Cách nói giờ trong tiếng Trung – giờ đúng, giờ hơn, giờ kém,…

Bạn có biết? Cứ 3 người học tiếng Trung thì có đến 2 người mắc lỗi khi nói giờ! “几点了?” (Mấy giờ rồi?) – một câu hỏi đơn giản nhưng lại là thử thách lớn với người mới học. Dù bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK hay muốn giao tiếp tự tin khi du lịch Trung Quốc, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách nói giờ trong tiếng trung. Hãy cùng khám phá ngay!

Cách nói giờ trong tiếng Trung
Cách nói giờ trong tiếng Trung

Tổng hợp từ vựng về giờ giấc trong tiếng Trung

Trước khi đến với cách nói giờ trong tiếng trung, việc quan trọng là phải nắm vững những từ vựng cơ bản để có thể áp dụng vào câu nói, do đó Tuhochsk đã liệt kê ra những từ vựng cơ bản, thiết yếu nhất cho các bạn dưới đây: 

Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
diǎn Giờ 现在是八点。(Bây giờ là 8 giờ.)
fēn Phút 他迟到了五分钟。(Anh ấy đến muộn 5 phút.)
miǎo Giây 我们还剩下十秒。(Chúng ta còn 10 giây nữa.)
bàn Rưỡi 现在是九点半。(Bây giờ là 9 giờ rưỡi.)
chà Kém 现在差十分七点。(Bây giờ kém 10 phút 7 giờ.)
Khắc (15 phút) 现在是三点一刻。(Bây giờ là 3 giờ 15 phút.)
大约 dàyuē Khoảng 他们大约五点到。(Họ đến khoảng 5 giờ.)
左右 zuǒyòu Xung quanh 他每天七点左右起床。(Anh ấy dậy vào khoảng 7 giờ mỗi ngày.)
早上 zǎoshang Buổi sáng 早上八点我们开会。(Chúng ta họp lúc 8 giờ sáng.)
上午 shàngwǔ Buổi sáng (trước 12h) 他上午十点到办公室。(Anh ấy đến văn phòng lúc 10 giờ sáng.)
中午 zhōngwǔ Buổi trưa 我们中午十二点吃饭。(Chúng ta ăn trưa lúc 12 giờ.)
下午 xiàwǔ Buổi chiều 下午三点有一个会议。(Có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
晚上 wǎnshang Buổi tối 晚上七点见!(Hẹn gặp lúc 7 giờ tối!)
准时 zhǔnshí Đúng giờ 他总是准时到达。(Anh ấy luôn đến đúng giờ.)
迟到 chídào Muộn 今天他迟到了半小时。(Hôm nay anh ấy đến muộn 30 phút.)
提前 tíqián Trước giờ 他提前到了十分钟。(Anh ấy đến sớm 10 phút.)
时间 shíjiān Thời gian 时间不早了,我们走吧。(Trễ giờ rồi, chúng ta đi thôi.)
时辰 shíchén Canh giờ 子时是从晚上十一点到凌晨一点。(Canh Tý là từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng.)
现在 xiànzài Bây giờ 现在几点了?(Bây giờ là mấy giờ?)
每天 měitiān Mỗi ngày 他每天六点起床。(Anh ấy dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.)

 

Các cách nói giờ trong tiếng Trung

Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – giờ chẵn/ giờ đúng

Trong tiếng Trung, để nói giờ đúng (không có phút hoặc giây đi kèm), bạn chỉ cần sử dụng từ “点” (diǎn) sau số chỉ giờ.

  • Cấu trúc: [Số giờ] + (diǎn)
  • Ví dụ:
    • 3 giờ: 三点 (sān diǎn)
    • 8 giờ sáng: 早上八点 (zǎoshang bā diǎn)
    • 9 giờ tối: 晚上九点 (wǎnshang jiǔ diǎn)

Lưu ý:

  • Khi nói giờ chẵn, không cần thêm từ chỉ phút () hoặc giây () sau .

Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – Giờ + Phút + Giây

Khi muốn nói giờ kèm theo phút và/hoặc giây, bạn sử dụng từ “分” (fēn)“秒” (miǎo) để diễn đạt.

