xiāngjiāo. Tôi muốn 2 ký chuối.
这些葡萄是哪里的? Zhèxiē pútao shì nǎlǐ de? Những quả nho này ở đâu trồng?
这个西瓜很大,很新鲜。 Zhège xīguā hěn dà, hěn xīnxiān. Quả dưa hấu này rất to và rất tươi.
可以打折吗? Kěyǐ dǎzhé ma? Có thể giảm giá không?
这些草莓看起来很好吃。 Zhèxiē cǎoméi kànqǐlái hěn hǎochī. Những quả dâu tây này trông rất ngon.

Mẫu câu bán hàng trái cây tiếng Trung

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这个水果多少钱? Zhège shuǐguǒ duōshǎo qián? Trái cây này bao nhiêu tiền?
请问,这个苹果怎么卖? Qǐngwèn, zhège píngguǒ zěnme mài? Xin hỏi, táo này bán thế nào?
我可以尝一下这个橙子吗? Wǒ kěyǐ cháng yīxià zhège chéngzi ma? Tôi có thể thử cam này không?
有更大的西瓜吗? Yǒu gèng dà de xīguā ma? Có quả dưa hấu nào to hơn không?
有没有无籽葡萄? Yǒuméiyǒu wúzǐ pútao? Có nho không hạt không?
你推荐什么水果? Nǐ tuījiàn shénme shuǐguǒ? Bạn gợi ý loại trái cây nào?
今天的水果新鲜吗? Jīntiān de shuǐguǒ xīnxiān ma? Trái cây hôm nay có tươi không?
这个芒果重多少? Zhège mángguǒ zhòng duōshǎo? Quả xoài này nặng bao nhiêu?
我想要一些便宜的水果。 Wǒ xiǎng yào yīxiē piányí de shuǐguǒ. Tôi muốn mua một ít trái cây rẻ.
买多一点可以便宜吗? Mǎi duō yīdiǎn kěyǐ piányí ma? Mua nhiều hơn có được giảm giá không?

Kết luận

Từ vựng trái cây tiếng Trung tuy đa dạng nhưng có những quy luật nhất định giúp bạn dễ dàng ghi nhớ. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn hiểu thêm về văn hóa ẩm thực phong phú của Trung Quốc. Hãy thực hành thường xuyên và đừng quên kết hợp với các tình huống thực tế nhé!

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―