“这是我的新书” (Zhè shì wǒ de xīnshū) Bạn có biết trong câu tiếng Trung đơn giản trên, đâu là định ngữ không?
Nếu bạn đang loay hoay với việc xác định và sử dụng định ngữ trong tiếng Trung, đừng lo! Bài viết này sẽ giúp bạn “bắt bài” thành phần ngữ pháp quan trọng này một cách dễ dàng và thú vị nhất.

Danh mục bài viết
I. Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung (定语/dìngyǔ) là thành phần ngữ pháp quan trọng giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Định ngữ đóng vai trò giống như tính từ hoặc cụm từ bổ nghĩa trong tiếng Việt, nhưng cấu trúc sử dụng lại có nhiều điểm khác biệt và thú vị.
💡 Ví dụ minh họa:
- 简单的题目 (jiǎndān de tímù): Đề bài đơn giản.
- 昨天买的书 (zuótiān mǎi de shū): Quyển sách mua hôm qua.
Ý nghĩa: Định ngữ giúp làm rõ đặc điểm, trạng thái hoặc xuất xứ của danh từ được bổ nghĩa, từ đó câu văn trở nên chính xác và sinh động hơn.
II. 3 loại định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ trong tiếng Trung được chia thành 3 loại chính: định ngữ hạn chế, định ngữ miêu tả, và định ngữ kết cấu động từ. Mỗi loại có cách sử dụng riêng biệt, phù hợp với từng ngữ cảnh. Dưới đây là bảng chi tiết để bạn dễ dàng so sánh và nắm bắt:
| Loại định ngữ | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| Định ngữ hạn chế | Dùng để biểu thị sự hạn chế của danh từ trung tâm về thời gian, nơi chốn, phạm vi, sở hữu, số lượng. | 这是玲玲的中文书。/Zhè shì Línglíng de Zhōngwén shū/: Đây là cuốn sách tiếng Trung của Linh Linh. |
| Do đại từ, danh từ, và số lượng từ đảm nhận. | 那是小王的小猫。/Nà shì Xiǎowáng de xiǎo māo/: Kia là con mèo nhỏ của Tiểu Vương. | |
| Định ngữ miêu tả | Dùng để biểu đạt sự hạn chế danh từ trung tâm về tính chất, đặc trưng, chất liệu, trạng thái. | 这是一个很大的学校。/Zhè shì yīgè hěn dà de xuéxiào./: Đây là một ngôi trường rất lớn. |
| Do hình dung từ đảm nhận, thường kết hợp với trợ từ 的. | 她是很漂亮的女学生。/Tā shì hěn piàoliang de nǚ xuéshēng/: Cô ấy là nữ sinh rất xinh đẹp. | |
| Định ngữ kết cấu động từ | Định ngữ đóng vai trò là kết cấu động từ, hoặc các cấu trúc như kết cấu chủ-vị, động từ kèm trạng ngữ. | 他们都是从北京来的学生。/Tāmen dōu shì cóng Běijīng lái de xuéshēng./: Họ đều là sinh viên đến từ Bắc Kinh. |
| Lưu ý: Nếu định ngữ thuộc loại này, không được bỏ 的. | 参加比赛的运动员都得到好成绩。/Cānjiā bǐsài de yùndòngyuán dōu dédào hǎo chéngjī/: Các vận động viên tham gia cuộc thi đều đạt kết quả tốt. |
III. Cách xác định định ngữ trong tiếng Trung
Làm sao để nhận biết định ngữ trong một câu tiếng Trung? Có một số “bí kíp” giúp bạn dễ dàng xác định như sau:

- Dựa vào từ “的” (de)
“的” là dấu hiệu rõ ràng nhất để nhận biết định ngữ. Theo Tiếng Trung Thảo An, khi thấy “的” trong câu, phần đứng trước nó thường là định ngữ.
Công thức cơ bản: [Định ngữ] + 的 + [Danh từ được bổ nghĩa]
Ví dụ:
- 我的书 (Wǒ de shū): Quyển sách của tôi
- 我的 = định ngữ (của tôi)
- 书 = danh từ được bổ nghĩa (sách)
- Dựa vào vị trí trong câu
Định ngữ trong tiếng Trung luôn đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Đây là quy tắc bất biến trong tiếng Trung.
Ví dụ thực tế:
- 红色的衣服 (Hóngsè de yīfu): Quần áo màu đỏ
- 中国的历史 (Zhōngguó de lìshǐ): Lịch sử Trung Quốc
- 新买的手机 (Xīn mǎi de shǒujī): Điện thoại mới mua
💡 Mẹo hay: Hãy tưởng tượng định ngữ như một “người bảo vệ” luôn đứng trước để bảo vệ và mô tả “ông chủ” (danh từ) của mình.
- Dựa vào chức năng bổ nghĩa
Định ngữ thường trả lời các câu hỏi:
- Về tính chất: 什么样的? (Shénme yàng de?) – Như thế nào?
- 漂亮的女孩 (Piàoliang de nǚhái): Cô gái xinh đẹp
- 有趣的故事 (Yǒuqù de gùshi): Câu chuyện thú vị
- Về sở hữu: 谁的? (Shuí de?) – Của ai?
- 我的书包 (Wǒ de shūbāo): Cặp sách của tôi
- 老师的办公室 (Lǎoshī de bàngōngshì): Văn phòng của giáo viên
- Về số lượng: 多少? (Duōshao?) – Bao nhiêu?
