Ngữ pháp HSK 1 đầy đủ nhất kèm bản PDF miễn phí

Nếu tiếng Trung là một bức tranh lớn, ngữ pháp HSK 1 chính là những nét vẽ đầu tiên giúp bạn phác thảo bức tranh đó. Đừng lo lắng về sự phức tạp – HSK 1 chỉ yêu cầu bạn nắm vững những cấu trúc đơn giản nhất. Hãy cùng tôi khám phá chi tiết từng thành phần ngữ pháp HSK 1 qua những ví dụ thực tế và bài tập thú vị nhé!

Ngữ pháp HSK 1 đầy đủ nhất kèm bản PDF miễn phí
Ngữ pháp HSK 1 đầy đủ nhất kèm bản PDF miễn phí

Các thành phần ngữ pháp HSK 1 cơ bản

Để xây dựng một câu tiếng Trung hoàn chỉnh, bạn cần nắm vững 8 thành phần ngữ pháp cơ bản. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng, giúp bạn diễn đạt chính xác ý muốn của mình.

Đại từ (人称代词)

  1. Đại từ nhân xưng (人称代词)
Loại đại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
我 /wǒ/ Tôi Ngôi thứ nhất (tôi, mình, ta, tao,…) 我是学生。 /Wǒ shì xuéshēng./ (Tôi là học sinh.)
你 /nǐ/ Bạn Ngôi thứ hai (bạn, cậu, anh, chị,…) 你是老师吗? /Nǐ shì lǎoshī ma?/ (Bạn là giáo viên không?)
他 /tā/ Anh ấy Ngôi thứ ba (nam) 他是医生。 /Tā shì yīshēng./ (Anh ấy là bác sĩ.)
她 /tā/ Cô ấy Ngôi thứ ba (nữ) 她是我的妹妹。 /Tā shì wǒ de mèimei./ (Cô ấy là em gái tôi.)
我们 /wǒmen/ Chúng tôi Ngôi thứ nhất số nhiều 我们是朋友。 /Wǒmen shì péngyou./ (Chúng tôi là bạn bè.)
你们 /nǐmen/ Các bạn Ngôi thứ hai số nhiều 你们是学生吗? /Nǐmen shì xuéshēng ma?/ (Các bạn là học sinh sao?)
他们 /tāmen/ Họ Ngôi thứ ba số nhiều (nam/nữ chung) 他们是医生。 /Tāmen shì yīshēng./ (Họ là bác sĩ.)
她们 /tāmen/ Các cô ấy Ngôi thứ ba số nhiều (nữ) 她们是好朋友。 /Tāmen shì hǎo péngyou./ (Các cô ấy là bạn tốt của nhau.)
  1. Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Đại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
谁 /shéi/ Ai Hỏi về danh tính 这是谁的书? /Zhè shì shéi de shū?/ (Đây là sách của ai?)
什么 /shénme/ Hỏi về sự vật, sự việc 你在做什么? /Nǐ zài zuò shénme?/ (Bạn đang làm gì?)
哪 /nǎ/ Nào Hỏi lựa chọn 哪本书是你的? /Nǎ běn shū shì nǐ de?/ (Quyển sách nào là của bạn?)
哪儿 /nǎr/ Ở đâu Hỏi về địa điểm 你去哪儿? /Nǐ qù nǎr?/ (Bạn đi đâu?)
几 /jǐ/ Mấy Hỏi số lượng (dưới 10) 你有几本书? /Nǐ yǒu jǐ běn shū?/ (Bạn có mấy quyển sách?)
多少 /duōshao/ Bao nhiêu Hỏi số lượng 你有多少钱? /Nǐ yǒu duōshao qián?/ (Bạn có bao nhiêu tiền?)
怎么 /zěnme/ Làm sao Hỏi về phương thức hoặc lý do 这个怎么做? /Zhège zěnme zuò?/ (Cái này làm như thế nào?)
怎么样 /zěnmeyàng/ Như thế nào Hỏi ý kiến, tình hình 今天的天气怎么样? /Jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?/ (Thời tiết hôm nay thế nào?)
  1. Đại từ chỉ thị (指示代词)
Đại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
这 /zhè/ Đây, cái này Chỉ vật hoặc người gần 这是我的书。 /Zhè shì wǒ de shū./ (Đây là sách của tôi.)
那 /nà/ Kia, cái kia Chỉ vật hoặc người xa 那是他的词典。 /Nà shì tā de cídiǎn./ (Kia là từ điển của anh ấy.)
这儿 /zhèr/ Ở đây Chỉ địa điểm gần 他这儿有很多书。 /Tā zhèr yǒu hěnduō shū./ (Ở chỗ anh ấy có rất nhiều sách.)
那儿 /nàr/ Ở kia Chỉ địa điểm xa 你的书在那儿。 /Nǐ de shū zài nàr./ (Sách của bạn ở chỗ kia.)

