Kỳ thi HSK 4 là một trong những kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Trung quan trọng, giúp người học chứng minh khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung ở mức độ trung cấp. Để đạt được điểm số cao, việc hiểu rõ cấu trúc đề thi và có chiến lược ôn luyện hiệu quả là vô cùng quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc đề thi HSK 4 và các mẹo luyện thi trong bài viết này!

Danh mục bài viết
Tổng quan về kỳ thi HSK 4
HSK 4 (Hanyu Shuiping Kaoshi – 汉语水平考试) là kỳ thi năng lực Hán ngữ cấp 4, đánh giá trình độ tiếng Trung ở mức độ trung cấp. Đây là cấp độ quan trọng, chứng minh khả năng sử dụng tiếng Trung thành thạo trong nhiều tình huống giao tiếp thường ngày.
Đặc điểm của HSK 4:
- Yêu cầu nắm vững 1200 từ vựng cơ bản
- Thời gian thi: 105 phút
- Tổng điểm: 300 điểm (điểm đỗ: 180/300)
- Cấu trúc đề thi hsk 4 gồm: 3 phần (nghe, đọc, viết)
Đối tượng phù hợp:
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Trung
- Người học có nhu cầu làm việc tại công ty Trung Quốc
- Người muốn du học tại Trung Quốc
- Người cần chứng chỉ HSK 4 cho mục đích công việc
Cấu trúc đề thi HSK 4 chi tiết, đầy đủ nhất
Cấu trúc đề thi hsk 4 được chia thành ba phần chính: Nghe, Đọc và Viết, mỗi phần đều yêu cầu thí sinh có khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung ở mức độ tương đối cao. Cấu trúc cụ thể của mỗi phần như sau:
| Phần Thi | Mô Tả Chi Tiết | Số Câu Hỏi | Thời Gian | Lưu Ý |
| Phần Nghe | Phần thi nghe bao gồm các đoạn hội thoại và bài nghe ngắn. Thí sinh sẽ phải nghe và trả lời các câu hỏi về nội dung, thông tin chi tiết và ý chính trong bài nghe. Các câu hỏi sẽ kiểm tra khả năng nghe hiểu và nhận diện thông tin từ bài nghe. | 35 câu | 30 phút | – Thí sinh cần luyện nghe các bài thi mẫu để quen với dạng câu hỏi.
– Cần luyện tập với tốc độ nhanh và tiếng ồn nền để nâng cao khả năng nghe hiểu. |
| Phần Đọc | Phần thi đọc bao gồm các đoạn văn ngắn và dài, yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi về nội dung, cấu trúc câu, và các chi tiết trong bài đọc. Thí sinh sẽ phải phân tích, hiểu ý chính và các chi tiết quan trọng trong đoạn văn. | 40 câu | 35 phút | – Đọc nhanh và hiểu rõ nội dung bài viết.
– Chú ý đến từ vựng và cấu trúc câu, phân tích câu hỏi để tìm ra đáp án chính xác. |
| Phần Viết | Phần thi viết yêu cầu thí sinh viết một bài luận ngắn, trình bày ý tưởng rõ ràng về một chủ đề cho trước. Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đúng trong việc trình bày các ý tưởng một cách mạch lạc. | 1 câu | 15 phút | – Chú trọng vào ngữ pháp, từ vựng phong phú và sự mạch lạc trong bài viết.
