Trong tiếng Trung, khi muốn diễn đạt chính xác hướng của một hành động như “chạy lên”, “nhảy xuống” hay “bước ra”, bạn cần nắm vững một điểm ngữ pháp đặc biệt – bổ ngữ xu hướng kép. Cùng Tuhochsk.com tìm hiểu cách sử dụng thành thạo điểm ngữ pháp quan trọng này nhé!

Danh mục bài viết
Bổ ngữ xu hướng kép trong tiếng Trung là gì?
Bổ ngữ xu hướng kép (双向补语) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung, dùng để diễn tả sự di chuyển của chủ thể hoặc vật thể theo một hướng cụ thể, thường kết hợp giữa một động từ chỉ hướng cơ bản (上、下、进、出) với 来 hoặc 去. Nó không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn mà còn thể hiện chính xác ý nghĩa chuyển động trong không gian.
Ví dụ minh họa:
- 他跑上来。 (Tā pǎo shànglái): Anh ấy chạy lên đây.
- 我带回去了。 (Wǒ dài huíqùle): Tôi đã mang về rồi.
Cấu trúc của bổ ngữ xu hướng kép
- Động từ + 来/去
- 来 (lái): Biểu thị hướng về phía người nói.
- 去 (qù): Biểu thị hướng ra xa người nói.
- Ví dụ:
- 快过来! (Kuài guòlái!): Nhanh đến đây!
- 他走过去了。 (Tā zǒu guòqùle): Anh ấy đã đi qua đó.
- Động từ + 上来/上去, 下来/下去
- 上来 (shànglái): Đi lên phía người nói.
- 上去 (shàngqù): Đi lên xa khỏi người nói.
- 下来 (xiàlái): Đi xuống phía người nói.
- 下去 (xiàqù): Đi xuống xa khỏi người nói.
- Ví dụ:
- 他爬上来了。 (Tā pá shànglái le): Anh ấy đã leo lên đây.
- 快点儿跑下去! (Kuài diǎnr pǎo xiàqù!): Nhanh chạy xuống!
Các loại bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung
Bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung được chia thành bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语) và bổ ngữ xu hướng kép (复合趋向补语). Hãy cùng khám phá chi tiết dưới đây!
1. Bổ ngữ xu hướng đơn
Bổ ngữ xu hướng đơn được sử dụng để mô tả phương hướng của hành động đến gần (来) hoặc ra xa (去) người nói. Đây là loại bổ ngữ cơ bản thường gặp trong ngữ pháp HSK 3.
Cách dùng:
- Sử dụng 来 khi động từ hướng về phía người nói (tạm dịch là “đây”).
- Sử dụng 去 khi động từ hướng ra xa người nói (tạm dịch là “đó” hoặc “kia”).
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Động từ + 来/去 | 我回来了! (Wǒ huíláile): Tôi về rồi đây! |
| 你进去吧! (Nǐ jìnqù ba): Bạn vào trong đi! | |
| Động từ + Tân ngữ + 来/去 | 小王回学校去了。 (Xiǎowáng huí xuéxiào qùle): Tiểu Vương về trường rồi. |
| 外面下雨了,快进家里来吧。 (Wàimiàn xià yǔle, kuài jìn jiālǐ lái ba): Mau vào nhà, ngoài trời đang mưa. |
2. Bổ ngữ xu hướng kép
Bổ ngữ xu hướng kép là sự kết hợp giữa bổ ngữ xu hướng đơn (来, 去) với các động từ khác như 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起. Loại bổ ngữ này có độ khó cao hơn và thường xuất hiện trong ngữ pháp HSK 4.