Ngữ pháp HSK 1 – Từ chỉ số 

Loại chữ số Cách dùng Ví dụ
Chỉ thời gian Sắp xếp theo thứ tự năm – tháng – ngày 2023年7月12日 /Èrlíngèrèr nián qī yuè shí’èr rì/: (Ngày 12 tháng 7 năm 2023.)
Chỉ tuổi tác Dùng để biểu thị độ tuổi 他今年25岁。 /Tā jīnnián èrshíwǔ suì./ (Anh ấy năm nay 25 tuổi.)
Chỉ số tiền Dùng để chỉ giá trị tiền 9块 /jiǔ kuài/: (9 tệ)

五毛 /wǔ máo/: (nửa tệ)

Lượng từ (量词)

Cách dùng lượng từ Ví dụ minh họa
Số từ + lượng từ + danh từ 一碗面条 /Yī wǎn miàntiáo/: (1 bát mì.)

两个妹妹 /Liǎng gè mèimei/: (2 người em gái.)

这/那/几 + lượng từ + danh từ 这个杯子 /zhè gè bèizi/: (Chiếc cốc này.)

那些年 /Nà xiē nián/: (Những năm tháng đó.)

Phó từ (副词)

Loại phó từ Cách dùng Ví dụ minh họa
Phủ định 不 (bù): Phủ định hiện tại, tương lai

没 (méi): Phủ định quá khứ

他不是学生。 /Tā bù shì xuéshēng./ (Anh ta không phải học sinh.)

她没有钱。 /Tā méiyǒu qián./ (Cô ấy không có tiền.)

Chỉ mức độ 很 (hěn): Rất

太 (tài): Quá

太好了! /Tài hǎo le!/ (Quá tuyệt vời!)

她很高兴。 /Tā hěn gāoxìng./ (Cô ấy rất vui.)

Chỉ phạm vi 都 (dōu): Đều 我们都是越南人。 /Wǒmen dōu shì Yuènán rén./ (Chúng tôi đều là người Việt Nam.)

Liên từ (连词)

Liên từ Cách dùng Ví dụ minh họa
和 /hé/ Và, với: Dùng để kết nối giữa hai danh từ, hai chủ ngữ hoặc hai động từ đơn. Không dùng để nối hai vế câu độc lập. 我和你。/Wǒ hé nǐ./ (Tôi và bạn.)

我和我的好朋友。/Wǒ hé wǒ de hǎo péngyou./ (Tôi và bạn thân của tôi.)

Giới từ (介词)

Cách dùng Ví dụ minh họa
Chủ ngữ + 在 (zài) + Tân ngữ chỉ địa điểm + Động từ + Thành phần khác: Ai đang làm gì ở đâu. 你在图书馆看书。 /Nǐ zài túshūguǎn kànshū./ (Bạn đang đọc sách ở thư viện.)

玛丽在公园锻炼身体。 /Mǎlì zài gōngyuán duànliàn shēntǐ./ (Mary tập thể dục ở công viên.)

Trợ động từ (助动词) và Động từ năng nguyện (能愿动词)

Động từ năng nguyện Nghĩa Ví dụ minh họa
会 /huì/ Biết (học qua rèn luyện) 我会跳舞。/Wǒ huì tiàowǔ./ (Tôi biết khiêu vũ.)

我不会说英语。/Wǒ bù huì shuō Yīngyǔ./ (Tôi không biết nói tiếng Anh.)

能 /néng/ Có thể (khả năng làm việc gì đó) 你现在能过来吗?/Nǐ xiànzài néng guòlái ma?/ (Bây giờ bạn có thể qua đây không?)

我今晚不能跟你去看电影。/Wǒ jīn wǎn bù néng gēn nǐ qù kàn diànyǐng./ (Tối nay tôi không thể cùng bạn đi xem phim.)

Ngữ pháp HSK 1 – Trợ từ (助词)

Loại trợ từ Cách dùng Ví dụ minh họa
Trợ từ ngữ khí 了 /le/: Đứng cuối câu để biểu thị hành động đã xảy ra hoặc ngữ khí khẳng định. 他回家了!/Tā huí jiāle!/: (Cậu ấy về nhà rồi!)

我的妹妹睡觉了!/Wǒ de mèimei shuìjiàole!/: (Em gái tôi ngủ rồi.)

吗 /ma/: Dùng ở cuối câu hỏi để tạo câu hỏi “có… không?” 你是留学生吗? /Nǐ shì liúxuéshēng ma?/ (Bạn là du học sinh sao?)

你是他的妹妹吗? /Nǐ shì tā de mèimei ma?/ (Bạn là em gái của anh ta sao?)

