Trong tiếng Trung, một chữ “来” hay “去” đơn giản có thể biến động từ thành một hành động sống động với hướng di chuyển cụ thể. Đây chính là vai trò của bổ ngữ xu hướng – thành phần ngữ pháp giúp bạn miêu tả chính xác các chuyển động như “đi lên”, “chạy xuống” hay “bay ra”. Cùng tuhochsk khám phá chi tiết về điểm ngữ pháp thú vị này nhé!

Danh mục bài viết
I. Bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung là gì?
Bổ ngữ xu hướng (趋向补语) là “đôi cánh” của động từ trong tiếng Trung, giúp chỉ rõ hướng di chuyển hoặc trạng thái biến đổi của hành động. Khi thêm bổ ngữ xu hướng, mỗi động từ như được thêm một linh hồn mới, giúp người nghe hình dung rõ ràng về hướng và cách thức diễn ra của hành động đó.
Hãy cùng xem những ví dụ sinh động sau:
- 走上来 (zǒu shàng lái): từ “走” (đi bộ) + “上来” (lên đây) = đi lên phía này
- 跑下去 (pǎo xià qù): từ “跑” (chạy) + “下去” (xuống đó) = chạy xuống phía đó
- 飞出来 (fēi chū lái): từ “飞” (bay) + “出来” (ra đây) = bay ra chỗ này
II. Các loại bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung
1. Bổ ngữ xu hướng đơn
Bổ ngữ xu hướng đơn được sử dụng để diễn tả hướng di chuyển của hành động, thường liên quan đến hai hướng cơ bản:
- 来: Hướng về phía người nói, thường dịch là “đến đây”.
- 去: Hướng xa khỏi người nói, thường dịch là “đi”, “đến đó”.
| Cấu trúc | Ví dụ minh họa | Dịch nghĩa |
| Động từ + 来/去 | 我回来了! (Wǒ huílái le.) | Tôi về rồi đây! |
| 你进去吧! (Nǐ jìnqù ba.) | Cậu vào trong đi! | |
| 你别进来,我马上出去。 (Nǐ bié jìnlái, wǒ mǎshàng chūqù.) | Cậu đừng vào đây, tôi ra đó liền! | |
| Động từ + Tân ngữ + 来/去 | 小王回学校去了。 (Xiǎowáng huí xuéxiào qù le.) | Tiểu Vương đã trở về trường học rồi. |
| 外面下雨了,快进家里来吧! (Wàimiàn xià yǔ le, kuài jìn jiālǐ lái ba.) | Ngoài trời mưa rồi, mau vào trong nhà đi! | |
| Động từ + Tân ngữ + 来/去
Hoặc Động từ + 来/去 + Tân ngữ |
我带词典来了。 (Wǒ dài cídiǎn lái le.) | Tôi mang từ điển đến rồi đây! |
| 麦克拿雨伞去了。 (Màikè ná yǔsǎn qù le.) | Mike cầm chiếc ô đi rồi. |
2. Bổ ngữ xu hướng kép
Bổ ngữ xu hướng kép là sự kết hợp giữa 来 và 去 với các động từ khác để diễn đạt rõ hơn phương hướng và trạng thái của hành động.

