Tổng hợp kiến thức về các lượng từ trong tiếng Trung

你要几个苹果?(Nǐ yào jǐ gè píngguǒ?) – Bạn muốn mấy quả táo? 不是”个”,是”只”!(Bú shì “gè”, shì “zhī”!) – Không phải “个” mà phải dùng “只”!

Trong tiếng Trung, mỗi danh từ đều “kén” lượng từ riêng của mình. Chọn sai lượng từ cũng giống như gọi “một cây phở” – nghe rất kỳ cục! Bài viết này sẽ giải đáp tất tần tật về cách dùng 50+ các lượng từ trong tiếng trung thông dụng nhất mà bạn cần biết.

Tổng hợp kiến thức về các lượng từ trong tiếng Trung
Tổng hợp kiến thức về các lượng từ trong tiếng Trung

I. Giới thiệu về các lượng từ trong tiếng Trung

Lượng từ (量词, liàngcí) trong tiếng Trung được sử dụng để chỉ số lượng hoặc đơn vị của danh từ và động từ. Nó giúp xác định rõ ràng đối tượng trong câu, đóng vai trò như một “cầu nối” giữa số từ và danh từ hoặc động từ.

Các lượng từ trong tiếng trung giúp biểu đạt ý nghĩa chính xác hơn khi nói về số lượng hoặc đặc điểm của danh từ, động từ. Dùng lượng từ sai có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.

Ví dụ minh họa:

  • 一本书 (yī běn shū): Một quyển sách.
  • 三只猫 (sān zhī māo): Ba con mèo.

II. Phân loại các lượng từ trong tiếng Trung

  1. Danh lượng từ tạm thời
  • Khái niệm: Dùng để chỉ sự tồn tại tạm thời của danh từ. Những lượng từ này thường được sử dụng để đếm hoặc xác định số lượng của danh từ không mang tính cố định.
  • Ví dụ:
    • 一个 (yī gè): Một cái.
    • 两个苹果 (liǎng gè píngguǒ): Hai quả táo.
  1. Danh lượng từ dùng để đo lường
  • Khái niệm: Dùng để chỉ đơn vị đo lường như chiều dài, thể tích, hoặc khối lượng. Loại lượng từ này giúp đo lường chính xác kích thước hoặc trọng lượng của đối tượng.
  • Ví dụ:
    • 公斤 (gōngjīn): Kilogram.
    • 一米布 (yī mǐ bù): Một mét vải.
  1. Danh lượng từ chuyên dụng
  • Khái niệm: Được sử dụng cố định với các danh từ cụ thể. Đây là những lượng từ không thể thay thế bởi các lượng từ khác khi đi với các danh từ tương ứng.
  • Ví dụ:
    • (tiáo): Dùng cho vật dài như cá, rắn, hoặc đường.
    • 一条蛇 (yī tiáo shé): Một con rắn.
  1. Danh lượng từ thông dụng
  • Khái niệm: Các lượng từ trong tiếng trung được sử dụng phổ biến và rộng rãi nhất trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ví dụ:
    • (běn): Quyển, cuốn (dùng cho sách, vở).
    • 一本书 (yī běn shū): Một quyển sách.
  1. Động lượng từ chuyên dùng
  • Khái niệm: Chỉ số lần thực hiện hành động. Được sử dụng để đếm tần suất của hành động trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Ví dụ:
    • (cì): Lần.
    • 三次旅行 (sān cì lǚxíng): Ba chuyến đi.
  1. Động lượng từ dụng cụ
  • Khái niệm: Dùng với các hành động liên quan đến dụng cụ hoặc công cụ cụ thể. Thường gặp trong trường hợp mô tả công việc hoặc hành động sử dụng công cụ.
  • Ví dụ:
    • (bǐ): Cây bút.
    • 一笔交易 (yī bǐ jiāoyì): Một giao dịch.
  1. Lượng từ ghép
  • Khái niệm: Các lượng từ trong tiếng trung được tạo thành từ hai lượng từ khác nhau, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc mô tả sự phong phú, đa dạng của đối tượng.
  • Ví dụ:
    • 一盘盘菜 (yī pán pán cài): Từng đĩa thức ăn.
    • 一棵棵树 (yī kē kē shù): Từng cái cây.

III. Cách dùng các lượng từ trong tiếng Trung

Nắm vững cấu trúc “Số từ + Lượng từ + Danh từ” chỉ là bước đầu. Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào những quy tắc sử dụng cụ thể và thú vị hơn.

Cách dùng các lượng từ
Cách dùng các lượng từ
Cách dùng Ví dụ minh hoạ chi tiết
Cấu trúc chung Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ
一个黑色的书包 (Yīgè hēisè de shūbāo): Một cái cặp màu đen.
一台白色的电脑 (Yī tái báisè de diànnǎo): Một cái máy tính màu trắng.
那本红色的词典 (Nà běn hóngsè de cídiǎn): Cuốn từ điển màu đỏ.
Lượng từ đứng sau số từ 才几个月你就忘了? (Cái jǐ gè yuè nǐ jiù wàngle): Mới có mấy tháng mà cậu đã quên rồi sao?
近些年,在这工作我已经学了很多东西。 (Jìn xiē nián, zài zhè gōngzuò wǒ yǐjīng xuéle hěnduō dōngxi): Làm việc mấy năm ở đây tôi đã học được rất nhiều thứ.
Sử dụng lượng từ lặp lại 个个都是可爱。 (Gè gè dōu shì kě’ài): Mọi người đều rất dễ thương.
一队一队的人都优秀。 (Yíduì yíduì de rén dōu yōuxiù): Người của mỗi đội đều xuất sắc.

