100+ màu sắc trong tiếng Trung thông dụng nhất + cách áp dụng vào mẫu câu

Bạn có biết trong tiếng Trung, màu sắc không chỉ là những từ vựng đơn thuần mà còn ẩn chứa cả một nền văn hóa phong phú? Từ việc chọn trang phục đến trang trí nhà cửa, hiểu biết về màu sắc trong tiếng Trung sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm đáng tiếc và giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ. Hãy cùng tuhochsk khám phá 20+ từ vựng màu sắc thông dụng nhất nhé!

100+ màu sắc trong tiếng Trung thông dụng nhất
100+ màu sắc trong tiếng Trung thông dụng nhất

Tổng hợp các từ vựng màu sắc trong tiếng Trung cơ bản

Màu sắc là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là bảng tổng hợp những màu sắc cơ bản nhất trong tiếng Trung để bạn dễ dàng học và áp dụng:

Số thứ tự Màu sắc trong tiếng Trung Pinyin Ý nghĩa tiếng Việt
1 红色 hóngsè Màu đỏ
2 黄色 huángsè Màu vàng
3 蓝色 lánsè Màu xanh dương
4 绿色 lǜsè Màu xanh lá cây
5 黑色 hēisè Màu đen
6 白色 báisè Màu trắng
7 橙色 chéngsè Màu cam
8 紫色 zǐsè Màu tím
9 灰色 huīsè Màu xám
10 棕色 zōngsè Màu nâu
11 粉色 fěnsè Màu hồng
12 浅蓝色 qiǎn lán sè Màu xanh nhạt
13 深蓝色 shēn lán sè Màu xanh đậm
14 金色 jīnsè Màu vàng kim
15 银色 yínsè Màu bạc
16 青色 qīngsè Màu xanh lam/xanh lục nhạt
17 卡其色 kǎqísè Màu kaki
18 米色 mǐsè Màu kem
19 酒红色 jiǔ hóng sè Màu đỏ rượu
20 珊瑚色 shānhúsè Màu san hô
21 芥末黄 jièmò huáng Màu vàng mù tạt
22 宝石蓝 bǎoshí lán Màu xanh ngọc
23 橄榄绿 gǎnlǎn lǜ Màu xanh ô-liu
24 珍珠白 zhēnzhū bái Màu trắng ngọc trai
25 浅灰色 qiǎn huīsè Màu xám nhạt

Thành ngữ và mẫu câu áp dụng các từ màu sắc trong tiếng Trung

Các câu thành ngữ không chỉ giúp bạn nhớ từ tốt hơn mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn thêm sinh động, hãy cùng thử xem với các từ vựng màu sắc trong tiếng Trung ở trên bạn có thể đưa vào cuộc sống đời thường như nào nhé:

Số TT Câu (汉字) Pinyin Dịch nghĩa tiếng Việt
1 他的脸红得像苹果。 Tā de liǎn hóng de xiàng píngguǒ. Khuôn mặt anh ấy đỏ như quả táo.
2 她喜欢穿红色的衣服。 Tā xǐhuān chuān hóngsè de yīfú. Cô ấy thích mặc quần áo màu đỏ.
3 我们学校的校服是蓝色的。 Wǒmen xuéxiào de xiàofú shì lánsè de. Đồng phục trường chúng tôi có màu xanh dương.
4 公园里的草地绿油油的。 Gōngyuán lǐ de cǎodì lǜ yóuyóu de. Cỏ trong công viên xanh mượt mà.
5 黑白分明的照片更有艺术感。 Hēibái fēnmíng de zhàopiàn gèng yǒu yìshùgǎn. Những bức ảnh đen trắng có cảm giác nghệ thuật hơn.
6 她的皮肤白得像雪一样。 Tā de pífū bái de xiàng xuě yīyàng. Làn da của cô ấy trắng như tuyết.
7 天空中出现了一道彩虹,五颜六色的。 Tiānkōng zhōng chūxiàn le yīdào cǎihóng, wǔyánliùsè de. Trên bầu trời xuất hiện một cầu vồng, đủ màu sắc.
8 这件衣服的颜色太灰暗了,不适合你。 Zhè jiàn yīfú de yánsè tài huī àn le, bù shìhé nǐ. Màu của chiếc áo này quá tối, không hợp với bạn.
9 他的生意红红火火,越做越好。 Tā de shēngyì hóng hóng huǒ huǒ, yuè zuò yuè hǎo. Công việc kinh doanh của anh ấy rất phát đạt, ngày càng tốt hơn.
10 青出于蓝而胜于蓝。 Qīng chū yú lán ér shèng yú lán. Trò giỏi hơn thầy.
11 她的设计充满了金色的元素,很有高级感。 Tā de shèjì chōngmǎn le jīnsè de yuánsù, hěn yǒu gāojígǎn. Thiết kế của cô ấy đầy những yếu tố màu vàng kim, rất sang trọng.
12 他觉得她的微笑像阳光一样温暖,带着黄色的光辉。 Tā juédé tā de wéixiào xiàng yángguāng yīyàng wēnnuǎn, dàizhe huángsè de guānghuī. Anh ấy cảm thấy nụ cười của cô ấy ấm áp như ánh nắng, mang ánh sáng vàng rực rỡ.
13 她画了一幅紫色的薰衣草花田,非常美丽。 Tā huà le yī fú zǐsè de xūnyīcǎo huātián, fēicháng měilì. Cô ấy vẽ một cánh đồng hoa oải hương tím, rất đẹp.
14 红灯停,绿灯行,这是基本的交通规则。 Hóngdēng tíng, lǜdēng xíng, zhè shì jīběn de jiāotōng guīzé. Đèn đỏ dừng, đèn xanh đi, đây là quy tắc giao thông cơ bản.
15 她的房间装饰成了粉色,非常少女心。 Tā de fángjiān zhuāngshì chéng le fěnsè, fēicháng shàonǚ xīn. Phòng của cô ấy được trang trí màu hồng, rất dễ thương và nữ tính.
16 他带着一副黑色的墨镜,看起来很酷。 Tā dàizhe yī fù hēisè de mòjìng, kàn qǐlái hěn kù. Anh ấy đeo một cặp kính đen, trông rất ngầu.
17 每年秋天,树林里都会变成金黄色的海洋。 Měinián qiūtiān, shùlín lǐ dūhuì biànchéng jīnhuángsè de hǎiyáng. Mỗi mùa thu, rừng cây đều biến thành biển vàng rực rỡ.
18 他的梦想就像白纸黑字,目标很清晰。 Tā de mèngxiǎng jiù xiàng báizhǐ hēizì, mùbiāo hěn qīngxī. Giấc mơ của anh ấy rõ ràng như giấy trắng mực đen.
19 那里的海水是深蓝色的,非常迷人。 Nàlǐ de hǎishuǐ shì shēnlánsè de, fēicháng mírén. Nước biển ở đó màu xanh đậm, rất quyến rũ.
20 这幅画的背景是橙色的,给人一种温暖的感觉。 Zhè fú huà de bèijǐng shì chéngsè de, gěi rén yī zhǒng wēnnuǎn de gǎnjué. Bức tranh này có nền màu cam, mang lại cảm giác ấm áp.

Bài tập thực hành về màu sắc trong tiếng Trung

Dưới đây là các bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến màu sắc trong tiếng Trung. Các bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho mọi trình độ học viên.