| Động từ | 来 (lái) – Hướng về người nói | 去 (qù) – Hướng xa người nói |
| 上 (shàng) | 上来 (shànglái) Đi lên đây | 上去 (shàngqù) Đi lên kia |
| 下 (xià) | 下来 (xiàlái) Đi xuống đây | 下去 (xiàqù) Đi xuống kia |
| 进 (jìn) | 进来 (jìnlái) Đi vào đây | 进去 (jìnqù) Đi vào kia |
| 出 (chū) | 出来 (chūlái) Đi ra đây | 出去 (chūqù) Đi ra kia |
| 回 (huí) | 回来 (huílái) Quay về đây | 回去 (huíqù) Quay về kia |
| 过 (guò) | 过来 (guòlái) Đi qua đây | 过去 (guòqù) Đi qua kia |
| 起 (qǐ) | 起来 (qǐlái) Đứng lên đây | – |
3. Cấu trúc bổ ngữ xu hướng kép khi kết hợp với tân ngữ
| Tình huống | Cấu trúc | Ví dụ minh họa | Dịch nghĩa |
| Tân ngữ chỉ nơi chốn | Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ + 来/去 | 天晚了,快跑回家来了! (Tiān wǎn le, kuài pǎo huí jiā lái le) | Trời tối rồi, mau chạy về nhà đi! |
| 小王跑进图书馆来了。 (Xiǎowáng pǎo jìn túshūguǎn lái le) | Tiểu Vương chạy vào thư viện rồi. | ||
| Tân ngữ không chỉ nơi chốn | Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ + 来/去
Hoặc Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 + Tân ngữ |
他从房间里搬出一张桌子来。 (Tā cóng fángjiān lǐ bān chū yī zhāng zhuōzi lái) | Anh ấy chuyển một cái bàn từ phòng ra. |
| 国风从北京买回来古典汉语书。 (Guófēng cóng Běijīng mǎi huílái gǔdiǎn Hànyǔ shū) | Quốc Phong đã mua cuốn sách cổ điển từ Bắc Kinh về. |
III. Lưu ý cách dùng nghĩa rộng của bổ ngữ xu hướng kép trong tiếng Trung
1. Động từ + 上来
Bổ ngữ xu hướng “上来” mang ý nghĩa từ dưới lên trên và hướng về phía người nói. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để diễn tả sự cải thiện, thành công hoặc hoàn thành một hành động.
| Cách dùng của Động từ + 上来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ dưới lên trên, người nói đang ở trên. | 小明快跑上楼来。 (Xiǎomíng kuài pǎo shàng lóu lái.) | Tiểu Minh mau chạy thật nhanh lên lầu. |
| Biểu thị sự cải thiện hoặc bắt kịp điều gì đó. | 经过努力,我的学习已经跟上来了。 (Jīngguò nǔlì, wǒ de xuéxí yǐjīng gēn shàng lái le.) | Nhờ sự nỗ lực, việc học của tôi đã bắt kịp rồi. |
| Chỉ hành động hoàn thành, thường kết hợp với 得/不. | 小龙很聪明,每个问题都答得上来。 (Xiǎolóng hěn cōngmíng, měi gè wèntí dōu dá de shàng lái.) | Tiểu Long rất thông minh, câu nào cũng trả lời được. |
2. Động từ + 上去
上去” diễn tả hành động từ dưới lên trên nhưng hướng xa khỏi người nói, hoặc biểu thị sự nỗ lực, cải thiện hoặc bù đắp.
| Cách dùng của Động từ + 上去 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ dưới lên trên, người nói đang ở dưới. | 不,我不上去,你下来吧。 (Bù, wǒ bù shàng qù, nǐ xià lái ba.) | Không, tôi không lên, cậu xuống đây đi. |
| Biểu thị sự nỗ lực hoặc quyết tâm cải thiện. | 这学期,玛丽的成绩一定要搞上去。 (Zhè xuéqí, Mǎlì de chéngjī yīdìng yào gǎo shàng qù.) | Học kỳ này điểm số của Mary nhất định phải được cải thiện. |
| Mang ý nghĩa chỉ sự bù đắp, thêm vào. | 小风把零件安上去了。 (Xiǎofēng bǎ língjiàn ān shàng qù le.) | Tiểu Phong lắp ráp các linh kiện lại với nhau. |
3. Động từ/Tính từ + 下去
“下去” biểu thị hành động di chuyển xuống dưới hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài.