– Tập luyện viết về các chủ đề khác nhau để cải thiện khả năng viết trong thời gian giới hạn. |
Tổng hợp kiến thức trong cấu trúc đề thi HSK 4
Để làm tốt trong kỳ thi HSK 4, việc nắm vững kiến thức về từ vựng và ngữ pháp là điều không thể thiếu. Dưới đây là các phần kiến thức trọng yếu:

Phần từ vựng
Trong cấu trúc đề thi HSK 4, bạn cần nắm vững khoảng 1,200 từ vựng. Dưới đây là bảng từ vựng thường gặp trong kỳ thi:
| Từ Vựng | Phiên Âm | Nghĩa |
| 学习 | xuéxí | học, học tập |
| 重要 | zhòngyào | quan trọng |
| 朋友 | péngyǒu | bạn bè |
| 语言 | yǔyán | ngôn ngữ |
| 工作 | gōngzuò | công việc |
| 快乐 | kuàilè | vui vẻ, hạnh phúc |
| 旅行 | lǚxíng | du lịch |
| 现在 | xiànzài | hiện tại, bây giờ |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 喜欢 | xǐhuān | thích, yêu thích |
| 电影 | diànyǐng | phim điện ảnh |
| 家庭 | jiātíng | gia đình |
| 帮助 | bāngzhù | giúp đỡ, trợ giúp |
| 了解 | liǎojiě | hiểu, tìm hiểu |
| 健康 | jiànkāng | sức khỏe |
| 安全 | ānquán | an toàn |
| 会议 | huìyì | cuộc họp |
| 记得 | jìde | nhớ, ghi nhớ |
| 结婚 | jiéhūn | kết hôn |
| 环境 | huánjìng | môi trường |
| 知道 | zhīdào | biết, hiểu |
| 时间 | shíjiān | thời gian |
| 钱 | qián | tiền |
| 决定 | juédìng | quyết định |
| 语言 | yǔyán | ngôn ngữ |
| 爱 | ài | yêu |
| 希望 | xīwàng | hy vọng |
| 需要 | xūyào | cần, yêu cầu |
=> Xem thêm: Tổng hợp 1200 từ vựng HSK 4 mới và đầy đủ nhất PDF
Phần ngữ pháp
Cấu trúc câu tồn hiện
Câu tồn hiện là cấu trúc câu thể hiện sự tồn tại hoặc xuất hiện của sự vật, hiện tượng trong một thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất của cấu trúc đề thi hsk 4:
- Cấu trúc:
Danh từ chỉ địa điểm + Động từ + 着/了/ bổ ngữ xu hướng + Tân ngữ - Ví dụ:
- Sự xuất hiện: 天上出现了一道彩虹。(Tiānshang chūxiàn le yí dào cǎihóng.) – Trên trời xuất hiện một cầu vồng.
- Sự tồn tại: 路边站着很多人。(Lù biān zhàn zhe hěn duō rén.) – Bên đường có nhiều người đang đứng.
- Biểu thị sự sắp đặt: 墙上挂着一幅画。(Qiáng shang guà zhe yì fú huà.) – Trên tường đang treo một bức tranh.
Câu tồn hiện với 在、是、有
Câu tồn hiện với các từ 在, 是, 有 dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật tại một thời điểm cụ thể.
- Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 / 是 / 有 + Tân ngữ - Ví dụ:
- Có sự vật: 教室里有一张桌子。(Jiàoshì lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.) – Trong lớp học có một cái bàn.
- Chỉ vị trí: 他的家在城市的中心。(Tā de jiā zài chéngshì de zhōngxīn.) – Nhà của anh ấy ở trung tâm thành phố.
- Lưu ý:
- Chủ ngữ của câu thường là địa điểm.
- Không dùng giới từ như 从, 在 trước địa điểm trong câu tồn hiện.
- Tân ngữ thường chưa xác định.
Cấu trúc câu chữ 把
Cấu trúc câu chữ 把 trong tiếng Trung thường được sử dụng để nhấn mạnh tân ngữ, đặc biệt trong các câu hành động.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
- Phủ định: Chủ ngữ + 没 + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
- Lưu ý khi sử dụng:
- Tân ngữ trong câu là đối tượng chịu tác động.
- Động từ phải có thể đi kèm tân ngữ (động từ cập vật).
- Không dùng với động từ như 有, 在, 是, 像, 觉得, 知道, 喜欢, 来, 去.
- Các phó từ năng nguyện (ví dụ: 应该, 能, 可以) luôn phải đặt trước 把.
- Ví dụ:
- 你应该把书放在桌子上。(Nǐ yīnggāi bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.) – Bạn nên đặt cuốn sách lên bàn.