  • Cấu trúc: [Số giờ] + (diǎn) + [Số phút] + (fēn) + ([Số giây] + (miǎo))
  • Ví dụ:
    • 8 giờ 15 phút: 八点十五分 (bā diǎn shíwǔ fēn)
    • 9 giờ 30 phút 45 giây: 九点三十分四十五秒 (jiǔ diǎn sānshí fēn sìshíwǔ miǎo)
    • 11 giờ 59 phút 59 giây: 十一点五十九分五十九秒 (shíyī diǎn wǔshíjiǔ fēn wǔshíjiǔ miǎo)

Nói Giờ Hơn, Giờ Kém, Giờ Rưỡi Và Một Khắc Tiếng Trung

  1. Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – Giờ hơn
  • Sử dụng từ “多” (duō) để nói “hơn” khi giờ đã qua nhưng chưa đến phút cụ thể.
    • Ví dụ:
      • 5 giờ hơn: 五点多 (wǔ diǎn duō)
  1. Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – Giờ kém
  • Sử dụng từ “差” (chà) để diễn đạt giờ kém.
    • Cấu trúc: (chà) + [Số phút] + (fēn) + [Số giờ] + (diǎn)
    • Ví dụ:
      • Kém 10 phút 7 giờ: 差十分七点 (chà shí fēn qī diǎn)
  1. Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – Giờ rưỡi
  • Dùng từ “半” (bàn) để nói giờ rưỡi.
    • Cấu trúc: [Số giờ] + 点半 (diǎn bàn)
    • Ví dụ:
      • 4 giờ rưỡi: 四点半 (sì diǎn bàn)
  1. Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung – Một khắc (15 phút)
  • Dùng từ “一刻” (yī kè) để diễn đạt 15 phút.
    • Cấu trúc: [Số giờ] + 点一刻 (diǎn yī kè)
    • Ví dụ:
      • 3 giờ 15 phút: 三点一刻 (sān diǎn yī kè)

Cách Giờ Trong Tiếng Trung – Nói Phút, Giây 

  • Phút: Sử dụng từ “分” (fēn) sau số chỉ phút.
    • Ví dụ:
      • 45 phút: 四十五分 (sìshíwǔ fēn)
  • Giây: Sử dụng từ “秒” (miǎo) sau số chỉ giây.
    • Ví dụ:
      • 30 giây: 三十秒 (sānshí miǎo)

Cấu trúc kết hợp phút và giây

  • [Số phút] + 分 + [Số giây] + 秒
    • Ví dụ:
      • 2 phút 10 giây: 两分十秒 (liǎng fēn shí miǎo)

Khoảng Thời Gian Trong Tiếng Trung

  1. Nói thời gian ước lượng
  • Sử dụng từ “大约” (dàyuē) hoặc “左右” (zuǒyòu) để diễn đạt khoảng thời gian.
    • Ví dụ:
      • Khoảng 7 giờ sáng: 早上七点左右 (zǎoshang qī diǎn zuǒyòu)
      • Khoảng 10 phút: 大约十分钟 (dàyuē shí fēnzhōng)
  1. Nói khoảng thời gian cụ thể
  • Từ … đến …: 从 (cóng)… 到 (dào)…
    • Ví dụ:
      • Từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa: 从早上八点到中午十二点 (cóng zǎoshang bā diǎn dào zhōngwǔ shí’èr diǎn)
  1. Các từ vựng hữu ích
  • “几分钟” (jǐ fēnzhōng): Một vài phút
  • “半小时” (bàn xiǎoshí): Nửa tiếng
  • “一整天” (yī zhěng tiān): Cả ngày

Mẹo học nhanh:

  • Ghi nhớ các từ chỉ khoảng thời gian bằng cách thực hành đặt câu hàng ngày với các từ như “大约”, “左右”, “从…到…”.

Khái niệm và từ vựng về canh giờ của người Trung Quốc

Bên cạnh cách nói giờ trong tiếng trung với khung giờ hiện đại, trong văn hóa Trung Quốc cổ đại, thời gian được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ tương ứng với 2 giờ trong hệ thống thời gian hiện đại. Mỗi canh giờ mang tên một con giáp, gắn liền với lịch sử và tín ngưỡng văn hóa Trung Hoa,  tương tự như ở Việt Nam mình Hệ thống này không chỉ dùng để đo thời gian mà còn thể hiện mối liên kết giữa thiên nhiên, con người, và các yếu tố ngũ hành.