| Cách dùng của Động từ/Tính từ + 下去 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ trên xuống dưới, người nói đang ở trên. | 你们别上来,我下去吧。 (Nǐmen bié shàng lái, wǒ xià qù ba.) | Đừng lên, tôi sẽ xuống. |
| Hiện tượng tiếp diễn kéo dài đến tương lai. | 我很想在河内一直住下去。 (Wǒ hěn xiǎng zài Hénèi yīzhí zhù xià qù.) | Tôi muốn tiếp tục sống ở Hà Nội. |
| Chỉ hành động giúp điều gì đó được thực hiện. | 这副药吃下去一定能奏效。 (Zhè fù yào chī xià qù yīdìng néng zòuxiào.) | Thuốc này sẽ có tác dụng nếu em dùng nó. |
4. Động từ/Tính từ + 下来
“下来” biểu thị hành động từ trên xuống dưới hướng về người nói hoặc trạng thái tập trung, cố định.
| Cách dùng của Động từ/Tính từ + 下来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ trên xuống dưới, người nói đang ở dưới. | 我们不上去了,你下来吧。 (Wǒmen bù shàng qù le, nǐ xià lái ba.) | Chúng tôi không lên đâu, cậu xuống đây đi. |
| Chỉ trạng thái từ quá khứ đến hiện tại. | 这些古书都是爷爷遗留下来的。 (Zhèxiē gǔshū dōu shì yéye yíliú xià lái de.) | Những cuốn sách này là do ông tôi để lại. |
| Tách rời hoặc làm cố định một vật nào đó. | 红灯一亮,车都停了下来。 (Hóng dēng yī liàng, chē dōu tíng le xià lái.) | Khi đèn đỏ bật sáng, xe đều dừng lại. |
5. Động từ + 出来
“出来” biểu thị sự chuyển đổi từ trạng thái không rõ ràng sang rõ ràng, hoặc nhận ra điều gì đó thông qua phân tích.

| Cách dùng của Động từ + 出来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Chuyển từ không thành có, không rõ ràng đến rõ ràng. | 我想出办法来了。 (Wǒ xiǎng chū bànfǎ lái le.) | Tôi đã nghĩ ra cách rồi. |
| Nhận ra ai đó hoặc điều gì qua phân tích. | 我听出你的声音来了。 (Wǒ tīng chū nǐ de shēngyīn lái le.) | Tôi nghe ra giọng nói của bạn rồi. |
6. Động từ + 出去
“出去” biểu thị hành động từ trong ra ngoài hoặc sự việc từ bí mật chuyển sang công khai.
| Cách dùng của Động từ + 出去 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ trong ra ngoài, người nói đang ở trong. | 你快出去! (Nǐ kuài chū qù.) | Cậu ra ngoài đi! |
| Chỉ hành động công khai thông tin. | 这是我们的秘密,千万别说出去。 (Zhè shì wǒmen de mìmì, qiān wàn bié shuō chū qù.) | Đây là bí mật, đừng nói ra ngoài nhé! |
7. Động từ/Tính từ + 过来
“过来” biểu thị hành động từ xa về gần, sự thay đổi trạng thái hoặc khả năng vượt qua khó khăn.
| Cách dùng của Động từ/Tính từ + 过来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ xa về gần. | 你快跑过来吧! (Nǐ kuài pǎo guò lái ba.) | Cậu mau chạy qua đây đi! |
| Vượt qua khó khăn, cải thiện trạng thái. | 很幸运!他活过来了! (Hěn xìngyùn! Tā huó guò lái le.) | Thật may mắn, anh ấy đã sống sót rồi. |
8. Động từ + 过去
“过去” biểu thị hành động từ gần ra xa hoặc sự kết thúc của sự việc.
| Cách dùng của Động từ + 过去 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ gần ra xa. | 你走过去吧。 (Nǐ zǒu guò qù ba.) | Cậu đi sang bên kia đi! |
| Sự kết thúc của sự việc. | 中秋节已经过去了。 (Zhōngqiū jié yǐjīng guò qù le.) | Trung Thu đã qua rồi. |
9. Động từ/Tính từ + 起来
“起来” biểu thị hành động từ dưới lên trên hoặc sự tập trung và tích lũy.
| Cách dùng của Động từ/Tính từ + 起来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Từ dưới lên trên. | 小王站起来。 (Xiǎowáng zhàn qǐ lái.) | Tiểu Vương đứng dậy. |
| Tập trung, tích lũy. | 把桌子上的书都收起来吧。 (Bǎ zhuōzi shàng de shū dōu shōu qǐ lái ba.) | Hãy gom hết sách trên bàn đi. |
IV. Vị trí của tân ngữ trong bổ ngữ xu hướng
Để sử dụng bổ ngữ xu hướng một cách chính xác, việc xác định đúng vị trí của tân ngữ trong câu là rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp.

