Động từ năng nguyện là một phần không thể thiếu trong việc học tiếng Trung, đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt khả năng, mong muốn và nghĩa vụ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về động từ năng nguyện là gì, các loại động từ năng nguyện phổ biến và cách sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày. Cùng Tu Hoc HSK tìm hiểu chi tiết về chủ đề này nhé!

Danh mục bài viết
Động từ năng nguyện là gì? Định nghĩa và vai trò trong ngữ pháp
Động từ năng nguyện là gì? Trong tiếng Trung động từ năng nguyện (能愿动词 / néng yuàn dòngcí) là những động từ đặc biệt dùng để biểu đạt khả năng, ý muốn, sự cho phép hoặc nghĩa vụ của người nói. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, giúp người học có thể diễn đạt ý định và mong muốn của mình một cách chính xác.
Các đặc điểm chính của động từ năng nguyện:
- Thường đứng trước động từ chính trong câu
- Không thể đứng một mình mà phải kết hợp với động từ khác
- Có thể được dùng trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn
- Không thể thêm trợ từ 了 (le) trực tiếp sau động từ năng nguyện
Bên cạnh việc tìm hiểu động từ năng nguyện là gì, hãy cùng đến với những lợi ích mà động từ năng nguyện mang lại trong quá trình học tiếng Trung:
- Vai trò quan trọng trong câu:
- Giúp diễn đạt khả năng và mong muốn một cách chính xác
- Tạo tính lịch sự trong giao tiếp
- Làm cho câu nói trở nên tự nhiên và phong phú hơn
- Ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết:
- Sử dụng trong các tình huống xin phép
- Biểu đạt mức độ có thể thực hiện một hành động
- Thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc
Các động từ năng nguyện phổ biến trong tiếng Trung
Động từ năng nguyện trong tiếng Trung được chia thành nhiều nhóm nhỏ, dựa trên ý nghĩa mà chúng biểu đạt. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết các động từ năng nguyện phổ biến:
Động từ năng nguyện biểu thị khả năng
Sau khi tìm hiểu chung về động từ năng nguyện là gì, hãy cùng tuhochsk xem có những động từ năng nguyện biểu thị khả năng nào?
| Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| 能 | néng | Có thể |
| 能够 | nénggòu | Có thể, có khả năng, có điều kiện |
| 会 | huì | Có thể, có khả năng, biết, nên, cần, phải |
| 可 | kě | Được, có thể, đồng ý |
| 可能 | kěnéng | Có khả năng, có thể |
| 可以 | kěyǐ | Có thể |
| 得以 | déyǐ | Có thể, được |
Động từ năng nguyện biểu thị nguyện vọng
| Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| 愿意 | yuànyì | Đồng ý, bằng lòng, sẵn lòng |
| 乐意 | lèyì | Vui lòng, tự nguyện |
| 情愿 | qíngyuàn | Tình nguyện, bằng lòng, thà rằng, thà |
| 肯 | kěn | Chịu, đồng ý, tán thành |
| 要 | yāo | Cần, phải, yêu cầu |
| 愿 | yuàn | Mong muốn, mong ước |
| 想要 | xiǎngyào | Muốn |
| 敢 | gǎn | Dám, chắc |
| 敢于 | gǎnyú | Có quyết tâm, dám |
Động từ năng nguyện biểu thị tính tất yếu
| Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| 应 | yīng | Nên, phải, cần phải |
| 应该 | yīnggāi | Nên, phải, cần phải |
| 应当 | yīngdāng | Nên, cần phải |
| 必须 | bìxū | Phải, nhất định phải |
| 得 | děi | Cần, cần phải, phải |
| 该 | gāi | Nên, cần, phải |
| 当 | dāng | Nên, cần, phải |
| 犯得着 | fàn dezháo | Đáng, cần gì phải |
| 犯不着 | fàn buzháo | Không đáng, tội gì |
| 理当 | lǐdāng | Nên, lý ra, đáng lẽ |
Động từ năng nguyện biểu thị ước chừng, phán đoán
| Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| 值得 | zhídé | Đáng, nên |
| 便于 | biànyú | Tiện, tiện bề |
| 难于 | nányú | Khó với |
| 难以 | nányǐ | Khó mà |
| 易于 | yìyú | Dễ dàng |
Phân biệt động từ năng nguyện với các loại động từ khác
Bạn đã nắm được động từ năng nguyện là gì, nhưng đôi khi dễ nhầm lẫn với các loại động từ khác như động từ hành động hoặc động từ trạng thái. Để tránh sai sót, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng qua bảng so sánh chi tiết dưới đây.