- 我没把窗户关好。(Wǒ méi bǎ chuānghu guān hǎo.) – Tôi chưa đóng cửa sổ kỹ.
Câu chữ 被
Câu bị động với 被 được dùng để diễn tả hành động bị tác động từ một yếu tố khác.
- Cấu trúc:
Chủ ngữ + 被 + Trạng ngữ + Động từ + Thành phần khác - Ví dụ:
- 我的钱包被偷走了。(Wǒ de qiánbāo bèi tōu zǒu le.) – Ví của tôi đã bị trộm mất.
- 他的信被寄到了错误的地址。(Tā de xìn bèi jì dào le cuòwù de dìzhǐ.) – Thư của anh ấy đã bị gửi nhầm địa chỉ.
- Lưu ý:
- 被 có thể thay thế bằng 给, 叫, 让.
- Trong câu bị động có thể dùng bổ ngữ kết quả như 到, 在, 给, 成.
Các mẹo và lưu ý khi làm bài thi HSK 4
Để đạt được kết quả tốt trong kỳ thi HSK 4, bạn cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược làm bài hợp lý. Dưới đây là một số mẹo và lưu ý giúp bạn tự tin và hiệu quả hơn khi làm bài thi HSK 4.

- Luyện tập với đề thi mẫu: Nắm vững cấu trúc đề thi hsk 4 và luyện tập với các đề thi mẫu là cách tốt nhất để làm quen với dạng câu hỏi và thời gian làm bài thi. Bạn có thể tìm các đề thi HSK 4 trực tuyến hoặc từ các tài liệu luyện thi uy tín. Việc làm bài thi thử sẽ giúp bạn tự tin hơn và tránh bị lúng túng khi gặp phải những câu hỏi khó trong kỳ thi thực tế.
- Tập trung vào phần từ vựng và ngữ pháp: HSK 4 yêu cầu bạn có một lượng từ vựng và ngữ pháp phong phú. Vì vậy, ngoài việc luyện nghe và đọc, bạn cũng cần phải ôn tập và ghi nhớ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp thường gặp.
- Từ vựng: Hãy ghi chú và ôn tập từ vựng mỗi ngày. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng như Anki, Memrise để học từ mới và ôn lại những từ đã học.
- Ngữ pháp: Tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong kỳ thi HSK 4, như câu bị động (被), câu sử dụng chữ 把, câu tồn tại với 在 và 有, và các dạng câu phức tạp khác.
- Đọc kỹ đề bài và câu hỏi: Trước khi làm bài, hãy dành một chút thời gian để đọc kỹ đề bài và các câu hỏi. Đặc biệt, trong phần đọc hiểu, bạn cần chú ý đến các từ khóa, thông tin chi tiết và ngữ cảnh của đoạn văn để chọn đúng đáp án.
- Không bỏ qua câu hỏi dễ: Mặc dù bạn có thể gặp phải những câu hỏi khó, nhưng đừng quên rằng những câu hỏi dễ vẫn có thể giúp bạn ghi thêm điểm. Hãy làm những câu dễ trước để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ câu nào trong bài thi.
- Chú ý đến các lỗi nhỏ: Trong phần viết, bạn cần chú ý đến các lỗi ngữ pháp cơ bản, dấu câu, và cách sử dụng từ vựng chính xác. Những lỗi nhỏ như sai dấu câu, viết thiếu chữ hoặc viết sai từ vựng sẽ khiến bạn mất điểm trong phần thi viết.
Kết luận
Cấu trúc đề thi HSK 4 tuy khá phức tạp nhưng hoàn toàn có thể chinh phục được với sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc nắm vững cấu trúc đề thi, tổng hợp kiến thức trọng tâm và áp dụng các mẹo làm bài hiệu quả sẽ giúp bạn tự tin đạt được kết quả cao trong kỳ thi HSK 4. Hãy kiên trì luyện tập và tuân thủ kế hoạch ôn thi một cách nghiêm túc.