Bài tập thực hành về màu sắc trong tiếng Trung
Bài tập thực hành về màu sắc trong tiếng Trung

Bài tập 1: Điền từ phù hợp

Điền từ vựng màu sắc thích hợp vào chỗ trống:

  1. 她最喜欢_____的衣服。(Cô ấy thích quần áo màu ____.)
    (Gợi ý: đỏ)
  2. 天空是_____的,太阳真漂亮。(Bầu trời màu ____ và mặt trời thật đẹp.)
    (Gợi ý: xanh)
  3. 他的车是_____的,很时尚。(Xe của anh ấy màu ____, rất thời trang.)
    (Gợi ý: đen)
  4. 房间里有一张_____的桌子。(Trong phòng có một chiếc bàn màu ____.)
    (Gợi ý: trắng)
  5. 这些花是_____和_____的,看起来很漂亮。(Những bông hoa này có màu ____ và ____, trông rất đẹp.)
    (Gợi ý: đỏ, vàng)

Bài tập 2: Ghép câu đúng

Ghép cột A (câu chưa hoàn chỉnh) với cột B (phần bổ sung phù hợp):

Cột A Cột B
1. 我喜欢穿红色的… a. 很蓝很漂亮。
2. 天空看起来… b. 鞋子。
3. 她今天穿了一件… c. 和白色的旗子。
4. 我们学校的校服是… d. 很时尚的绿色裙子。
5. 国旗是红色的… e. 蓝色的。

Đáp án:
1 – b, 2 – a, 3 – d, 4 – e, 5 – c.

Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Trung

Dịch các câu sau sang tiếng Trung:

  1. Tôi thích một chiếc áo màu vàng.
  2. Chiếc túi này có màu đỏ và đen.
  3. Trời hôm nay rất xanh.
  4. Bức tranh này có màu tím rất đẹp.
  5. Chiếc xe của tôi màu trắng.

Gợi ý:

  1. 我喜欢一件黄色的衣服。
  2. 这个包是红色和黑色的。
  3. 今天的天很蓝。
  4. 这幅画是紫色的,很漂亮。
  5. 我的车是白色的。

Bài tập 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

  1. 书 / 是 / 的 / 红色 / 这本
    (Gợi ý: Quyển sách này màu đỏ.)
  2. 绿色 / 很 / 看起来 / 树
    (Gợi ý: Cây trông rất xanh.)
  3. 的 / 白色 / 旗子 / 国旗 / 是
    (Gợi ý: Quốc kỳ là màu trắng.)

Đáp án:

  1. 这本书是红色的。
  2. 树看起来很绿色。
  3. 国旗是白色的旗子。

Bài tập 5: Tìm lỗi sai trong câu

Xác định và sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. 天空看起来很红色的。(Sai ở tính từ)
  2. 我的鞋子是绿色和蓝色。(Thiếu từ “的”)
  3. 她穿了一件蓝裙子。(Thiếu từ “色”)

Đáp án:

  1. 天空看起来很红。(Đúng: Không cần thêm “的”)
  2. 我的鞋子是绿色和蓝色的。(Đúng: Cần thêm “的” sau màu sắc)
  3. 她穿了一件蓝色的裙子。(Đúng: Cần thêm “色”)

Bài tập 6: Hãy sáng tạo với vốn từ màu sắc trong tiếng Trung của bạn

Viết một đoạn văn ngắn từ 3-5 câu, sử dụng ít nhất 5 từ màu sắc trong tiếng Trung.

  • Gợi ý: Miêu tả một cảnh vật, trang phục, hoặc đồ vật xung quanh bạn.

Ví dụ:
我的房间里有很多颜色。墙是白色的,桌子是棕色的,椅子是蓝色的。我喜欢红色的灯,非常漂亮!
(Phòng của tôi có rất nhiều màu sắc. Tường màu trắng, bàn màu nâu, ghế màu xanh. Tôi thích chiếc đèn màu đỏ, thật đẹp!)

Kết bài

Màu sắc trong tiếng Trung không chỉ là từ vựng mà còn là cánh cửa giúp bạn khám phá văn hóa và nâng cao khả năng giao tiếp. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày, kết hợp giữa ghi nhớ từ mới và thực hành giao tiếp. Tuhochsk luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình học tiếng Trung đầy màu sắc này! Chúc bạn thành công!

 

Bài viết liên quan

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

More articles ―