- 三本书 (Sān běn shū): Ba quyển sách
- 很多学生 (Hěnduō xuésheng): Nhiều học sinh
- Bí quyết kiểm tra nhanh
Để xác định một từ có phải là định ngữ hay không, bạn có thể áp dụng các test sau:
Test 1: Quy tắc bỏ bớt
- Thử bỏ từ đó đi
- Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp → Có thể là định ngữ
IV. Các trường hợp định ngữ trong tiếng Trung thường gặp
- Danh từ làm định ngữ
- Khi danh từ biểu thị quan hệ sở hữu, thời gian, hoặc nơi chốn, thường kèm 的.
- Cấu trúc: Danh từ + 的 + Trung tâm ngữ.
- Ví dụ:
- 美玲的房间在三层。 (Měilíng de fángjiān zài sān céng): Phòng của Mỹ Linh ở tầng 3.
- 这是奶奶的杯子。 (Zhè shì nǎinai de bēizi): Đây là cốc của bà nội.
- Khi danh từ làm định ngữ nói rõ tính chất, có thể không dùng 的.
- Ví dụ:
- 老师妹妹。 (Lǎoshī mèimei): Em gái của thầy giáo.
- 玛丽是英国人。 (Mǎlì shì Yīngguó rén): Mary là người Anh.
- Ví dụ:
- Đại từ làm định ngữ
- Đại từ nhân xưng biểu thị quan hệ sở hữu cần dùng 的.
- Ví dụ:
- 小王的书是新的。 (Xiǎowáng de shū shì xīn de): Sách của Tiểu Vương là cuốn mới nhất.
- 大家的事情大家干。 (Dàjiā de shìqíng dàjiā gàn): Việc ai người nấy làm.
- Ví dụ:
- Nếu trung tâm ngữ là đơn vị quen thuộc, không cần dùng 的.
- Ví dụ:
- 这是我妈妈。 (Zhè shì wǒ māma): Đây là mẹ tôi.
- 他们班有十二个学生。 (Tāmen bān yǒu shí’èr gè xuéshēng): Lớp của họ có 12 học sinh.
- Ví dụ:
- Tính từ làm định ngữ
- Tính từ 1 âm tiết thường không thêm 的.
- Ví dụ:
- 她们两个是好姐妹。 (Tāmen liǎng gè shì hǎo jiěmèi): Hai người họ là chị em tốt.
- Ví dụ:
- Tính từ 2 âm tiết hoặc kèm phó từ chỉ mức độ (很、非常、十分,…) phải thêm 的.
- Ví dụ:
- 聪明的女孩。 (Cōngmíng de nǚhái): Cô bé thông minh.
- Ví dụ:
- Động từ làm định ngữ
- Động từ làm định ngữ nói chung cần thêm 的.
- Ví dụ:
- 今天参加的人很多。 (Jīntiān cānjiā de rén hěnduō): Hôm nay có rất nhiều người tham gia.
- 想吃东西的人请排队。 (Xiǎng chī dōngxī de rén qǐng páiduì): Ai muốn ăn thì hãy xếp hàng.
- Ví dụ:
- Số từ, lượng từ làm định ngữ
- Số từ làm định ngữ trong tiếng Trung thường cần thêm 的.
- Ví dụ:
- 30%的生词我都记住了。 (30% de shēngcí wǒ dōu jì zhùle): Tôi đã nhớ 30% số từ mới.
- Ví dụ:
- Lượng từ làm định ngữ không cần dùng 的.
- Ví dụ:
- 我买一件衣服。 (Wǒ mǎi yī jiàn yīfu): Tôi mua một bộ đồ.
- Ví dụ:
- Kết cấu động từ làm định ngữ
- Kết cấu động từ làm định ngữ thường cần thêm 的.
- Ví dụ:
- 对面跑过来的人是谁? (Duìmiàn pǎo guòlái de rén shì shéi): Người vừa chạy ngang qua là ai?
- 他写的信在桌子上。 (Tā xiě de xìn zài zhuōzi shàng): Lá thư anh ấy viết ở trên bàn.
- Ví dụ:
- Một số trường hợp định ngữ trong tiếng Trung khác
| Loại định ngữ | Ví dụ |
| Cụm từ liên hợp | 光荣伟大的责任。 (Guāngróng wěidà de zérèn): Trách nhiệm vinh quang và vĩ đại. |
| Cụm động từ – tân ngữ | 不动脑筋的人。 (Bù dòng nǎojīn de rén): Người không biết suy nghĩ. |
| Cụm chủ vị | 小林病了的消息我很着急。 (Xiǎolín bìngle de xiāoxī wǒ hěn zhāojí): Tôi rất lo khi biết tin Tiểu Lâm ốm. |
| Cụm lượng từ | 一架飞机。 (Yī jià fēijī): Một chiếc máy bay. |
| Cụm chính phụ | 中国人民的生活。 (Zhōngguó rénmín de shēnghuó): Đời sống nhân dân Trung Quốc. |
| Cụm phương vị từ | 院子里的空气。 (Yuànzi lǐ de kōngqì): Không khí trong sân. |
| Cụm giới từ | 关于自然知识的概括。 (Guānyú zìrán zhīshì de gàikuò): Khái quát về kiến thức tự nhiên. |
Kết bài
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ về định ngữ trong tiếng Trung, từ định nghĩa đến cách sử dụng. Đây là một phần ngữ pháp quan trọng, giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.
Hãy thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức và đừng quên theo dõi Tuhochsk để khám phá thêm nhiều nội dung hữu ích về tiếng Trung nhé!






