Bạn có đang loay hoay với việc diễn đạt “có thể” hay “không thể” trong tiếng Trung? Đó là bởi bổ ngữ khả năng có nhiều cấu trúc khác nhau và cách dùng khá đa dạng, khiến nhiều người học cảm thấy bối rối khi sử dụng. Nhưng đừng lo lắng, Tự học HSK sẽ giúp bạn làm chủ điểm ngữ pháp quan trọng này một cách dễ dàng nhất thông qua bài viết chi tiết dưới đây!

Danh mục bài viết
Bổ ngữ khả năng là gì?
Bổ ngữ khả năng (补语) trong tiếng Trung là thành phần ngữ pháp được đặt sau động từ để bổ sung ý nghĩa về khả năng thực hiện hành động. Bổ ngữ khả năng đóng vai trò then chốt trong việc diễn tả khả năng thực hiện một hành động và thể hiện mức độ có thể hoàn thành của hành động đó. Ngoài ra, bổ ngữ khả năng còn bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, giúp câu nói trở nên chính xác và rõ ràng hơn.
Ví dụ về bổ ngữ khả năng:
- 我看得懂这本书。
(Tôi có thể hiểu được cuốn sách này.) - 我听不懂他在说什么。
(Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì.)
Cấu trúc và cách sử dụng các bổ ngữ khả năng phổ biến
Bổ ngữ khả năng là một thành phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện hoặc không thực hiện một hành động. Phần này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng bổ ngữ khả năng qua các loại câu phổ biến: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Câu khẳng định
Câu khẳng định với bổ ngữ khả năng thường dùng để diễn tả rằng hành động có thể thực hiện được.
Cấu trúc:
- Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ khả năng
Ví dụ:
- 他跑得很快。
(Anh ấy chạy rất nhanh.) - 我听得懂这首歌。
(Tôi có thể hiểu được bài hát này.) - 你写得完这篇文章。
(Bạn có thể viết xong bài viết này.)
Chú ý:
- Bổ ngữ khả năng thường được sử dụng sau động từ để bổ sung ý nghĩa.
- “得” trong câu khẳng định biểu thị rằng hành động có thể thực hiện được.
Câu phủ định
Câu phủ định với bổ ngữ khả năng diễn tả rằng hành động không thể thực hiện được do một số hạn chế nhất định.
Cấu trúc:
- Chủ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ khả năng
Ví dụ:
- 我听不懂这首歌。
(Tôi không thể hiểu được bài hát này.) - 他搬不动这个箱子。
(Anh ấy không thể di chuyển chiếc hộp này.) - 我看不了这部电影,因为没有时间。
(Tôi không thể xem bộ phim này vì không có thời gian.)
Chú ý:
- “不” được sử dụng để phủ định khả năng của hành động.
- Lý do phủ định có thể là do yếu tố bên ngoài (ví dụ: thời gian, điều kiện) hoặc năng lực của chủ ngữ.
Câu nghi vấn
Câu nghi vấn với bổ ngữ khả năng thường được sử dụng để hỏi về khả năng thực hiện một hành động.
Cấu trúc:
- Chủ ngữ + Động từ + 得/不 + Bổ ngữ khả năng + 吗?
- Chủ ngữ + Động từ + 得/不 + Bổ ngữ khả năng?
Ví dụ:
- 你看得懂这本书吗?
(Bạn có thể hiểu được cuốn sách này không?) - 他听得清楚老师说的话吗?
(Anh ấy có nghe rõ lời của giáo viên không?) - 你搬得动这么重的箱子吗?
(Bạn có thể di chuyển chiếc hộp nặng như thế này không?)
Chú ý:
- Cách hỏi có thể sử dụng “吗” ở cuối câu hoặc bỏ “吗” và dùng cấu trúc đối lập “得/不” để nhấn mạnh khả năng thực hiện.
- Ví dụ: 你搬得动搬不动这个箱子? (Bạn có thể hoặc không thể di chuyển chiếc hộp này?)
Một số bổ ngữ khả năng tiếng Trung khác
Dưới đây là danh sách các bổ ngữ khả năng (BNKN) thường dùng trong tiếng Trung, kèm theo ví dụ minh họa giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể.