| Động từ | Bổ ngữ xu hướng kép – Hướng về phía người nói | Bổ ngữ xu hướng kép – Hướng ra xa người nói |
| 上 (shàng) | 上来 (shànglái): Đi lên | 上去 (shàngqù): Đi lên |
| 下 (xià) | 下来 (xiàlái): Đi xuống | 下去 (xiàqù): Đi xuống |
| 进 (jìn) | 进来 (jìnlái): Đi vào | 进去 (jìnqù): Đi vào |
| 出 (chū) | 出来 (chūlái): Đi ra ngoài | 出去 (chūqù): Đi ra ngoài |
| 回 (huí) | 回来 (huílái): Trở về | 回去 (huíqù): Đi về |
| 过 (guò) | 过来 (guòlái): Đi qua | 过去 (guòqù): Đi qua |
Cấu trúc:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ + 来/去 | 天晚了,快跑回家来了! (Tiān wǎnle, kuài pǎo huí jiā láile!): Trời tối rồi, mau chạy về nhà đi! |
| Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 + Tân ngữ | 他从房间里搬出一张桌子来。 (Tā cóng fángjiān lǐ bān chū yī zhāng zhuōzi lái): Anh ấy chuyển một cái bàn ra. |
So sánh bổ ngữ xu hướng đơn và bổ ngữ xu hướng kép:
| Tiêu chí | Bổ ngữ xu hướng đơn | Bổ ngữ xu hướng kép |
| Phạm vi sử dụng | Biểu thị phương hướng đơn giản (đến gần, đi xa). | Biểu thị phương hướng phức tạp hơn (lên, xuống, vào, ra, qua…). |
| Độ khó | Cơ bản (HSK 3). | Nâng cao (HSK 4 trở lên). |
| Từ vựng chính | 来 (lái), 去 (qù). | 上 (shàng), 下 (xià), 进 (jìn), 出 (chū), 回 (huí),… |
Lưu ý khi sử dụng bổ ngữ xu hướng kép
Việc sử dụng bổ ngữ xu hướng kép trong tiếng Trung yêu cầu sự hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa, cấu trúc và tình huống áp dụng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi sử dụng bổ ngữ xu hướng kép, kèm theo ví dụ minh họa.

- Động từ + 上来
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ dưới lên trên, người nói ở phía trên. | 小明快跑上楼来。(Xiǎomíng kuài pǎo shàng lóu lái): Tiểu Minh mau chạy lên lầu đi. |
| Mang ý nghĩa từ mức độ thấp đến mức độ cao. | 我在2楼,你去上来吧。(Wǒ zài 2 lóu, nǐ qù shànglái ba): Tớ ở tầng 2, cậu lên đây đi. |
| Chỉ hành động đã được thực hiện thành công, thường đi kèm 得/不. | 经过努力,我的学习已经跟上来了。(Jīngguò nǔlì, wǒ de xuéxí yǐjīng gēn shàngláile): Nhờ nỗ lực, việc học của tôi đã bắt kịp. |
- Động từ + 上去
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ dưới lên trên, người nói ở phía dưới. | 不,我不上去,你下来吧。(Bù, wǒ bù shàngqù, nǐ xiàlái ba): Không, tôi không lên, bạn xuống đây. |
| Chỉ sự quyết tâm hoàn thành mục tiêu. | 这学期玛丽的成绩一定要搞上去。(Zhè xuéqí Mǎlì de chéngjī yīdìng yào gǎo shàngqù): Học kỳ này Mary nhất định phải cải thiện điểm số. |
- Động từ/Tính từ + 下去
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ trên xuống dưới, người nói ở phía trên. | 你们别上来,我下去吧。(Nǐmen bié shànglái, wǒ xiàqù ba): Các bạn đừng lên, tôi sẽ xuống. |
| Chỉ sự việc tiếp tục kéo dài trong tương lai. | 我很想在河内一直住下去。(Wǒ hěn xiǎng zài Hénèi yīzhí zhù xiàqù): Tôi muốn sống ở Hà Nội mãi. |
- Động từ/Tính từ + 下来
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ trên xuống dưới, người nói ở phía dưới. | 我们不上去了,你下来吧。(Wǒmen bù shàngqùle, nǐ xiàlái ba): Chúng tôi không lên đâu, bạn xuống đây. |
| Chỉ sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. | 这些古书都是爷爷遗留下来的。(Zhèxiē gǔshū dōu shì yéye yíliú xiàlái de): Những cuốn sách này do ông nội để lại. |
- Động từ + 出来
| Cách dùng | Ví dụ |
| Chỉ sự vật chuyển từ trạng thái không rõ ràng thành rõ ràng. | 我想出办法来了。(Wǒ xiǎng chū bànfǎ láile): Tôi đã nghĩ ra cách rồi. |