1. Trường hợp Động từ + 来/去
| Các trường hợp | Cách dùng/Cấu trúc | Ví dụ minh họa | Dịch nghĩa |
| Tân ngữ là danh từ thông thường | Đặt tân ngữ trước hoặc sau 来/去 đều được. | 他带来了两斤水果。 (Tā dài lái le liǎng jīn shuǐguǒ.) | Anh ta mang đến 2 cân hoa quả. |
| 他带了两斤水果过来。 (Tā dài le liǎng jīn shuǐguǒ guò lái.) | Anh ta mang 2 cân hoa quả đến đây. | ||
| 小王搬进来一张桌子。 (Xiǎowáng bān jìn lái yī zhāng zhuōzi.) | Tiểu Vương chuyển vào 1 chiếc bàn. | ||
| 小王搬进一张桌子来。 (Xiǎowáng bān jìn yī zhāng zhuōzi lái.) | Tiểu Vương chuyển vào một chiếc bàn. | ||
| Khi hành động chưa xảy ra | Đặt tân ngữ trước 来/去. | 晚上朋友聚会,他想带一些巧克力去。 (Wǎnshàng péngyou jùhuì, tā xiǎng dài yīxiē qiǎokèlì qù.) | Buổi tối tiệc bạn bè, anh ta muốn mang đi ít socola. |
| 周末爸妈会打电话来。 (Zhōumò bà mā huì dǎ diànhuà lái.) | Cuối tuần, bố mẹ sẽ gọi điện cho tôi. | ||
| Tân ngữ là những từ chỉ vật trừu tượng | Đặt tân ngữ sau 来/去. | 语言不通,会带来很多困难。 (Yǔyán bù tōng, huì dài lái hěnduō kùnnán.) | Rào cản ngôn ngữ sẽ gây ra nhiều khó khăn. |
| 希望这封信能给你带去一些温暖。 (Xīwàng zhè fēng xìn néng gěi nǐ dài qù yīxiē wēnnuǎn.) | Hy vọng lá thư này có thể mang lại sự ấm áp. | ||
| Tân ngữ là những từ chỉ nơi chốn | Đặt tân ngữ trước 来/去. | 青芳回国去了。 (Qīngfāng huí guó qù le.) | Thanh Phương trở về nước rồi. |
| 老师走进教室来。 (Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì lái.) | Cô giáo bước vào lớp học. | ||
| Tân ngữ là từ ly hợp | Tân ngữ đặt trước 来/去 trong trường hợp động từ là từ ly hợp. | 她不好意思地低下头去。 (Tā bù hǎoyìsi de dī xià tóu qù.) | Cô ấy xấu hổ cúi đầu xuống. |
| 他俩一见面就没完没了地聊起天儿来。 (Tā liǎ yī jiànmiàn jiù méiwánméiliǎo de liáo qǐ tiānr lái.) | Hai người vừa gặp nhau liền nói chuyện không ngừng. | ||
| Câu cầu khiến | Tân ngữ đặt trước 来/去. | 你们带一本词典来! (Nǐmen dài yī běn cídiǎn lái.) | Các em mang cuốn từ điển vào! |
| 我渴死了,快倒水来。 (Wǒ kě sǐ le, kuài dào shuǐ lái.) | Tôi khát chết mất, mau mang nước vào. |
2. Khi 下去 làm bổ ngữ xu hướng kép
| Cách dùng của 下去 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Không thêm tân ngữ sau 下去. | 英语我还要学下去。 (Yīngyǔ wǒ hái yào xué xià qù.) | Tôi vẫn còn phải tiếp tục học tiếng Anh. |
| Nếu cần tân ngữ, tân ngữ phải đặt ở đầu câu. | 经理把这些工作都安排下去了。 (Jīnglǐ bǎ zhèxiē gōngzuò dōu ānpái xià qù le.) | Giám đốc đã sắp xếp những công việc này rồi. |
3. Khi 起来 làm bổ ngữ xu hướng kép
| Cách dùng của 起来 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Tân ngữ bắt buộc đặt giữa 起 và 来. | 德福抽起烟来。 (Défú chōu qǐ yān lái.) | Đức Phúc bắt đầu hút thuốc. |
| 突然下起雨来了。 (Túrán xià qǐ yǔ lái le.) | Bất ngờ, trời bắt đầu mưa. |
V. Vị trí của trợ từ 了 trong bổ ngữ xu hướng
Hiểu rõ vị trí của trợ từ 了 trong câu với bổ ngữ xu hướng là yếu tố quan trọng giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Trung một cách chính xác và linh hoạt. Dưới đây là các quy tắc áp dụng cùng ví dụ minh họa.