| Tiêu chí | Động từ năng nguyện | Động từ hành động | Động từ trạng thái |
| Định nghĩa | Động từ bổ sung ý nghĩa về khả năng, ý muốn, sự cho phép hoặc nghĩa vụ cho động từ chính. | Động từ diễn tả hành động hoặc hoạt động thực tế của chủ ngữ. | Động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm của chủ ngữ. |
| Khả năng đứng độc lập | Không thể đứng độc lập, luôn đi kèm với động từ chính. | Có thể đứng độc lập và đóng vai trò là động từ chính trong câu. | Thường đứng độc lập và không cần bổ sung động từ khác. |
| Chức năng chính | Biểu thị khả năng, ý muốn, nghĩa vụ hoặc sự cho phép. | Diễn tả hành động cụ thể, thực tế mà chủ ngữ thực hiện. | Diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc tính chất của chủ ngữ. |
| Ví dụ phổ biến | 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 要 (yào), 应该 (yīnggāi) | 吃 (chī – ăn), 跑 (pǎo – chạy), 看 (kàn – xem) | 喜欢 (xǐhuān – thích), 累 (lèi – mệt), 饿 (è – đói) |
| Ví dụ minh họa trong câu | 我能说汉语。(Tôi có thể nói tiếng Trung.) | 我跑步很快。(Tôi chạy rất nhanh.) | 我很喜欢他。(Tôi rất thích anh ấy.) |
| Vai trò trong câu | Hỗ trợ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và không tự mang ý nghĩa hành động cụ thể. | Là trung tâm diễn đạt hành động trong câu. | Tập trung diễn đạt trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. |
Cách sử dụng động từ năng nguyện trong câu
Động từ năng nguyện đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa và cấu trúc câu trong tiếng Trung. Tuy nhiên, để sử dụng đúng và hiệu quả, bạn cần nắm vững vị trí của chúng trong câu cũng như cách kết hợp với các yếu tố ngữ pháp khác. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết.
| Động từ năng nguyện | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| 能/能够 (néng/nénggòu) | – Biểu thị khả năng theo khía cạnh chủ quan hoặc điều kiện khách quan. | 他能说英语。 (Tā néng shuō Yīngyǔ.) Anh ấy có thể nói tiếng Anh. |
| – Diễn tả ý kiến có thể chấp nhận được. | 小玲不能做饭。 (Xiǎolíng bùnéng zuò fàn.) Tiểu Linh không thể nấu cơm. | |
| – Thể hiện sự cho phép (thường trong câu nghi vấn/phủ định). | 小孝能不能不要离开我? (Xiǎoxiào néng bùnéng bùyào líkāi wǒ?) Tiểu Hiếu có thể đừng rời xa anh không? | |
| 可以 (kěyǐ) | – Biểu thị khả năng hoặc điều kiện khách quan để làm gì đó. | 你可以给我答案。 (Nǐ kěyǐ gěi wǒ dá’àn.) Bạn có thể cho tôi câu trả lời. |
| – Thể hiện sự cho phép. | 他不可以告诉小明。 (Tā bù kěyǐ gàosù Xiǎomíng.) Anh ấy không thể nói cho Tiểu Minh. | |
| – Diễn tả sự đáng làm. | 可不可以和你在一起? (Kěbù kěyǐ hé nǐ zài yīqǐ?) Có thể ở bên anh hay không? | |
| 必须 (bìxū) | – Biểu thị tính tất yếu hoặc sự cần thiết phải làm gì. | 小玲说她必须离开。 (Xiǎolíng shuō tā bìxū líkāi.) Tiểu Linh nói cô ấy phải rời đi. |
| 明明告诉我必须复习好课文。 (Míngmíng gàosù wǒ bìxū fùxí hǎo kèwén.) Minh Minh nói tôi phải ôn tập bài khóa thật tốt. | ||
| 得 (děi) | – Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự cần thiết mạnh hơn 应该. | 小王是个骗子,咱们得小心点儿。 (Xiǎowáng shìgè piànzi, zánmen děi xiǎoxīn diǎnr.) Tiểu Vương là kẻ nói dối, chúng ta phải cẩn thận. |
| – Biểu thị sự phỏng đoán, ước chừng. | 如果不听老人的话,早晚得吃亏。 (Rúguǒ bù tīng lǎorén dehuà, zǎowǎn děi chīkuī.) Nếu như không nghe lời người lớn, sớm hay muộn gì cũng khổ. | |
| 会 (huì) | – Thể hiện kỹ năng hoặc sở trường học được qua rèn luyện. | 我会写汉字。 (Wǒ huì xiě Hànzì.) Tôi biết viết chữ Hán. |
| – Diễn tả khả năng thực hiện việc gì đó. | 他会打篮球。 (Tā huì dǎ lánqiú.) Anh ấy biết chơi bóng rổ. | |
| 要 (yào) | – Biểu thị ý muốn hoặc sự cần thiết. | 我要这件衣服。 (Wǒ yào zhè jiàn yīfu.) Tôi muốn bộ quần áo này. |
| – Diễn tả sự việc sắp xảy ra. | 快要上课了! (Kuàiyào shàngkèle!) Sắp vào học rồi! | |
| – Phủ định thường dùng 不要 hoặc 别. | 你不要在这里抽烟。 (Nǐ bùyào zài zhèlǐ chōuyān.) Bạn không được hút thuốc ở đây. | |
| 想 (xiǎng) | – Thể hiện ý muốn hoặc nguyện vọng cá nhân. | 周末我想回家看父母。 (Zhōumò wǒ xiǎng huí jiā kàn fùmǔ.) Cuối tuần tôi muốn về nhà thăm bố mẹ. |
| 我不想在这里。 (Wǒ bùxiǎng zài zhèlǐ.) Tôi không muốn ở đây. |
Kết luận
Bài viết trên đã trả lời câu hỏi động từ năng nguyện là gì một cách chi tiết, đầy đủ nhất cho các bạn. Việc nắm vững các động từ năng nguyện phổ biến và cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Hãy thường xuyên luyện tập để làm chủ phần ngữ pháp quan trọng này nhé!