Khái niệm và từ vựng về canh giờ của người Trung Quốc
Khái niệm và từ vựng về canh giờ của người Trung Quốc
12 canh giờ truyền thống Pinyin Thời Gian Hiện Đại Nghĩa Tiếng Việt Ý Nghĩa Trong Văn Hóa
子时 zǐshí 23:00 – 01:00 Canh Tý Thời điểm bắt đầu ngày mới, biểu tượng của sự khởi đầu.
丑时 chǒushí 01:00 – 03:00 Canh Sửu Thời điểm mọi người nghỉ ngơi, đại diện sự yên tĩnh.
寅时 yínshí 03:00 – 05:00 Canh Dần Thời gian bình minh, gắn liền với sự năng động.
卯时 mǎoshí 05:00 – 07:00 Canh Mão Lúc gà gáy sáng, biểu tượng cho khởi đầu.
辰时 chénshí 07:00 – 09:00 Canh Thìn Thời gian sinh hoạt buổi sáng, biểu tượng của sự sinh sôi.
巳时 sìshí 09:00 – 11:00 Canh Tỵ Khoảnh khắc của mặt trời lên cao, thể hiện sự mạnh mẽ.
午时 wǔshí 11:00 – 13:00 Canh Ngọ Thời gian giữa ngày, biểu tượng sự phát triển.
未时 wèishí 13:00 – 15:00 Canh Mùi Thời gian thư giãn sau bữa trưa.
申时 shēnshí 15:00 – 17:00 Canh Thân Thời gian mọi người hoạt động mạnh nhất trong ngày.
酉时 yǒushí 17:00 – 19:00 Canh Dậu Lúc hoàng hôn, biểu tượng sự kết thúc nhẹ nhàng.
戌时 xūshí 19:00 – 21:00 Canh Tuất Thời gian gia đình quây quần bên nhau.
亥时 hàishí 21:00 – 23:00 Canh Hợi Khoảnh khắc chuẩn bị cho giấc ngủ, đại diện sự yên bình.

Mặc dù hệ thống canh giờ không còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hiện đại, nhưng nó vẫn xuất hiện trong văn hóa, lịch sử và các hoạt động như lễ hội truyền thống, tử vi, phong thủy.

Bài tập ứng dụng cách nói giờ trong tiếng Trung

Để nắm vững cách nói giờ trong tiếng Trung, hãy thực hành qua các bài tập dưới đây. Những bài tập này giúp bạn củng cố từ vựng, ngữ pháp, và khả năng giao tiếp liên quan đến giờ giấc.

Bài Tập 1: Điền Giờ Vào Chỗ Trống

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền giờ phù hợp:

  1. 现在是 ___ 点 ___ 分。(Bây giờ là __ giờ __ phút.)
  2. 我们晚上 ___ 点见面。(Chúng ta gặp nhau lúc __ giờ tối.)
  3. 火车在 ___ 点到站。(Tàu sẽ đến ga lúc __ giờ.)
  4. 早上 ___ 点有会议。(Có cuộc họp lúc __ giờ sáng.)
  5. 电影在 ___ 点开始。(Bộ phim bắt đầu lúc __ giờ.)

Bài Tập 2: Đọc Và Viết Giờ

Hãy viết các thời gian sau bằng chữ tiếng Trung:

  1. 9:15 sáng
  2. 12:30 trưa
  3. 5:45 chiều
  4. 7 giờ rưỡi tối
  5. Kém 10 phút 8 giờ sáng

Gợi ý ví dụ:

  • 9:15 sáng早上九点一刻 (zǎoshang jiǔ diǎn yī kè)

Bài Tập 3: Hoàn Thành Hội Thoại

Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng cách điền giờ phù hợp:

  • A: 请问,现在几点了?(Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?)
  • B: 现在是 ______________。(Bây giờ là ______________.)
  • A: 你几点上课?(Bạn học lúc mấy giờ?)
  • B: 我上午 ______________ 上课。(Tôi học lúc ______________ sáng.)

Bài Tập 4: Dịch Câu Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Trung

Dịch các câu sau sang tiếng Trung:

  1. Bây giờ là 3 giờ 20 phút chiều.
  2. Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 6 giờ tối.
  3. Tàu sẽ khởi hành lúc 10 giờ kém 15 phút sáng.
  4. Tôi ăn trưa lúc 12 giờ rưỡi.
  5. Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 2 giờ đúng.

Lời kết

Cách nói giờ trong tiếng Trung là kỹ năng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Quốc. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập thực tế để nắm vững cách sử dụng. Bắt đầu ngay hôm nay để chinh phục tiếng Trung dễ dàng hơn!

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―