| Vị trí của trợ từ 了 | Ví dụ bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung | Dịch nghĩa |
| Nếu câu không có tân ngữ: Trợ từ 了 có thể đặt sau động từ, trước bổ ngữ, hoặc ở cuối câu. | 看见老师,我们都站起来了。 (Kànjiàn lǎoshī, wǒmen dōu zhàn qǐ lái le.) | Nhìn thấy giáo viên, chúng tôi đều đứng dậy. |
| 看见老师,我们都站了起来。 (Kànjiàn lǎoshī, wǒmen dōu zhàn le qǐ lái.) | Nhìn thấy giáo viên, chúng tôi đều đứng dậy. | |
| Nếu tân ngữ chỉ nơi chốn: Trợ từ 了 đặt ở cuối câu. | 一下课,同学们就都走出教室来了。 (Yī xiàkè, tóngxuémen jiù dōu zǒu chū jiàoshì lái le.) | Tan học, tất cả học sinh liền đi ra khỏi lớp học. |
| Nếu tân ngữ chỉ vật: Trợ từ 了 đặt ngay sau bổ ngữ xu hướng kép và trước tân ngữ. | 他买回来了一本古代汉语的书。 (Tā mǎi huí lái le yī běn gǔdài Hànyǔ de shū.) | Anh ta đã mua một cuốn sách cổ Trung Quốc. |
Phân tích các vị trí cụ thể của trợ từ 了
- Khi không có tân ngữ trong câu:
Trợ từ 了 có thể linh hoạt trong vị trí:- Sau động từ: 看见老师,我们都站了起来。 (Chúng tôi đều đứng dậy khi nhìn thấy giáo viên.)
- Cuối câu: 看见老师,我们都站起来了。 (Chúng tôi đều đứng dậy khi nhìn thấy giáo viên.)
- Khi tân ngữ là nơi chốn:
- Trợ từ 了 luôn đặt ở cuối câu.
- Ví dụ: 一下课,同学们就都走出教室来了。 (Tan học, tất cả học sinh liền đi ra khỏi lớp học.)
- Khi tân ngữ là vật cụ thể:
- Trợ từ 了 đặt ngay sau bổ ngữ xu hướng kép, trước tân ngữ.
- Ví dụ: 他买回来了一本古代汉语的书。 (Anh ta đã mua một cuốn sách cổ Trung Quốc.)
Lời kết
Bổ ngữ xu hướng là một điểm ngữ pháp đặc biệt giúp bạn diễn đạt sinh động hướng di chuyển và sự biến đổi của hành động trong tiếng Trung. Với việc học từng bước từ cấu trúc đơn giản 来/去 đến các bổ ngữ xu hướng kép phức tạp hơn, bạn sẽ dần làm chủ được điểm ngữ pháp quan trọng này. Hãy nhớ rằng, chỉ có thực hành thường xuyên qua giao tiếp thực tế mới giúp bạn sử dụng bổ ngữ xu hướng một cách tự nhiên và chuẩn xác.