1. Động từ + 得/不 + 了
Khi 了 làm bổ ngữ khả năng, nó được đọc là “liǎo” và mang ý nghĩa biểu thị khả năng thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, thường dịch là “được” hoặc “xuể”.
| Các trường hợp sử dụng BNKN 了 | Ví dụ minh họa |
| Chỉ khả năng thực hiện hành động. | 很抱歉,我们真的帮不了你。
(Hěn bàoqiàn, wǒmen zhēn de bāng bùliǎo nǐ.) Thật xin lỗi, chúng tôi thực sự không thể giúp bạn. |
| Biểu thị hành động không thể hoàn thành. | 作业太难了,做不了!
(Zuòyè tài nán le, zuò bùliǎo!) Bài tập quá khó, tôi không làm nổi! |
2. Động từ + 得/不 + 来
“来” làm bổ ngữ khả năng được sử dụng để biểu thị việc một hành động có thực hiện được hay không, hoặc ám chỉ sự quen thuộc, mối quan hệ.
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị việc thực hiện hành động có đáng không. | 花那么多钱买件衣服真划不来。
(Huā nàme duō qián mǎi jiàn yīfu zhēn huábùlái.) Thật không đáng để mua bộ đồ đắt như vậy. |
| Biểu thị sự hợp ý, hoà hợp. | 他们是好朋友,很合得来。
(Tāmen shì hǎo péngyou, hěn hédelái.) Họ là những người bạn rất thân và rất hợp nhau. |
3. Động từ + 得/不 + 住
“住” làm bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng kiên trì hoặc trụ vững trong một hành động hoặc tình huống nào đó.
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị khả năng tin tưởng hoặc duy trì. | 欧文这个人靠不住,你别相信他。
(Ōuwén zhège rén kàobùzhù, nǐ bié xiāngxìn tā.) Owen không đáng tin, đừng tin anh ta. |
| Biểu thị khả năng chịu đựng. | 没关系,我能忍得住。
(Méiguānxi, wǒ néng rěn de zhù.) Không sao đâu, tôi chịu đựng được mà. |
4. Động từ + 得/不 + 着
Khi “着” làm bổ ngữ khả năng, nó được đọc là “zháo” và biểu thị hành động có đạt được kết quả như mong muốn hay không.
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị hành động đạt được kết quả mong muốn. | 他认识这么多人,肯定找得着。
(Tā rènshi zhème duō rén, kěndìng zhǎo dezháo.) Anh ấy quen nhiều người, chắc chắn tìm được. |
| Biểu thị hành động không đạt được mục đích. | 对不起,我买不着你要的书。
(Duìbuqǐ, wǒ mǎi bùzháo nǐ yào de shū.) Xin lỗi, tôi không mua được cuốn sách bạn cần. |
5. Động từ + 得/不 + 动
“动” làm bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí của người hoặc vật.
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị khả năng di chuyển vật nặng. | 这张桌子太重了,我搬不动。
(Zhè zhāng zhuōzi tài zhòngle, wǒ bān bù dòng.) Bàn này quá nặng, tôi không thể bê được. |
| Biểu thị khả năng đi lại sau thời gian dài. | 整天要走路,现在我的腿走不动了。
(Zhěng tiān yào zǒulù, xiànzài wǒ de tuǐ zǒu bù dòng le.) Cả ngày đi bộ, giờ chân tôi không thể đi nổi nữa. |
6. Động từ + 得/不 + 好
“好” làm bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng hoàn thiện hoặc đạt được kết quả tốt của hành động.
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị sự hoàn thiện của hành động. | 你要相信自己能做得好。
(Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ néng zuò de hǎo.) Bạn phải tin rằng mình có thể làm tốt. |
| Biểu thị sự lo lắng không đạt kết quả tốt. | 妈妈担心她学不好。
(Māma dānxīn tā xué bù hǎo.) Mẹ lo lắng rằng cô ấy không học tốt. |
7. 得 làm bổ ngữ khả năng
Khi “得” được dùng độc lập, nó biểu thị khả năng thực hiện hành động và được đọc là “dé”.
| Cấu trúc | Ví dụ minh họa |
| Biểu thị khả năng thực hiện được. | 这种恐怖电影是小孩子看得的吗?
(Zhè zhǒng kǒngbù diànyǐng shì xiǎo háizi kàn dé de ma.) Loại phim này có phù hợp cho trẻ em xem không? |
| Biểu thị hành động không được phép thực hiện. | 路上车多,大意不得。
(Lùshàng chē duō, dàyì bùdé.) Đường đông xe, không được lơ là. |
Những sai lầm phổ biến khi sử dụng bổ ngữ khả năng

Khi mới học bổ ngữ khả năng, nhiều người thường mắc phải những lỗi sau đây:
- Nhầm lẫn vị trí đặt bổ ngữ
Đây là lỗi phổ biến nhất khi sử dụng bổ ngữ khả năng. Người học thường đặt sai vị trí của 得/不 trong câu.
❌ Sai: 得看见 (de kàn jiàn) ✅ Đúng: 看得见 (kàn de jiàn)
- Sử dụng sai 得 và 不
Nhiều người học nhầm lẫn khi nào dùng 得 và khi nào dùng 不.
❌ Sai: 听不懂得 (tīng bù dǒng de) ✅ Đúng: 听不懂 (tīng bù dǒng)
Lưu ý: Không được dùng cả 得 và 不 cùng lúc trong một bổ ngữ khả năng.
- Không phân biệt được các loại bổ ngữ khả năng
Mỗi bổ ngữ khả năng có ý nghĩa và cách sử dụng riêng, không thể dùng thay thế cho nhau tùy ý.
❌ Sai: 吃得住 (chī de zhù) – muốn nói “ăn được” ✅ Đúng: 吃得了 (chī de liǎo)
- Dùng sai bổ ngữ với động từ
Không phải mọi động từ đều có thể kết hợp với mọi bổ ngữ khả năng.
❌ Sai: 走得来 (zǒu de lái) – khi muốn nói “có thể đi” ✅ Đúng: 走得动 (zǒu de dòng)
- Lỗi khi tạo câu nghi vấn
Khi chuyển sang dạng câu hỏi, cần giữ nguyên cấu trúc bổ ngữ khả năng và thêm 吗 (ma) vào cuối câu.
❌ Sai: 得看见吗?(de kàn jiàn ma?) ✅ Đúng: 看得见吗?(kàn de jiàn ma?)
Mẹo tránh mắc lỗi:
- Luôn nhớ công thức: Động từ + 得/不 + Bổ ngữ
- Học thuộc các cặp động từ và bổ ngữ thường đi với nhau
- Luyện tập với những cấu trúc cơ bản trước khi học các dạng phức tạp
- Ghi nhớ những trường hợp đặc biệt không theo quy tắc chung
Lời kết
Bổ ngữ khả năng là một phần không thể thiếu trong việc học tiếng Trung. Với những kiến thức và ví dụ trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.






