8 đại từ nghi vấn trong tiếng Trung phổ biến và cách sử dụng

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Trung là một phần quan trọng trong việc học và sử dụng ngôn ngữ này. Chúng không chỉ giúp bạn đặt câu hỏi mà còn là thành phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững 7 đại từ nghi vấn phổ biến nhất, cách sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau và những lưu ý quan trọng khi học. Hãy cùng Tu Hoc HSK khám phá để nâng cao trình độ tiếng Trung của bạn nhé!

8 đại từ nghi vấn trong tiếng Trung phổ biến
8 đại từ nghi vấn trong tiếng Trung phổ biến

1. Tổng quan về đại từ nghi vấn trong tiếng Trung

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Trung (疑问代词) là những từ dùng để đặt câu hỏi, giúp người học có thể tạo ra các câu hỏi đơn giản đến phức tạp trong giao tiếp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin, tìm hiểu về người, sự vật, sự việc, thời gian, số lượng và cách thức.

Trong tiếng Trung, các đại từ nghi vấn thường được sử dụng ở vị trí tương đương với thành phần câu mà chúng thay thế. Điều này có nghĩa là vị trí của đại từ nghi vấn trong câu sẽ giống với vị trí của câu trả lời tương ứng.

2. Cách sử dụng 8 đại từ nghi vấn trong tiếng Trung 

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từng đại từ nghi vấn và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Đại từ nghi vấn 谁 /Shéi/ Ai

Đại từ nghi vấn trong tiếng trung “谁” được dùng để hỏi về người. Đây là một trong những đại từ nghi vấn cơ bản nhất trong tiếng Trung.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
Shéi Ai 这是谁?(Zhè shì shéi?) Đây là ai?
谁的 Shéi de Của ai 这是谁的书?(Zhè shì shéi de shū?) Đây là sách của ai?
谁来 Shéi lái Ai đến 明天谁来开会?(Míngtiān shéi lái kāihuì?) Ai sẽ đến họp ngày mai?

Đại từ nghi vấn 什么 /Shénme/ Cái gì, gì, nào

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
什么 Shénme Cái gì 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?) Bạn đang làm gì?
什么样 Shénme yàng Loại gì 你喜欢什么样的电影?(Nǐ xǐhuān shénme yàng de diànyǐng?) Bạn thích loại phim nào?
什么时候 Shénme shíhòu Khi nào 你什么时候回来?(Nǐ shénme shíhòu huílái?) Khi nào bạn quay lại?

Đại từ nghi vấn 哪 /Nǎ/ nào

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
Nào 你喜欢哪个?(Nǐ xǐhuān nǎ gè?) Bạn thích cái nào?
哪儿 Nǎr Ở đâu 你去哪儿?(Nǐ qù nǎr?) Bạn đi đâu?
哪些 Nǎxiē Những nào 哪些书是你的?(Nǎxiē shū shì nǐ de?) Những cuốn sách nào là của bạn?

Đại từ nghi vấn 几 /jǐ / mấy

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
Mấy 你有几个朋友?(Nǐ yǒu jǐ gè péngyǒu?) Bạn có mấy người bạn?
几点 Jǐ diǎn Mấy giờ 现在几点了?(Xiànzài jǐ diǎn le?) Bây giờ là mấy giờ?

Đại từ nghi vấn 多少 /duōshao/ bao nhiêu

Đại từ nghi vấn trong tiếng trung “多少” dùng để hỏi về số lượng hoặc mức độ không giới hạn.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
多少 Duōshao Bao nhiêu 这件衣服多少钱?(Zhè jiàn yīfu duōshao qián?) Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
多少人 Duōshao rén Bao nhiêu người 这个班有多少人?(Zhè gè bān yǒu duōshao rén?) Lớp này có bao nhiêu người?

Đại từ nghi vấn 怎么 /zĕnme/ thế nào

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
怎么 Zĕnme Thế nào 你怎么来这里?(Nǐ zěnme lái zhèlǐ?) Bạn đến đây bằng cách nào?
怎么办 Zĕnme bàn Làm thế nào 我不知道该怎么办?(Wǒ bù zhīdào gāi zěnme bàn?) Tôi không biết phải làm thế nào?

Đại từ nghi vấn 怎么样 /zĕnmeyàng/ như thế nào

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
怎么样 Zĕnmeyàng Như thế nào 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) Thời tiết hôm nay thế nào?
你的工作怎么样? Zĕnmeyàng Công việc như thế nào 你的工作怎么样?(Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?) Công việc của bạn thế nào?

Đại từ nghi vấn 为什么 /weì shénme/: Tại sao?