IV. Các hình thức lặp lại của các lượng từ trong tiếng Trung

Lặp lại lượng từ không đơn thuần là… lặp lại! Nó còn mang những ý nghĩa đặc biệt mà không phải ai cũng biết.

Hình thức lặp lại Ý nghĩa Ví dụ minh hoạ
Lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa Nhấn mạnh từng đơn vị của sự vật, thể hiện sự chi tiết hoặc từng bước một. 个个都是可爱。 (Gè gè dōu shì kě’ài): Mọi người đều rất dễ thương.
本本书都很有趣。 (Běn běn shū dōu hěn yǒuqù): Từng quyển sách đều rất thú vị.
Lặp lại để biểu thị số lượng nhiều Biểu thị số lượng phong phú hoặc sự xuất hiện liên tục của sự vật. 一队一队的人都优秀。 (Yíduì yíduì de rén dōu yōuxiù): Người của mỗi đội đều xuất sắc.
一盘盘菜都好吃。 (Yī pán pán cài dōu hǎochī): Từng đĩa thức ăn đều rất ngon.
Lặp lại để tạo cảm giác nhịp điệu Dùng trong ngữ cảnh thơ văn hoặc khi muốn tạo nhịp điệu, làm câu văn trở nên sinh động hơn. 一棵棵树在风中摇摆。 (Yī kē kē shù zài fēng zhōng yáobǎi): Từng cái cây đung đưa trong gió.
一条条河流贯穿大地。 (Yī tiáo tiáo héliú guànchuān dàdì): Từng dòng sông chảy qua mặt đất.

V. Các lượng từ trong tiếng Trung thường gặp

Lượng từ (tiếng Trung) Phiên âm Nghĩa Ví dụ minh họa
Con, cây, chiếc (đồ vật có tay cầm) 一把刀 (yī bă dāo): Một con dao.
bāo Bao, gói, túi, bọc 两包大米 (liǎng bāo dà mǐ): Hai bao gạo.
bēi Cốc, ly 一杯咖啡 (yī bēi kāfēi): Một cốc cà phê.
běn Cuốn, quyển (sách, tạp chí,…) 一本词典 (yī běn cídiǎn): Một quyển từ điển.
Bộ (phim, sách vở) 一部电影 (yī bù diànyǐng): Một bộ phim.
céng Tầng, lớp 五层大楼 (wǔ céng dàlóu): Nhà lầu 5 tầng.
chǎng Trận 一场大战 (yī chǎng dàzhàn): Một cuộc đại chiến.
chuàn Chuỗi, xâu, chùm 一串珍珠 (yī chuàn zhēnzhū): Một chuỗi hạt trân châu.
Tá, lố 一打铅笔 (yī dá qiānbǐ): Một tá bút chì.
duī Đống, đám 一堆黄土 (yī duī huángtǔ): Một đống đất.
dùn Bữa, hồi, trận 一天三顿饭 (yī tiān sān dùn fàn): Ba bữa cơm mỗi ngày.
duǒ Đóa, đám 一朵白云 (yī duǒ báiyún): Một đám mây trắng.
Bức, tấm 一幅画 (yī fú huà): Một bức tranh.
Cái, con, quả 三个人 (sān gè rén): Ba người.
gēn Chiếc, cái (vật dài, nhỏ) 两根筷子 (liǎng gēn kuàizi): Hai chiếc đũa.
jiàn Chiếc, kiện 两件衣裳 (liǎng jiàn yīshang): Hai chiếc áo.
kuài Tấm, miếng, mảnh 三块钱 (sān kuài qián): Ba tệ.
liàng Chiếc (xe cộ) 一辆汽车 (yī liàng qìchē): Một chiếc xe hơi.
piàn Tấm, miếng, khối 两片药 (liǎng piàn yào): Hai viên thuốc.
shuāng Đôi 一双鞋 (yī shuāng xié): Một đôi giày.
tiáo Sợi, cái, con 一条鱼 (yī tiáo yú): Một con cá.
zhī Con, chiếc (động vật) 一只鸡 (yī zhī jī): Một con gà.
zuò Tòa, ngôi 一座山 (yī zuò shān): Một ngọn núi.

Kết bài:

Các lượng từ trong tiếng trung tuy nhiều, nhưng với bộ “50+ lượng từ thông dụng” và các mẹo ghi nhớ trên, chắc chắn bạn sẽ không còn “đau đầu” khi sử dụng chúng nữa. Hãy nhớ: thực hành nhiều, sai nhiều và học từ những sai lầm – đó là cách tốt nhất để làm chủ lượng từ tiếng Trung. Chúc bạn học tập hiệu quả!

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―