呢 /ne/: Tạo sự uyển chuyển hoặc dùng cho câu hỏi tỉnh lược 你在哪儿呢? /Nǐ zài nǎr ne?/ (Bạn đang ở đâu vậy?)

他去哪儿呢? /Tā qù nǎr ne?/ (Anh ấy đi đâu vậy?)

Trợ từ kết cấu 的 /de/: Dùng để kết nối định ngữ và trung tâm ngữ. 我的衣服。 /Wǒ de yīfu./ (Quần áo của tôi.)

我买的东西。 /Wǒ mǎi de dōngxī./ (Đồ tôi mua.)

Cấu trúc câu trong ngữ pháp HSK 1

Trong ngữ pháp HSK 1, có 4 dạng câu chính mà bạn cần nắm vững: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh và câu cảm thán. Mỗi dạng câu có cấu trúc và cách dùng riêng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.

Cấu trúc câu trong ngữ pháp HSK 1
Cấu trúc câu trong ngữ pháp HSK 1

Câu trần thuật (陈述句)

Cách dùng Ví dụ minh họa
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 我是学生。 /Wǒ shì xuéshēng./ (Tôi là học sinh.)
Chủ ngữ + Động từ 他喜欢吃苹果。 /Tā xǐhuān chī píngguǒ./ (Anh ấy thích ăn táo.)
Chủ ngữ + Trạng từ + Động từ 她很高兴。 /Tā hěn gāoxìng./ (Cô ấy rất vui.)

Câu nghi vấn (疑问句)

Loại câu nghi vấn Cách dùng Ví dụ minh họa
Câu hỏi với 吗 (ma) Chủ ngữ + Động từ + 吗 (ma): Hỏi “có… không?” 你是老师吗? /Nǐ shì lǎoshī ma?/ (Bạn là giáo viên phải không?)
Câu hỏi với đại từ nghi vấn Sử dụng đại từ nghi vấn như 谁 (shéi), 什么 (shénme), 哪 (nǎ)… 这是谁的书? /Zhè shì shéi de shū?/ (Đây là sách của ai?)
Câu hỏi lựa chọn với 还是 (háishì) Chủ ngữ + Động từ + Tùy chọn 1 + 还是 (háishì) + Tùy chọn 2 你喜欢茶还是咖啡? /Nǐ xǐhuān chá háishì kāfēi?/ (Bạn thích trà hay cà phê?)

Câu mệnh lệnh (祈使句)

Cách dùng Ví dụ minh họa
请 (qǐng) + Động từ: Mời làm gì đó 请坐。 /Qǐng zuò./ (Mời ngồi.)
Chủ ngữ + 别 (bié) + Động từ: Cấm hoặc yêu cầu không làm gì 别说话!/Bié shuōhuà!/ (Đừng nói chuyện!)
Động từ trực tiếp: Ra lệnh hoặc yêu cầu 听我说。 /Tīng wǒ shuō./ (Nghe tôi nói.)

Câu cảm thán (感叹句)

Cách dùng Ví dụ minh họa
太 (tài) + Tính từ + 了 (le): Quá… 太好了!/Tài hǎo le!/ (Thật là tuyệt vời!)
Chủ ngữ + 真 (zhēn) + Tính từ 你真漂亮!/Nǐ zhēn piàoliang!/ (Bạn thật xinh đẹp!)
Câu cảm thán với 啊 (a) 这本书真有意思啊!/Zhè běn shū zhēn yǒuyìsi a!/ (Quyển sách này thật thú vị quá!)

Bài tập và tài liệu luyện tập ngữ pháp HSK 1

Bạn đã nắm được các điểm ngữ pháp cơ bản? Hãy cùng luyện tập để ghi nhớ và sử dụng chúng thành thạo hơn. Dưới đây là những tài liệu và bài tập chất lượng mà Tuhochsk đã tổng hợp, giúp bạn làm quen với định dạng của kỳ thi HSK 1.

Link tổng hợp bài tập thực hành ngữ pháp HSK 1 kèm đáp án

Một số tài liệu học ngữ pháp HSK 1 chất lượng mà Tuhochsk tổng hợp, sưu tầm được:

Ngữ pháp HSK 1 tuy đơn giản nhưng là nền tảng không thể thiếu cho hành trình học tiếng Trung của bạn. Với những kiến thức trên cùng bộ tài liệu và bài tập phong phú, hi vọng bạn đã có thể tự tin hơn trong việc học tập. Hãy nhớ rằng, chỉ cần bạn kiên trì luyện tập mỗi ngày, cho dù chỉ 15-20 phút, bạn sẽ sớm thấy được sự tiến bộ của mình. Còn chần chừ gì nữa, hãy bắt đầu hành trình chinh phục HSK 1 ngay từ hôm nay!

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―