Chợ hải sản sầm uất ở Quảng Châu, nhà hàng đồ biển nổi tiếng ở Thượng Hải hay các thương vụ xuất nhập khẩu hải sản – đều là những nơi bạn cần vốn từ vựng tiếng Trung về hải sản để giao tiếp hiệu quả. Để giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống này, tuhochsk đã tổng hợp 100+ từ vựng và mẫu câu thiết yếu nhất. Hãy cùng khám phá ngay!

Danh mục bài viết
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về hải sản thông dụng
Bạn biết không, mỗi ngày có hàng nghìn giao dịch hải sản diễn ra giữa Việt Nam và Trung Quốc. Để giúp bạn tự tin trong môi trường này, hãy bắt đầu với những từ vựng cơ bản được phân nhóm dưới đây:
Từ vựng tiếng trung về hải sản – các loại cá
“Con cá nào cũng có một cái tên!” – trong tiếng Trung cũng vậy. Hãy cùng khám phá tên gọi của những loại cá phổ biến nhất:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 鱼 | yú | Cá |
| 鲤鱼 | lǐ yú | Cá chép |
| 鲫鱼 | jì yú | Cá rô phi |
| 鲨鱼 | shā yú | Cá mập |
| 金枪鱼 | jīn qiāng yú | Cá ngừ |
| 三文鱼 | sān wén yú | Cá hồi |
| 比目鱼 | bǐ mù yú | Cá bơn |
| 鳗鱼 | mán yú | Cá chình |
| 石斑鱼 | shí bān yú | Cá mú |
| 鲳鱼 | chāng yú | Cá chim |
Từ vựng tiếng trung về hải sản – các loại tôm
Từ tôm hùm sang trọng đến tôm sú bình dân, mỗi loại tôm đều có cách gọi riêng trong tiếng Trung. Cùng tìm hiểu cách phân biệt chúng:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 虾 | xiā | Tôm |
| 大虾 | dà xiā | Tôm càng |
| 虾仁 | xiā rén | Tôm nõn |
| 明虾 | míng xiā | Tôm sú |
| 虾虎 | xiā hǔ | Tôm hùm đất |
| 龙虾 | lóng xiā | Tôm hùm |
| 草虾 | cǎo xiā | Tôm thẻ |
| 河虾 | hé xiā | Tôm sông |
| 白虾 | bái xiā | Tôm trắng |
| 竹节虾 | zhú jié xiā | Tôm tre |
Từ vựng tiếng trung về hải sản – các loại nghêu, sò
Bước chân vào khu hải sản, bạn sẽ bị choáng ngợp bởi đủ loại nghêu, sò, ốc. Đừng lo lắng, từ điển mini dưới đây sẽ giúp bạn:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 蚌 | bàng | Nghêu |
| 蛤蜊 | gé lí | Sò |
| 扇贝 | shàn bèi | Sò điệp |
| 蛤蚌 | gé bàng | Nghêu sò |
| 花蛤 | huā gé | Nghêu hoa |
| 青口贝 | qīng kǒu bèi | Vẹm xanh |
| 海螺 | hǎi luó | Ốc biển |
| 牡蛎 | mǔ lì | Hàu |
| 螄蚌 | sī bàng | Sò dẹt |
| 鲍鱼 | bào yú | Bào ngư |
Từ vựng về các món ăn hải sản
Giờ đến phần thú vị nhất – từ vựng tiếng trung về hải sản các món ăn! Sau khi đã biết tên nguyên liệu, hãy học cách gọi những món ngon từ chúng:

| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 烤龙虾 | kǎo lóng xiā | Tôm hùm nướng |
| 清蒸鲈鱼 | qīng zhēng lú yú | Cá chẽm hấp |
| 蒜蓉扇贝 | suàn róng shàn bèi | Sò điệp sốt tỏi |
| 咖喱蟹 | gā lí xiè | Cua cà ri |
| 海鲜炒饭 | hǎi xiān chǎo fàn | Cơm chiên hải sản |
| 芝士焗生蚝 | zhī shì jú shēng háo | Hàu nướng phô mai |
| 酱爆鱿鱼 | jiàng bào yóu yú | Mực xào sốt |
| 红烧鲍鱼 | hóng shāo bào yú | Bào ngư kho |
| 凉拌海蜇 | liáng bàn hǎi zhé | Sứa trộn chua ngọt |
| 辣炒花蛤 | là chǎo huā gé | Nghêu xào cay |
Mẫu câu giao tiếp về hải sản trong ngành du lịch và ăn uống
Đã có từ vựng tiếng trung về hải sản trong tay, đến lúc đưa chúng vào thực tế. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống:
Câu mẫu giao tiếp phổ biến trong nhà hàng