Đại từ nghi vấn 为什么 được sử dụng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc, hành động hay hiện tượng. Đây là một trong những đại từ quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh trong giao tiếp và là chủ điểm không thể thiếu trong tiếng Trung cơ bản.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
为什么 Wèi shénme Tại sao 你为什么迟到?(Nǐ wèishénme chídào?) Tại sao bạn đến muộn?
为什么不 Wèi shénme bù Tại sao không 你为什么不告诉我?(Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?) Tại sao bạn không nói với tôi?
为什么要 Wèi shénme yào Tại sao cần 我们为什么要学中文?(Wǒmen wèishénme yào xué zhōngwén?) Tại sao chúng ta cần học tiếng Trung?

3. Cách phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng trung – 怎么 và 怎么样 

Hai đại từ nghi vấn 怎么 (zěnme) và 怎么样 (zěnmeyàng) thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học tiếng Trung. Hãy cùng phân tích chi tiết sự khác biệt giữa chúng:

Cách phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng trung
Cách phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng trung

3.1. Đặc điểm của 怎么 (zěnme)

  1. Mục đích sử dụng:
  • Dùng để hỏi về cách thức thực hiện một hành động
  • Hỏi về nguyên nhân của sự việc
  • Có thể được dùng như một trợ từ ngữ khí
Cách dùng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
怎么 + động từ Zěnme + động từ Làm thế nào để… 这个字怎么写?(Zhège zì zěnme xiě?) – Chữ này viết thế nào?
怎么 + 了 Zěnme le Sao vậy/Có chuyện gì vậy 你怎么了?(Nǐ zěnme le?) – Bạn sao vậy?
怎么 + động từ/tính từ Zěnme + động từ/tính từ Tại sao/Vì sao 你怎么这么晚才来?(Nǐ zěnme zhème wǎn cái lái?) – Sao bạn đến muộn vậy?

3.2. Đặc điểm của 怎么样 (zěnmeyàng)

  1. Mục đích sử dụng:
  • Dùng để hỏi về tình trạng, trạng thái của sự vật/sự việc
  • Hỏi về đánh giá, ý kiến về điều gì đó
  • Thường xuất hiện ở cuối câu
Cách dùng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
名词 + 怎么样 Danh từ + zěnmeyàng Thế nào/Ra sao 天气怎么样?(Tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết thế nào?
这个 + 怎么样 Zhège + zěnmeyàng Cái này thế nào 这个电影怎么样?(Zhège diànyǐng zěnmeyàng?) – Bộ phim này thế nào?
你觉得 + 怎么样 Nǐ juédé + zěnmeyàng Bạn thấy thế nào 你觉得我的建议怎么样?(Nǐ juédé wǒ de jiànyì zěnmeyàng?) – Bạn thấy đề xuất của tôi thế nào?

3.3. Sự khác biệt chính: 

  1. Vị trí trong câu:
  • 怎么 thường đứng trước động từ
  • 怎么样 thường đứng cuối câu
  1. Chức năng:
  • 怎么 hỏi về cách thức, phương pháp, nguyên nhân
  • 怎么样 hỏi về tình trạng, trạng thái, đánh giá
  1. Khả năng thay thế:
  • 怎么 có thể thay thế bằng “如何” (rúhé) trong nhiều trường hợp
  • 怎么样 thường không thể thay thế bằng từ khác

3.4. Các lưu ý khi sử dụng

  1. Không nên dùng đại từ nghi vấn trong tiếng trung 怎么样 khi hỏi về cách thức thực hiện hành động: ❌ 这个菜怎么样做? ✅ 这个菜怎么做?(Zhège cài zěnme zuò?) – Món này nấu thế nào?
  2. Không dùng 怎么 khi hỏi về đánh giá: ❌ 新工作怎么? ✅ 新工作怎么样?(Xīn gōngzuò zěnmeyàng?) – Công việc mới thế nào?
  3. Trong câu hỏi về nguyên nhân, chỉ dùng 怎么: ✅ 你怎么不吃饭?(Nǐ zěnme bù chīfàn?) – Sao bạn không ăn cơm? ❌ 你怎么样不吃饭?

Kết luận

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Trung đóng vai trò then chốt trong giao tiếp hàng ngày. Qua bài viết, chúng ta đã tìm hiểu về 8 đại từ nghi vấn cơ bản từ 谁 (shéi) đến 为什么 (wèishénme), cùng cách sử dụng và những lưu ý quan trọng cho từng loại. Hãy thường xuyên luyện tập để sử dụng thành thạo các đại từ nghi vấn này trong giao tiếp tiếng Trung nhé!

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―