| Nhận ra người hoặc vật qua phân tích. | 我听出你的声音来了。(Wǒ tīng chū nǐ de shēngyīn láile): Tôi nhận ra giọng của bạn rồi. |
- Động từ + 出去
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ trong ra ngoài, người nói ở trong. | 你快出去!(Nǐ kuài chūqù!): Cậu mau ra ngoài đi! |
| Chỉ việc bí mật được công khai. | 这是我们的秘密,千万别说出去。(Zhè shì wǒmen de mìmì, qiānwàn bié shuō chūqù): Đây là bí mật, đừng tiết lộ. |
- Động từ/Tính từ + 过来
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ xa về gần. | 你快跑过来吧。(Nǐ kuài pǎo guòlái ba): Cậu mau chạy qua đây đi! |
| Chỉ sự thay đổi từ trạng thái không tốt thành bình thường. | 老师讲了半天我才明白过来。(Lǎoshī jiǎngle bàntiān wǒ cái míngbái guòlái): Thầy giảng nửa ngày tôi mới hiểu. |
- Động từ + 过去
| Cách dùng | Ví dụ |
| Từ gần ra xa. | 你走过去吧。(Nǐ zǒu guòqù ba): Bạn đi qua bên đó đi! |
| Sự việc kết thúc hoặc chấm dứt. | 中秋节已经过去了。(Zhōngqiū jié yǐjīng guòqùle): Trung thu đã qua rồi. |
- Động từ/Tính từ + 起来
| Cách dùng | Ví dụ |
| Chỉ hành động từ dưới lên trên. | 小王站起来。(Xiǎowáng zhàn qǐlái): Tiểu Vương đứng dậy. |
| Hành động bắt đầu xuất hiện và tăng dần. | 音乐响起,大家跳起舞来。(Yīnyuè xiǎngqǐ, dàjiā tiào qǐ wǔ lái): Nhạc bật lên, mọi người nhảy múa. |
Hướng dẫn cách dùng các bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết cách sử dụng bổ ngữ xu hướng trong tiếng Trung trong một số trường hợp quan trọng, giúp bạn áp dụng hiệu quả hơn trong giao tiếp và viết.

| Các kiểu câu | Cách dùng/Cấu trúc | Ví dụ |
| Thể phủ định | Sử dụng 没 để diễn tả ý phủ định với bổ ngữ xu hướng. | 我还没看出来他的意思。(Wǒ hái méi kàn chūlái tā de yìsi): Tôi vẫn chưa hiểu ý của anh ấy. |
| Khi cần giả định, sử dụng phó từ 不 để phủ định. | 如果你不跑上去,事情就办不成。(Rúguǒ nǐ bù pǎo shàngqù, shìqíng jiù bàn bù chéng): Nếu bạn không chạy lên, việc này sẽ không hoàn thành được. | |
| Trong câu có bổ ngữ khả năng, đặt 不 sau động từ để phủ định. | 我听了半天还是听不出来这是谁的声音。(Wǒ tīngle bàntiān háishì tīng bù chūlái zhè shì shuí de shēngyīn): Tôi nghe mãi mà vẫn không nhận ra đây là giọng của ai. | |
| Thể nghi vấn | Đặt ……了吗? hoặc ……了没有 ở cuối câu chứa bổ ngữ xu hướng để tạo câu hỏi. | 你找到钥匙了没有?(Nǐ zhǎodào yàoshi le méiyǒu): Bạn đã tìm thấy chìa khóa chưa? |
| Dùng câu hỏi chính phản với cấu trúc: <br/>Động từ + 没 + Động từ (lặp lại) + Tân ngữ + Bổ ngữ xu hướng | 你拿没拿雨伞出来?(Nǐ ná méi ná yǔsǎn chūlái): Bạn có mang ô ra không? | |
| Câu chỉ khả năng | Khi bổ ngữ xu hướng dùng để chỉ khả năng, cấu trúc: <br/>Động từ + 得/不 + Bổ ngữ xu hướng | 我看得出来他很累。(Wǒ kàn de chūlái tā hěn lèi): Tôi nhận ra anh ấy rất mệt. |
| Thể nhấn mạnh | Khi muốn nhấn mạnh hành động, thêm các từ như 一定、真是 vào câu trước động từ chứa bổ ngữ xu hướng. | 他真是跑过来帮我们了. (Tā zhēnshì pǎo guòlái bāng wǒmen le): Anh ấy thực sự đã chạy qua để giúp chúng tôi. |
| Kết hợp với câu điều kiện | Dùng bổ ngữ xu hướng trong câu điều kiện để chỉ hướng hoặc kết quả của hành động. | 如果你能坚持下去,你就会成功。(Rúguǒ nǐ néng jiānchí xiàqù, nǐ jiù huì chénggōng): Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công. |
Bổ ngữ xu hướng kép là phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa hành động trong tiếng Trung. Hãy thực hành thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững cấu trúc này.
Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn học tốt và nhanh chóng chinh phục ngôn ngữ này!