Bạn muốn thưởng thức hải sản tại nhà hàng Trung Quốc? Đây là những câu giao tiếp bạn cần nhớ:
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| 您好,请问您想吃什么海鲜? | Nín hǎo, qǐng wèn nín xiǎng chī shén me hǎi xiān? | Xin chào, quý khách muốn ăn hải sản gì ạ? |
| 今天的推荐菜是蒜蓉蒸龙虾。 | Jīn tiān de tuī jiàn cài shì suàn róng zhēng lóng xiā. | Món đặc biệt hôm nay là tôm hùm hấp tỏi. |
| 您喜欢辣的还是清淡的海鲜? | Nín xǐ huān là de hái shì qīng dàn de hǎi xiān? | Quý khách thích hải sản cay hay thanh đạm? |
| 这道菜的主要材料是新鲜三文鱼。 | Zhè dào cài de zhǔ yào cái liào shì xīn xiān sān wén yú. | Món này được làm từ cá hồi tươi. |
| 请稍等,我们马上为您准备菜品。 | Qǐng shāo děng, wǒ men mǎ shàng wèi nín zhǔn bèi cài pǐn. | Xin quý khách chờ một chút, chúng tôi sẽ chuẩn bị ngay. |
| 这些海鲜都是今天早上刚捕的,非常新鲜。 | Zhè xiē hǎi xiān dōu shì jīn tiān zǎo shang gāng bǔ de, fēi cháng xīn xiān. | Hải sản này vừa được đánh bắt sáng nay, rất tươi. |
| 您要试试我们的招牌菜吗? | Nín yào shì shì wǒ men de zhāo pái cài ma? | Quý khách muốn thử món đặc biệt của chúng tôi không? |
| 请问您还需要些什么海鲜配菜? | Qǐng wèn nín hái xū yào shén me hǎi xiān pèi cài? | Quý khách cần thêm món ăn kèm nào với hải sản không? |
| 这道菜可以搭配白葡萄酒更美味。 | Zhè dào cài kě yǐ dā pèi bái pú táo jiǔ gèng měi wèi. | Món này kết hợp với rượu vang trắng sẽ ngon hơn. |
| 祝您用餐愉快! | Zhù nín yòng cān yú kuài! | Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng! |
Mẫu câu giao tiếp khi đi mua/ bán hải sản
Khi tham gia vào hoạt động mua bán, việc trả giá và thương lượng là không thể thiếu. Hãy trang bị ngay những mẫu câu thiết thực này:
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| 请问这条鱼多少钱一斤? | Qǐng wèn zhè tiáo yú duō shǎo qián yì jīn? | Xin hỏi con cá này bao nhiêu tiền một cân? |
| 我想买一公斤虾,可以优惠吗? | Wǒ xiǎng mǎi yì gōng jīn xiā, kě yǐ yōu huì ma? | Tôi muốn mua 1 kg tôm, có thể giảm giá không? |
| 这些螃蟹是野生的吗? | Zhè xiē páng xiè shì yě shēng de ma? | Những con cua này là cua tự nhiên phải không? |
| 您可以帮我清洗这些海鲜吗? | Nín kě yǐ bāng wǒ qīng xǐ zhè xiē hǎi xiān ma? | Anh/chị có thể giúp tôi làm sạch hải sản này không? |
| 我需要三公斤牡蛎,请帮我打包。 | Wǒ xū yào sān gōng jīn mǔ lì, qǐng bāng wǒ dǎ bāo. | Tôi cần 3 kg hàu, vui lòng đóng gói giúp tôi. |
| 这些鱼都是今天捕的吗? | Zhè xiē yú dōu shì jīn tiān bǔ de ma? | Những con cá này có phải được đánh bắt hôm nay không? |
| 请问有冷冻的虾吗? | Qǐng wèn yǒu lěng dòng de xiā ma? | Xin hỏi có tôm đông lạnh không? |
| 我们的海鲜全部保证新鲜且质量上乘。 | Wǒ men de hǎi xiān quán bù bǎo zhèng xīn xiān qiě zhì liàng shàng chéng. | Hải sản của chúng tôi đảm bảo tươi và chất lượng cao. |
| 我们有特价,今天买两公斤送一公斤。 | Wǒ men yǒu tè jià, jīn tiān mǎi liǎng gōng jīn sòng yì gōng jīn. | Hôm nay có khuyến mãi, mua 2 kg tặng 1 kg. |
| 您要试一下这条鱼的味道吗? | Nín yào shì yí xià zhè tiáo yú de wèi dào ma? | Quý khách muốn thử vị con cá này không? |
Kết bài:
Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Trung về hải sản mà bạn cần nắm vững để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến hải sản. Hãy thực hành thường xuyên những mẫu câu này trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Chúc bạn thành công trong việc áp dụng kiến thức đã học!






